Dyn. Kyiv vs Epitsentr (Ukr) — Premier League
Premier League · Ukraine
1
1.48
X
4.60
2
6.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.51
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DYN
Dyn. KyivDự đoánEpitsentr (Ukr)EPI
Dyn. KyivDự đoánEpitsentr (Ukr)EPI
57%Kiểm soát bóng43%
14Tổng dứt điểm8
5Trúng đích4
6Phạt góc4
2Thẻ vàng1
2Việt vị0
11Lỗi7
DYN
Dyn. KyivThực tếEpitsentr (Ukr)EPI
Dyn. KyivThực tếEpitsentr (Ukr)EPI
62%Kiểm soát bóng38%
16Tổng dứt điểm6
9Trúng đích0
7Phạt góc4
3Thẻ vàng4
1Việt vị1
12Lỗi9
DYN
Dyn. KyivThực tế · Dự đoánEpitsentr (Ukr)EPI
Dyn. KyivThực tế · Dự đoánEpitsentr (Ukr)EPI
62%57%Kiểm soát bóng38%43%
1614Tổng dứt điểm68
95Trúng đích04
76Phạt góc44
32Thẻ vàng41
12Việt vị10
1211Lỗi97
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DYN
Dyn. KyivMỗi trậnEpitsentr (Ukr)EPI
Dyn. KyivMỗi trậnEpitsentr (Ukr)EPI
1.1Bàn thắng / trận1.4
1.4Bàn thua / trận0.6
55%Kiểm soát bóng45%
11.7Dứt điểm / trận7.6
5.1Phạt góc / trận4.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DYN
Dyn. KyivTỷ lệEpitsentr (Ukr)EPI
Dyn. KyivTỷ lệEpitsentr (Ukr)EPI
40%Trận thắng50%
70%Tài 1.560%
50%Tài 2.550%
40%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DYN
Dyn. Kyiv
WWDLW
Dyn. Kyiv
WWDLW
ZOR
Zorya
DYN
Dyn. Kyiv
0
2
4.40
1.67
Zorya
DYN
Dyn. Kyiv
0
2
4.40
1.67
NYV
Nyva Vinnytsya
DYN
Dyn. Kyiv
0
1
26.00
1.11
Nyva Vinnytsya
DYN
Dyn. Kyiv
0
1
26.00
1.11
DYN
Dyn. Kyiv
LNZ
LNZ Cherkasy
0
0
2.12
3.55
Dyn. Kyiv
LNZ
LNZ Cherkasy
0
0
2.12
3.55
BUK
Bukovyna
DYN
Dyn. Kyiv
3
0
5.20
1.60
Bukovyna
DYN
Dyn. Kyiv
3
0
5.20
1.60
DYN
Dyn. Kyiv
KOL
Kolos Kovalivka
2
1
1.60
5.60
Dyn. Kyiv
KOL
Kolos Kovalivka
2
1
1.60
5.60
QAR
Qarabag
DYN
Dyn. Kyiv
2
0
1.95
4.10
Qarabag
DYN
Dyn. Kyiv
2
0
1.95
4.10
VER
Veres Rivne
DYN
Dyn. Kyiv
1
2
8.00
1.37
Veres Rivne
DYN
Dyn. Kyiv
1
2
8.00
1.37
DYN
Dyn. Kyiv
QAR
Qarabag
1
0
2.25
3.40
Dyn. Kyiv
QAR
Qarabag
1
0
2.25
3.40
PAO
PAOK
DYN
Dyn. Kyiv
2
0
1.81
4.60
PAOK
DYN
Dyn. Kyiv
2
0
1.81
4.60
DYN
Dyn. Kyiv
PAO
PAOK
2
3
2.80
2.67
Dyn. Kyiv
PAO
PAOK
2
3
2.80
2.67
EPI
Epitsentr (Ukr)
LWDWW
Epitsentr (Ukr)
LWDWW
EPI
Epitsentr (Ukr)
LIV
Livyi Bereg
0
2
2.52
2.67
Epitsentr (Ukr)
LIV
Livyi Bereg
0
2
2.52
2.67
KAR
Karbon Cherkasy
EPI
Epitsentr (Ukr)
0
3
–
–
Karbon Cherkasy
EPI
Epitsentr (Ukr)
0
3
–
–
EPI
Epitsentr (Ukr)
BUK
Bukovyna
0
0
3.10
2.22
Epitsentr (Ukr)
BUK
Bukovyna
0
0
3.10
2.22
KUD
Kudrivka
EPI
Epitsentr (Ukr)
0
3
3.10
2.27
Kudrivka
EPI
Epitsentr (Ukr)
0
3
3.10
2.27
TO4
To4ka Odessa
EPI
Epitsentr (Ukr)
1
2
–
–
To4ka Odessa
EPI
Epitsentr (Ukr)
1
2
–
–
EPI
Epitsentr (Ukr)
VER
Veres Rivne
0
0
2.10
3.65
Epitsentr (Ukr)
VER
Veres Rivne
0
0
2.10
3.65
EPI
Epitsentr (Ukr)
SHA
Shakhtar
0
2
8.40
1.32
Epitsentr (Ukr)
SHA
Shakhtar
0
2
8.40
1.32
EPI
Epitsentr (Ukr)
OBO
Obolon
3
0
2.12
3.50
Epitsentr (Ukr)
OBO
Obolon
3
0
2.12
3.50
ZAL
Zalaegerszegi
EPI
Epitsentr (Ukr)
1
0
2.52
2.42
Zalaegerszegi
EPI
Epitsentr (Ukr)
1
0
2.52
2.42
GOR
Gorica
EPI
Epitsentr (Ukr)
1
0
1.97
3.55
Gorica
EPI
Epitsentr (Ukr)
1
0
1.97
3.55
Đối đầu
DYN
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv2·0·0
Epitsentr (Ukr)EPI

- thg 2 2026 Dyn. Kyiv 4 - 0 Epitsentr (Ukr)
- thg 8 2025 Epitsentr (Ukr) 1 - 4 Dyn. Kyiv
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (League phase)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Persha Liga (Relegation)
- Relegation - Persha Liga

















