East S vs Hearts B — Football League - Lowland League
Football League - Lowland League · Scotland
1
2.27
X
4.30
2
2.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EAS
East SMỗi trậnHearts BHEA
East SMỗi trậnHearts BHEA
1.0Bàn thắng / trận0.8
3.1Bàn thua / trận2.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EAS
East STỷ lệHearts BHEA
East STỷ lệHearts BHEA
10%Trận thắng30%
100%Tài 1.590%
80%Tài 2.570%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EAS
East S
LDLLW
East S
LDLLW
EAS
East S
LIN
Linlithgow Rose
2
4
–
–
East S
LIN
Linlithgow Rose
2
4
–
–
DUN
Dunipace
EAS
East S
0
0
–
–
Dunipace
EAS
East S
0
0
–
–
EAS
East S
TRA
Tranent
0
3
–
–
East S
TRA
Tranent
0
3
–
–
BON
Bonnyrigg Rose
EAS
East S
4
1
–
–
Bonnyrigg Rose
EAS
East S
4
1
–
–
EAS
East S
STI
Stirling
2
0
–
–
East S
STI
Stirling
2
0
–
–
EAS
East S
BRE
Brechin
3
3
–
–
East S
BRE
Brechin
3
3
–
–
HIL
Hill Of Beath
EAS
East S
0
0
–
–
Hill Of Beath
EAS
East S
0
0
–
–
POL
Pollok
EAS
East S
2
1
–
–
Pollok
EAS
East S
2
1
–
–
EAS
East S
CEL
Celtic B
3
2
–
–
East S
CEL
Celtic B
3
2
–
–
CIV
Civil S
EAS
East S
1
0
1.80
3.65
Civil S
EAS
East S
1
0
1.80
3.65
HEA
Hearts B
WLWLW
Hearts B
WLWLW
GAL
Gala Fairydean
HEA
Hearts B
1
6
2.12
2.85
Gala Fairydean
HEA
Hearts B
1
6
2.12
2.85
SPA
Spartans
HEA
Hearts B
5
0
1.26
9.30
Spartans
HEA
Hearts B
5
0
1.26
9.30
BER
Berwick
HEA
Hearts B
3
4
2.27
2.65
Berwick
HEA
Hearts B
3
4
2.27
2.65
COW
Cowdenbeath
HEA
Hearts B
3
0
1.65
4.00
Cowdenbeath
HEA
Hearts B
3
0
1.65
4.00
HEA
Hearts B
ALB
Albion Rovers
3
0
3.30
1.93
Hearts B
ALB
Albion Rovers
3
0
3.30
1.93
HEA
Hearts B
CLY
Clydebank
0
8
7.40
1.32
Hearts B
CLY
Clydebank
0
8
7.40
1.32
BON
Bonnyrigg Rose
HEA
Hearts B
4
0
1.31
6.70
Bonnyrigg Rose
HEA
Hearts B
4
0
1.31
6.70
HEA
Hearts B
GRE
Gretna 2008
1
1
1.78
3.45
Hearts B
GRE
Gretna 2008
1
1
1.78
3.45
CUM
Cumbernau
HEA
Hearts B
3
0
1.76
3.50
Cumbernau
HEA
Hearts B
3
0
1.76
3.50
HEA
Hearts B
BRO
Broxburn A
0
1
2.87
1.98
Hearts B
BRO
Broxburn A
0
1
2.87
1.98
Đối đầu
EAS
East S
East S0·1·1
Hearts BHEA

- thg 11 2025 Hearts B 3 - 3 East S
- thg 2 2025 East S 1 - 2 Hearts B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















