Dundela vs Bangor — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
3.75
X
4.15
2
1.73
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.82
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
DUN
DundelaChỉ sốBangorBAN
DundelaChỉ sốBangorBAN
0
Kiểm soát bóng
1000
Tổng dứt điểm
40
Trúng đích
20
Phạt góc
10
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DUN
DundelaMỗi trậnBangorBAN
DundelaMỗi trậnBangorBAN
1.3
Bàn thắng / trận
2.01.6
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DUN
DundelaTỷ lệBangorBAN
DundelaTỷ lệBangorBAN
2
Trận thắng
58
Tài 1.5
85
Tài 2.5
76
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DUN
Dundela
DDDLL
Dundela
DDDLL
DUN
Dundela
ANN
Annagh U
2
2
4.00
1.78
Dundela
ANN
Annagh U
2
2
4.00
1.78
ARD
Ards
DUN
Dundela
2
2
1.62
5.40
Ards
DUN
Dundela
2
2
1.62
5.40
DUN
Dundela
MOY
Moyola Park
2
2
1.90
3.55
Dundela
MOY
Moyola Park
2
2
1.90
3.55
CRU
Crusaders FC
DUN
Dundela
2
0
–
–
Crusaders FC
DUN
Dundela
2
0
–
–
DUN
Dundela
BAL
Ballymena U
2
3
–
–
Dundela
BAL
Ballymena U
2
3
–
–
DUN
Dundela
GLE
Glentoran
3
3
14.50
1.10
Dundela
GLE
Glentoran
3
3
14.50
1.10
STR
Stranraer
DUN
Dundela
4
0
–
–
Stranraer
DUN
Dundela
4
0
–
–
BAL
Ballinamallard
DUN
Dundela
2
2
1.75
4.30
Ballinamallard
DUN
Dundela
2
2
1.75
4.30
DUN
Dundela
ARM
Armagh City
0
0
1.42
7.50
Dundela
ARM
Armagh City
0
0
1.42
7.50
DUN
Dundela
WAR
Warrenpoint T
2
0
2.45
2.65
Dundela
WAR
Warrenpoint T
2
0
2.45
2.65
BAN
Bangor
LDWLW
Bangor
LDWLW
BAN
Bangor
CLI
Cliftonville
0
3
3.75
1.85
Bangor
CLI
Cliftonville
0
3
3.75
1.85
DER
Dergview
BAN
Bangor
1
1
–
–
Dergview
BAN
Bangor
1
1
–
–
BAL
Ballinamallard
BAN
Bangor
1
2
4.75
1.60
Ballinamallard
BAN
Bangor
1
2
4.75
1.60
NEW
Newry C
BAN
Bangor
1
0
4.85
1.53
Newry C
BAN
Bangor
1
0
4.85
1.53
OXF
Oxford S
BAN
Bangor
1
5
–
–
Oxford S
BAN
Bangor
1
5
–
–
MOY
Moyola Park
BAN
Bangor
1
2
–
–
Moyola Park
BAN
Bangor
1
2
–
–
BAN
Bangor
ARD
Ards
2
0
2.07
3.10
Bangor
ARD
Ards
2
0
2.07
3.10
QUE
Queen's U
BAN
Bangor
5
2
3.20
2.00
Queen's U
BAN
Bangor
5
2
3.20
2.00
BAN
Bangor
NEW
Newington Y
2
1
–
–
Bangor
NEW
Newington Y
2
1
–
–
KNO
Knockbreda
BAN
Bangor
0
5
9.30
1.24
Knockbreda
BAN
Bangor
0
5
9.30
1.24
Đối đầu
DUN
Dundela
Dundela1·0·5
BangorBAN

- Apr 2025 Bangor 3 - 1 Dundela
- Mar 2025 Dundela 0 - 2 Bangor
- Nov 2024 Dundela 1 - 3 Bangor
- Sep 2024 Bangor 3 - 1 Dundela
- Apr 2024 Dundela 1 - 3 Bangor
- Feb 2024 Dundela 3 - 2 Bangor

