Eendracht vs Berg en Dal — Second Amateur Division - VFV B
1
1.16
X
5.40
2
13.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
80%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
NG
Tỷ lệ @1.65
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EEN
EendrachtMỗi trậnBerg en DalBER
EendrachtMỗi trậnBerg en DalBER
2.4
Bàn thắng / trận
1.01.1
Bàn thua / trận
2.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EEN
EendrachtTỷ lệBerg en DalBER
EendrachtTỷ lệBerg en DalBER
8
Trận thắng
310
Tài 1.5
78
Tài 2.5
56
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EEN
Eendracht
LLDDL
Eendracht
LLDDL
EEN
Eendracht T
KRC
KRC Genk II
2
3
–
–
Eendracht T
KRC
KRC Genk II
2
3
–
–
EEN
Eendracht T
GEN
Genk
1
5
–
–
Eendracht T
GEN
Genk
1
5
–
–
ROT
Rotselaar
EEN
Eendracht T
2
2
2.95
1.87
Rotselaar
EEN
Eendracht T
2
2
2.95
1.87
EEN
Eendracht T
ROY
Royal II
0
0
2.12
2.50
Eendracht T
ROY
Royal II
0
0
2.12
2.50
TON
Tongeren
EEN
Eendracht T
3
0
3.75
1.65
Tongeren
EEN
Eendracht T
3
0
3.75
1.65
LON
Londerzeel
EEN
Eendracht T
5
3
1.27
7.80
Londerzeel
EEN
Eendracht T
5
3
1.27
7.80
EEN
Eendracht
NIJ
Nijlen
5
1
1.55
4.45
Eendracht
NIJ
Nijlen
5
1
1.55
4.45
KRC
KRC Mechelen
EEN
Eendracht
1
1
4.35
1.56
KRC Mechelen
EEN
Eendracht
1
1
4.35
1.56
BOC
Bocholter
EEN
Eendracht
1
3
2.67
1.95
Bocholter
EEN
Eendracht
1
3
2.67
1.95
EEN
Eendracht
HEI
Heist
2
1
2.50
2.12
Eendracht
HEI
Heist
2
1
2.50
2.12
BER
Berg en Dal
LLWLL
Berg en Dal
LLWLL
BER
Berg en Dal
HAD
Hades
1
2
4.30
1.51
Berg en Dal
HAD
Hades
1
2
4.30
1.51
BOC
Bocholt
BER
Berg en Dal
2
1
1.23
8.40
Bocholt
BER
Berg en Dal
2
1
1.23
8.40
BER
Berg en Dal
SIN
Sint-Truiden II
3
2
6.20
1.34
Berg en Dal
SIN
Sint-Truiden II
3
2
6.20
1.34
BER
Berchem S
BER
Berg en Dal
2
0
2.05
2.95
Berchem S
BER
Berg en Dal
2
0
2.05
2.95
BER
Berg en Dal
HEI
Heist
1
5
7.70
1.24
Berg en Dal
HEI
Heist
1
5
7.70
1.24
BER
Berg en Dal
BOO
Boom
0
1
4.35
1.54
Berg en Dal
BOO
Boom
0
1
4.35
1.54
CAP
Cappellen
BER
Berg en Dal
2
0
1.61
3.85
Cappellen
BER
Berg en Dal
2
0
1.61
3.85
BER
Berg en Dal
NIJ
Nijlen
0
2
4.00
1.65
Berg en Dal
NIJ
Nijlen
0
2
4.00
1.65
ANT
Antwerp B
BER
Berg en Dal
5
0
1.34
6.40
Antwerp B
BER
Berg en Dal
5
0
1.34
6.40
ROT
Rotselaar
BER
Berg en Dal
2
4
1.77
3.35
Rotselaar
BER
Berg en Dal
2
4
1.77
3.35
Đối đầu
EEN
Eendracht
Eendracht0·0·2
Berg en DalBER

- thg 11 2025 Berg en Dal 4 - 2 Eendracht
- thg 4 2025 Berg en Dal 3 - 1 Eendracht
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















