Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Dyn. Kyiv vs Epitsentr (Ukr) — Premier League

Premier League · Ukraine
1 1.48
X 4.60
2 6.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
86%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.51 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dyn. Kyiv 54%@1.48
Hòa 26%@4.60
Epitsentr (Ukr) 20%@6.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 20%@6.04
Xỉu 3.5 80%@1.51
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 58%@1.75
Không 42%@2.07
Bet Builder
1X & Under 4.5 80%@1.40
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Dyn. KyivDự đoánEpitsentr (Ukr)
57%Kiểm soát bóng43%
14Tổng dứt điểm8
5Trúng đích4
6Phạt góc4
2Thẻ vàng1
2Việt vị0
11Lỗi7
Dyn. KyivThực tếEpitsentr (Ukr)
62%Kiểm soát bóng38%
16Tổng dứt điểm6
9Trúng đích0
7Phạt góc4
3Thẻ vàng4
1Việt vị1
12Lỗi9
Dyn. KyivThực tế · Dự đoánEpitsentr (Ukr)
62%57%Kiểm soát bóng38%43%
1614Tổng dứt điểm68
95Trúng đích04
76Phạt góc44
32Thẻ vàng41
12Việt vị10
1211Lỗi97

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Dyn. KyivMỗi trậnEpitsentr (Ukr)
1.1Bàn thắng / trận1.4
1.4Bàn thua / trận0.6
55%Kiểm soát bóng45%
11.7Dứt điểm / trận7.6
5.1Phạt góc / trận4.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Dyn. KyivTỷ lệEpitsentr (Ukr)
40%Trận thắng50%
70%Tài 1.560%
50%Tài 2.550%
40%BTTS20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dyn. Kyiv WWDLW
W 19 thg 9 Zorya Dyn. Kyiv 0 2 4.40 1.67
W 10 thg 9 Nyva Vinnytsya Dyn. Kyiv 0 1 26.00 1.11
D 6 thg 9 Dyn. Kyiv LNZ Cherkasy 0 0 2.12 3.55
L 31 thg 8 Bukovyna Dyn. Kyiv 3 0 5.20 1.60
W 16 thg 8 Dyn. Kyiv Kolos Kovalivka 2 1 1.60 5.60
L 13 thg 8 Qarabag Dyn. Kyiv 2 0 1.95 4.10
W 9 thg 8 Veres Rivne Dyn. Kyiv 1 2 8.00 1.37
W 6 thg 8 Dyn. Kyiv Qarabag 1 0 2.25 3.40
L 30 thg 7 PAOK Dyn. Kyiv 2 0 1.81 4.60
L 23 thg 7 Dyn. Kyiv PAOK 2 3 2.80 2.67
Epitsentr (Ukr) LWDWW
L 19 thg 9 Epitsentr (Ukr) Livyi Bereg 0 2 2.52 2.67
W 9 thg 9 Karbon Cherkasy Epitsentr (Ukr) 0 3 – –
D 6 thg 9 Epitsentr (Ukr) Bukovyna 0 0 3.10 2.22
W 29 thg 8 Kudrivka Epitsentr (Ukr) 0 3 3.10 2.27
W 22 thg 8 To4ka Odessa Epitsentr (Ukr) 1 2 – –
D 14 thg 8 Epitsentr (Ukr) Veres Rivne 0 0 2.10 3.65
L 9 thg 8 Epitsentr (Ukr) Shakhtar 0 2 8.40 1.32
W 2 thg 8 Epitsentr (Ukr) Obolon 3 0 2.12 3.50
L 17 thg 7 Zalaegerszegi Epitsentr (Ukr) 1 0 2.52 2.42
L 16 thg 7 Gorica Epitsentr (Ukr) 1 0 1.97 3.55

Đối đầu

Dyn. Kyiv
2·0·0
Epitsentr (Ukr)
  • thg 2 2026 Dyn. Kyiv 4 - 0 Epitsentr (Ukr)
  • thg 8 2025 Epitsentr (Ukr) 1 - 4 Dyn. Kyiv

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Polessya 7 +10 18
2 Shakhtar Donetsk 7 +11 18
3 Karpaty 7 +10 14
4 Dynamo Kyiv 6 +4 13
5 FC Kharkiv 6 +8 12
7 LNZ Cherkasy 7 -3 8
8 Zorya Luhansk 7 -4 8
9 Livyi Bereh 6 +1 7
10 Bukovyna 7 -2 7
11 Veres Rivne 6 -1 6
12 Chornomorets 6 -4 5
13 Kolos Kovalivka 6 -4 5
14 Kryvbas KR 6 -3 5
15 Obolon'-Brovar 7 -10 4
16 Kudrivka 6 -12 2

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga