Eendr. Termien vs Boom — Second Amateur Division - VFV B
1
1.95
X
4.00
2
2.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
72%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EEN
Eendr. TermienMỗi trậnBoomBOO
Eendr. TermienMỗi trậnBoomBOO
1.9Bàn thắng / trận1.6
2.2Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EEN
Eendr. TermienTỷ lệBoomBOO
Eendr. TermienTỷ lệBoomBOO
30%Trận thắng30%
90%Tài 1.590%
80%Tài 2.570%
80%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EEN
Eendr. Termien
DWDLL
Eendr. Termien
DWDLL
CAP
Cappellen
EEN
Eendr. Termien
3
3
3.35
1.76
Cappellen
EEN
Eendr. Termien
3
3
3.35
1.76
EEN
Eendr. Termien
ST.
St. Truiden 2
3
1
1.54
4.55
Eendr. Termien
ST.
St. Truiden 2
3
1
1.54
4.55
TON
Tongeren
EEN
Eendr. Termien
2
2
2.90
1.92
Tongeren
EEN
Eendr. Termien
2
2
2.90
1.92
DIE
Diegem
EEN
Eendr. Termien
5
2
2.65
1.95
Diegem
EEN
Eendr. Termien
5
2
2.65
1.95
EEN
Eendr. Termien
GEN
Genk U23
2
3
–
–
Eendr. Termien
GEN
Genk U23
2
3
–
–
EEN
Eendr. Termien
GEN
Genk
1
5
–
–
Eendr. Termien
GEN
Genk
1
5
–
–
ROT
Rotselaar
EEN
Eendr. Termien
2
2
2.95
1.87
Rotselaar
EEN
Eendr. Termien
2
2
2.95
1.87
EEN
Eendr. Termien
ANT
Antwerp B
0
0
2.12
2.50
Eendr. Termien
ANT
Antwerp B
0
0
2.12
2.50
TON
Tongeren
EEN
Eendr. Termien
3
0
3.75
1.65
Tongeren
EEN
Eendr. Termien
3
0
3.75
1.65
LON
Londerzeel
EEN
Eendr. Termien
5
3
1.27
7.80
Londerzeel
EEN
Eendr. Termien
5
3
1.27
7.80
BOO
Boom
LLLWD
Boom
LLLWD
ROT
Rotselaar
BOO
Boom
3
1
2.37
2.27
Rotselaar
BOO
Boom
3
1
2.37
2.27
NIJ
Nijlen
BOO
Boom
3
1
–
–
Nijlen
BOO
Boom
3
1
–
–
BOO
Boom
DE
De Kempen
1
3
2.07
2.72
Boom
DE
De Kempen
1
3
2.07
2.72
CAP
Cappellen
BOO
Boom
1
2
2.22
2.37
Cappellen
BOO
Boom
1
2
2.22
2.37
BOO
Boom
KRC
KRC Mechelen
0
0
1.66
3.65
Boom
KRC
KRC Mechelen
0
0
1.66
3.65
KV
KV Mechelen
BOO
Boom
3
0
–
–
KV Mechelen
BOO
Boom
3
0
–
–
KRC
KRC Mechelen
BOO
Boom
1
0
2.75
2.02
KRC Mechelen
BOO
Boom
1
0
2.75
2.02
BOO
Boom
TON
Tongeren
1
1
1.55
4.60
Boom
TON
Tongeren
1
1
1.55
4.60
NIJ
Nijlen
BOO
Boom
2
4
3.90
1.61
Nijlen
BOO
Boom
2
4
3.90
1.61
BOO
Boom
WEL
Wellen
2
0
1.83
3.05
Boom
WEL
Wellen
2
0
1.83
3.05
Đối đầu
EEN
Eendr. Termien
Eendr. Termien2·0·1
BoomBOO

- thg 2 2026 Eendr. Termien 3 - 1 Boom
- thg 10 2025 Boom 0 - 1 Eendr. Termien
- thg 4 2025 Boom 2 - 0 Eendr. Termien
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















