Dumbarton vs Kilmarnock B — Challenge Cup
Challenge Cup · Scotland
1
1.61
X
4.35
2
4.50
Hiệp 10-1
- 40' 0-1Foster L.Kiến tạo Bickerton C.
- McIntosh L.Hỏng phạt đền 43'
Hiệp 23-1
- Lang D.Kiến tạo Honeyman S.1-1 53'
- Sowa J.2-1 62'
- Hartington O.3-1 76'
- 87' 3-2Margiotta R.Phạt đền
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Tỷ số chính xác
2:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DUM
DumbartonMỗi trậnKilmarnock BKIL
DumbartonMỗi trậnKilmarnock BKIL
1.2Bàn thắng / trận1.1
2.3Bàn thua / trận3.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DUM
DumbartonTỷ lệKilmarnock BKIL
DumbartonTỷ lệKilmarnock BKIL
30%Trận thắng10%
90%Tài 1.590%
80%Tài 2.580%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DUM
Dumbarton
WWLLW
Dumbarton
WWLLW
DUM
Dumbarton
BAN
Banks O' Dee
3
2
1.67
4.15
Dumbarton
BAN
Banks O' Dee
3
2
1.67
4.15
DUM
Dumbarton
SPA
Spartans
3
0
3.85
1.78
Dumbarton
SPA
Spartans
3
0
3.85
1.78
STR
Stranraer
DUM
Dumbarton
3
1
1.63
4.80
Stranraer
DUM
Dumbarton
3
1
1.63
4.80
COV
Cove Rangers
DUM
Dumbarton
6
1
1.60
4.55
Cove Rangers
DUM
Dumbarton
6
1
1.60
4.55
DUM
Dumbarton
ELG
Elgin City
2
1
3.75
1.87
Dumbarton
ELG
Elgin City
2
1
3.75
1.87
ANN
Annan
DUM
Dumbarton
2
0
1.95
3.55
Annan
DUM
Dumbarton
2
0
1.95
3.55
DUM
Dumbarton
CEL
Celtic B
2
2
3.00
2.02
Dumbarton
CEL
Celtic B
2
2
3.00
2.02
KEL
Kelty Hearts
DUM
Dumbarton
3
1
1.72
4.30
Kelty Hearts
DUM
Dumbarton
3
1
1.72
4.30
DUM
Dumbarton
EDI
Edinburgh City
0
3
2.25
2.87
Dumbarton
EDI
Edinburgh City
0
3
2.25
2.87
DUM
Dumbarton
AIR
Airdrie U
1
3
4.90
1.65
Dumbarton
AIR
Airdrie U
1
3
4.90
1.65
KIL
Kilmarnock B
LWDLL
Kilmarnock B
LWDLL
HAM
Hamilton
KIL
Kilmarnock B
3
0
1.14
17.50
Hamilton
KIL
Kilmarnock B
3
0
1.14
17.50
COW
Cowdenbeath
KIL
Kilmarnock B
1
2
2.52
2.60
Cowdenbeath
KIL
Kilmarnock B
1
2
2.52
2.60
CUM
Cumbernau
KIL
Kilmarnock B
1
1
2.55
2.40
Cumbernau
KIL
Kilmarnock B
1
1
2.55
2.40
EAS
East Kilbride
KIL
Kilmarnock B
5
3
1.21
12.50
East Kilbride
KIL
Kilmarnock B
5
3
1.21
12.50
ANN
Annan
KIL
Kilmarnock B
6
0
1.31
7.20
Annan
KIL
Kilmarnock B
6
0
1.31
7.20
CLY
Clyde
KIL
Kilmarnock B
2
1
1.57
4.40
Clyde
KIL
Kilmarnock B
2
1
1.57
4.40
ALL
Alloa
KIL
Kilmarnock B
3
0
1.34
6.70
Alloa
KIL
Kilmarnock B
3
0
1.34
6.70
STE
Stenhousemuir
KIL
Kilmarnock B
4
0
1.42
5.80
Stenhousemuir
KIL
Kilmarnock B
4
0
1.42
5.80
EAS
East Fife
KIL
Kilmarnock B
3
2
1.20
9.00
East Fife
KIL
Kilmarnock B
3
2
1.20
9.00
EDI
Edinburgh City
KIL
Kilmarnock B
1
0
2.25
2.65
Edinburgh City
KIL
Kilmarnock B
1
0
2.25
2.65
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









































