Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Dynamo Kyiv vs Kudrivka — Premier League

Premier League · Ukraine
1 1.25
X 6.25
2 10.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
88%Xác suất
Dynamo Kyiv ghi 2 bàn trở lên HS2+ Tỷ lệ @1.30 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dynamo Kyiv 92%@1.25
Hòa 5%@6.25
Kudrivka 3%@10.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 57%@1.47
Xỉu 2.5 43%@1.95
Cả hai đội ghi bànBTTS
59%@1.92
Không 41%@1.78

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Dynamo KyivMỗi trậnKudrivka
2.0
Bàn thắng / trận
1.0
1.2
Bàn thua / trận
1.4
59
% kiểm soát bóng
47
12.8
Dứt điểm / trận
7.4
7.7
Phạt góc / trận
4.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Dynamo KyivTỷ lệKudrivka
6
Trận thắng
3
7
Tài 1.5
6
6
Tài 2.5
4
5
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dynamo Kyiv WLWWL
W 16 Aug Dynamo Kyiv Kolos K 2 1 1.60 5.60
L 13 Aug Qarabag Dynamo Kyiv 2 0 1.95 4.10
W 9 Aug Veres Rivne Dynamo Kyiv 1 2 8.00 1.37
W 6 Aug Dynamo Kyiv Qarabag 1 0 2.25 3.40
L 30 Jul PAOK Dynamo Kyiv 2 0 1.81 4.60
L 23 Jul Dynamo Kyiv PAOK 2 3 2.80 2.67
Kudrivka DDLWL
D 15 Aug Kudrivka Obolon'-Brovar 0 0 2.32 3.15
D 8 Aug Livyi Bereh Kudrivka 0 0 1.87 4.45
L 3 Aug Shakhtar Kudrivka 5 1 1.12 19.00
W 24 Jul Obolon'-Brovar Kudrivka 0 1
L 17 Jul Kolos K Kudrivka 2 0 1.45 5.50
W 15 Jul Kudrivka Kolos II 2 0

Đối đầu

Dynamo Kyiv
1·0·0
Kudrivka
  • Dec 2025 Kudrivka 1 - 2 Dyn. Kyiv

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Shakhtar Donetsk 30 +50 72
2 LNZ Cherkasy 30 +22 60
3 Polessya 30 +30 59
4 Dynamo Kyiv 30 +30 57
6 Kolos Kovalivka 30 +5 49
7 Kryvbas KR 30 +7 48
8 Zorya Luhansk 30 +6 46
9 Karpaty 30 +9 41
11 Veres Rivne 30 -14 31
12 Obolon'-Brovar 30 -21 31
13 Kudrivka 30 -16 28
14 Ruh Lviv 30 -31 21
15 Oleksandria 30 -34 17
16 SK Poltava 30 -51 13

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Premier League (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga