East Kilbride vs Kelty Hearts — Challenge Cup
Challenge Cup · Scotland
1
1.37
X
5.60
2
6.20
Hiệp 11-0
- McGuffie C.Kiến tạo McGrattan L.1-0 30'
Hiệp 21-1
- 69' 1-1Murray I.
- McGrattan L.2-1 90+1'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @3.05
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
EAS
East KilbrideDự đoánKelty HeartsKEL
East KilbrideDự đoánKelty HeartsKEL
53%Kiểm soát bóng47%
14Tổng dứt điểm8
7Trúng đích4
7Phạt góc4
3Thẻ vàng3
EAS
East KilbrideThực tếKelty HeartsKEL
East KilbrideThực tếKelty HeartsKEL
60%Kiểm soát bóng40%
9Tổng dứt điểm5
5Trúng đích4
6Phạt góc2
2Thẻ vàng1
EAS
East KilbrideThực tế · Dự đoánKelty HeartsKEL
East KilbrideThực tế · Dự đoánKelty HeartsKEL
60%53%Kiểm soát bóng40%47%
914Tổng dứt điểm58
57Trúng đích44
67Phạt góc24
23Thẻ vàng13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EAS
East KilbrideMỗi trậnKelty HeartsKEL
East KilbrideMỗi trậnKelty HeartsKEL
2.2Bàn thắng / trận1.7
1.8Bàn thua / trận2.2
57%Kiểm soát bóng47%
11.6Dứt điểm / trận10.3
6.6Phạt góc / trận4.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EAS
East KilbrideTỷ lệKelty HeartsKEL
East KilbrideTỷ lệKelty HeartsKEL
50%Trận thắng40%
90%Tài 1.5100%
90%Tài 2.580%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EAS
East Kilbride
WDDWL
East Kilbride
WDDWL
COV
Cove Rangers
EAS
East Kilbride
0
1
3.70
1.92
Cove Rangers
EAS
East Kilbride
0
1
3.70
1.92
EAS
East Kilbride
MON
Montrose
1
1
1.75
4.20
East Kilbride
MON
Montrose
1
1
1.75
4.20
EAS
East Kilbride
AIR
Airdrie U
2
2
1.95
3.40
East Kilbride
AIR
Airdrie U
2
2
1.95
3.40
EAS
East Fife
EAS
East Kilbride
0
3
3.15
2.10
East Fife
EAS
East Kilbride
0
3
3.15
2.10
STR
Stranraer
EAS
East Kilbride
4
3
3.55
1.87
Stranraer
EAS
East Kilbride
4
3
3.55
1.87
EAS
East Kilbride
CEL
Celtic B
3
3
1.27
8.60
East Kilbride
CEL
Celtic B
3
3
1.27
8.60
ALL
Alloa
EAS
East Kilbride
1
2
2.67
2.55
Alloa
EAS
East Kilbride
1
2
2.67
2.55
EAS
East Kilbride
PET
Peterhead
3
1
1.66
4.40
East Kilbride
PET
Peterhead
3
1
1.66
4.40
EAS
East Kilbride
BON
Bonnyrigg Rose
3
1
1.42
5.80
East Kilbride
BON
Bonnyrigg Rose
3
1
1.42
5.80
EAS
East Kilbride
HAM
Hamilton
0
1
3.05
2.18
East Kilbride
HAM
Hamilton
0
1
3.05
2.18
KEL
Kelty Hearts
LWLWW
Kelty Hearts
LWLWW
EDI
Edinburgh City
KEL
Kelty Hearts
4
1
2.20
2.90
Edinburgh City
KEL
Kelty Hearts
4
1
2.20
2.90
KEL
Kelty Hearts
FOR
Forfar Athletic
2
1
2.05
3.35
Kelty Hearts
FOR
Forfar Athletic
2
1
2.05
3.35
STI
Stirling
KEL
Kelty Hearts
2
1
2.42
2.60
Stirling
KEL
Kelty Hearts
2
1
2.42
2.60
SPA
Spartans
KEL
Kelty Hearts
0
2
1.67
4.25
Spartans
KEL
Kelty Hearts
0
2
1.67
4.25
KEL
Kelty Hearts
MON
Montrose
2
1
3.45
1.93
Kelty Hearts
MON
Montrose
2
1
3.45
1.93
KEL
Kelty Hearts
HEA
Hearts B
3
5
1.38
6.40
Kelty Hearts
HEA
Hearts B
3
5
1.38
6.40
KEL
Kelty Hearts
EDI
Edinburgh City
1
3
2.62
2.55
Kelty Hearts
EDI
Edinburgh City
1
3
2.62
2.55
CLY
Clyde
KEL
Kelty Hearts
4
1
1.82
3.70
Clyde
KEL
Kelty Hearts
4
1
1.82
3.70
CUM
Cumbernauld
KEL
Kelty Hearts
0
3
5.40
1.54
Cumbernauld
KEL
Kelty Hearts
0
3
5.40
1.54
KEL
Kelty Hearts
ANN
Annan
2
1
2.12
3.10
Kelty Hearts
ANN
Annan
2
1
2.12
3.10
Đối đầu
EAS
East Kilbride
East Kilbride1·0·0
Kelty HeartsKEL

- thg 6 2026 East Kilbride 4 - 0 Kelty Hearts

