East Kilbride vs Celtic B — Challenge Cup
Challenge Cup · Scotland
1
1.27
X
6.90
2
8.60
Hiệp 11-2
- Moffat O.Kiến tạo Calder O.1-0 16'
- 27' 1-1Keenan C.
- 41' 1-2Keenan C.Kiến tạo Sedwell S.
Hiệp 22-1
- Calder O.2-2 67'
- 80' 2-3Dargie R.
- Elliott C.3-3 90+3'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.19
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EAS
East KilbrideMỗi trậnCeltic BCEL
East KilbrideMỗi trậnCeltic BCEL
2.0Bàn thắng / trận2.8
1.6Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EAS
East KilbrideTỷ lệCeltic BCEL
East KilbrideTỷ lệCeltic BCEL
60%Trận thắng60%
90%Tài 1.5100%
80%Tài 2.590%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EAS
East Kilbride
WLWWW
East Kilbride
WLWWW
EAS
East Fife
EAS
East Kilbride
0
3
3.15
2.10
East Fife
EAS
East Kilbride
0
3
3.15
2.10
STR
Stranraer
EAS
East Kilbride
4
3
3.55
1.87
Stranraer
EAS
East Kilbride
4
3
3.55
1.87
ALL
Alloa
EAS
East Kilbride
1
2
2.67
2.55
Alloa
EAS
East Kilbride
1
2
2.67
2.55
EAS
East Kilbride
PET
Peterhead
3
1
1.66
4.40
East Kilbride
PET
Peterhead
3
1
1.66
4.40
EAS
East Kilbride
BON
Bonnyrigg Rose
3
1
1.42
5.80
East Kilbride
BON
Bonnyrigg Rose
3
1
1.42
5.80
EAS
East Kilbride
HAM
Hamilton
0
1
3.05
2.18
East Kilbride
HAM
Hamilton
0
1
3.05
2.18
ROS
Ross County
EAS
East Kilbride
4
0
1.55
4.90
Ross County
EAS
East Kilbride
4
0
1.55
4.90
COW
Cowdenbeath
EAS
East Kilbride
1
3
7.50
1.32
Cowdenbeath
EAS
East Kilbride
1
3
7.50
1.32
MON
Montrose
EAS
East Kilbride
3
0
4.20
1.70
Montrose
EAS
East Kilbride
3
0
4.20
1.70
EAS
East Kilbride
COV
Cove Rangers
3
0
1.42
5.80
East Kilbride
COV
Cove Rangers
3
0
1.42
5.80
CEL
Celtic B
DLWLW
Celtic B
DLWLW
CLA
Clachnacuddin
CEL
Celtic B
3
3
3.05
2.12
Clachnacuddin
CEL
Celtic B
3
3
3.05
2.12
GRE
Gretna 2008
CEL
Celtic B
3
1
–
–
Gretna 2008
CEL
Celtic B
3
1
–
–
CEL
Celtic B
DAL
Dalbeattie Star
2
0
–
–
Celtic B
DAL
Dalbeattie Star
2
0
–
–
KIL
Kilwinnin
CEL
Celtic B
4
0
–
–
Kilwinnin
CEL
Celtic B
4
0
–
–
STR
Stranraer
CEL
Celtic B
3
4
2.00
3.00
Stranraer
CEL
Celtic B
3
4
2.00
3.00
CEL
Celtic B
AUC
Auchinlec
2
2
–
–
Celtic B
AUC
Auchinlec
2
2
–
–
DUM
Dumbarton
CEL
Celtic B
2
2
3.00
2.02
Dumbarton
CEL
Celtic B
2
2
3.00
2.02
CEL
Celtic B
CUM
Cumnock Juniors
4
1
–
–
Celtic B
CUM
Cumnock Juniors
4
1
–
–
DAL
Dalbeattie Star
CEL
Celtic B
1
5
–
–
Dalbeattie Star
CEL
Celtic B
1
5
–
–
HAM
Hamilton
CEL
Celtic B
1
3
1.45
6.40
Hamilton
CEL
Celtic B
1
3
1.45
6.40
Đối đầu
EAS
East Kilbride
East Kilbride1·1·1
Celtic BCEL

- thg 7 2026 East Kilbride 0 - 0 Celtic B
- thg 11 2025 East Kilbride 2 - 0 Celtic B
- thg 3 2025 East Kilbride 1 - 5 Celtic B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









































