East S vs Hearts U21 — Football League - Lowland League
Football League - Lowland League · Scotland
1
2.27
X
4.30
2
2.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EAS
East SMỗi trậnHearts U21HEA
East SMỗi trậnHearts U21HEA
1.0
Bàn thắng / trận
0.83.1
Bàn thua / trận
2.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EAS
East STỷ lệHearts U21HEA
East STỷ lệHearts U21HEA
1
Trận thắng
310
Tài 1.5
98
Tài 2.5
76
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EAS
East S
LWDDL
East S
LWDDL
BON
Bonnyrigg R
EAS
East S
4
1
–
–
Bonnyrigg R
EAS
East S
4
1
–
–
EAS
East S
STI
Stirling
2
0
–
–
East S
STI
Stirling
2
0
–
–
EAS
East S
BRE
Brechin
3
3
–
–
East S
BRE
Brechin
3
3
–
–
HIL
Hill B
EAS
East S
0
0
–
–
Hill B
EAS
East S
0
0
–
–
POL
Pollok
EAS
East S
2
1
–
–
Pollok
EAS
East S
2
1
–
–
EAS
East S
CEL
Celtic II
3
2
–
–
East S
CEL
Celtic II
3
2
–
–
CIV
Civil S
EAS
East S
1
0
1.80
3.65
Civil S
EAS
East S
1
0
1.80
3.65
ALB
Albion Rovers
EAS
East S
1
0
1.67
3.90
Albion Rovers
EAS
East S
1
0
1.67
3.90
LIN
Linlithgo
EAS
East S
4
3
1.16
10.50
Linlithgo
EAS
East S
4
3
1.16
10.50
GRE
Gretna 2008
EAS
East S
1
1
1.73
3.45
Gretna 2008
EAS
East S
1
1
1.73
3.45
HEA
Hearts U21
WLWLL
Hearts U21
WLWLL
BER
Berwick R
HEA
Hearts U21
3
4
2.27
2.65
Berwick R
HEA
Hearts U21
3
4
2.27
2.65
COW
Cowdenbeath
HEA
Hearts U21
3
0
1.65
4.00
Cowdenbeath
HEA
Hearts U21
3
0
1.65
4.00
HEA
Hearts U21
ALB
Albion Rovers
3
0
3.30
1.93
Hearts U21
ALB
Albion Rovers
3
0
3.30
1.93
HEA
Hearts U21
CLY
Clydebank FC
0
8
7.40
1.32
Hearts U21
CLY
Clydebank FC
0
8
7.40
1.32
BON
Bonnyrigg
HEA
Hearts U21
4
0
1.31
6.70
Bonnyrigg
HEA
Hearts U21
4
0
1.31
6.70
HEA
Hearts U21
GRE
Gretna 2008
1
1
1.78
3.45
Hearts U21
GRE
Gretna 2008
1
1
1.78
3.45
CUM
Cumbernau
HEA
Hearts U21
3
0
1.76
3.50
Cumbernau
HEA
Hearts U21
3
0
1.76
3.50
HEA
Hearts U21
BRO
Broxburn A
0
1
2.87
1.98
Hearts U21
BRO
Broxburn A
0
1
2.87
1.98
HEA
Hearts U21
BO'
Bo'ness U
2
1
3.30
1.90
Hearts U21
BO'
Bo'ness U
2
1
3.30
1.90
LIN
Linlithgo
HEA
Hearts U21
1
2
1.26
7.70
Linlithgo
HEA
Hearts U21
1
2
1.26
7.70
Đối đầu
EAS
East S
East S0·1·1
Hearts U21HEA

- thg 11 2025 Hearts U21 3 - 3 East S
- thg 2 2025 East S 1 - 2 Hearts U21
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















