Dungannon vs Linfield — Premiership
Premiership · Bắc Ireland
1
3.45
X
3.50
2
1.98
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DUN
DungannonDự đoánLinfieldLIN
DungannonDự đoánLinfieldLIN
50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng dứt điểm10
5Trúng đích6
4Phạt góc8
2Thẻ vàng2
DUN
DungannonThực tếLinfieldLIN
DungannonThực tếLinfieldLIN
50%Kiểm soát bóng50%
3Tổng dứt điểm7
3Trúng đích3
3Phạt góc6
3Thẻ vàng2
DUN
DungannonThực tế · Dự đoánLinfieldLIN
DungannonThực tế · Dự đoánLinfieldLIN
50%50%Kiểm soát bóng50%50%
310Tổng dứt điểm710
35Trúng đích36
34Phạt góc68
32Thẻ vàng22
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DUN
DungannonMỗi trậnLinfieldLIN
DungannonMỗi trậnLinfieldLIN
2.0Bàn thắng / trận1.6
0.5Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DUN
DungannonTỷ lệLinfieldLIN
DungannonTỷ lệLinfieldLIN
80%Trận thắng60%
80%Tài 1.570%
40%Tài 2.540%
30%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DUN
Dungannon
DLWWW
Dungannon
DLWWW
DUN
Dungannon
BAL
Ballymena
1
1
2.10
3.25
Dungannon
BAL
Ballymena
1
1
2.10
3.25
CRU
Crusaders
DUN
Dungannon
3
0
3.55
1.95
Crusaders
DUN
Dungannon
3
0
3.55
1.95
LIM
Limavady
DUN
Dungannon
0
2
3.25
2.02
Limavady
DUN
Dungannon
0
2
3.25
2.02
CLI
Cliftonville
DUN
Dungannon
0
2
1.85
3.70
Cliftonville
DUN
Dungannon
0
2
1.85
3.70
DUN
Dungannon
BAN
Bangor
2
0
1.72
4.20
Dungannon
BAN
Bangor
2
0
1.72
4.20
POR
Portadown
DUN
Dungannon
0
1
2.67
2.42
Portadown
DUN
Dungannon
0
1
2.67
2.42
DUN
Dungannon
COL
Coleraine
1
3
5.90
1.47
Dungannon
COL
Coleraine
1
3
5.90
1.47
MOY
Moyola
DUN
Dungannon
0
3
4.90
1.54
Moyola
DUN
Dungannon
0
3
4.90
1.54
H&W
H&W Welders
DUN
Dungannon
1
1
4.65
1.56
H&W Welders
DUN
Dungannon
1
1
4.65
1.56
OXF
Oxford S
DUN
Dungannon
0
1
–
–
Oxford S
DUN
Dungannon
0
1
–
–
LIN
Linfield
WWDWW
Linfield
WWDWW
COL
Coleraine
LIN
Linfield
1
3
2.02
3.65
Coleraine
LIN
Linfield
1
3
2.02
3.65
LIN
Linfield
CRU
Crusaders
1
0
1.29
8.40
Linfield
CRU
Crusaders
1
0
1.29
8.40
POR
Portadown
LIN
Linfield
1
1
7.20
1.40
Portadown
LIN
Linfield
1
1
7.20
1.40
LIN
Linfield
CAR
Carrick Rangers
1
0
1.70
4.40
Linfield
CAR
Carrick Rangers
1
0
1.70
4.40
LIM
Limavady
LIN
Linfield
0
2
6.40
1.42
Limavady
LIN
Linfield
0
2
6.40
1.42
LIN
Linfield
CLI
Cliftonville
1
0
1.90
3.80
Linfield
CLI
Cliftonville
1
0
1.90
3.80
LIN
Linfield
GLE
Glentoran
2
1
2.77
2.47
Linfield
GLE
Glentoran
2
1
2.77
2.47
LIN
Linfield
BAL
Ballymena
0
3
1.71
4.40
Linfield
BAL
Ballymena
0
3
1.71
4.40
DOL
Dollingstown
LIN
Linfield
1
7
34.00
1.06
Dollingstown
LIN
Linfield
1
7
34.00
1.06
LIM
Limavady
LIN
Linfield
0
1
4.90
1.57
Limavady
LIN
Linfield
0
1
4.90
1.57
Đối đầu
DUN
Dungannon
Dungannon0·1·5
LinfieldLIN

- thg 5 2026 Linfield 3 - 1 Dungannon
- thg 4 2026 Dungannon 1 - 3 Linfield
- thg 2 2026 Dungannon 1 - 4 Linfield
- thg 2 2026 Linfield 6 - 0 Dungannon
- thg 8 2025 Linfield 3 - 0 Dungannon
- thg 7 2025 Linfield 0 - 0 Dungannon
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
- NIFL Premiership (Relegation Group)













