Dukla B vs Tatran P — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
2.05
X
3.90
2
3.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
84%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
DUK
Dukla BChỉ sốTatran PTAT
Dukla BChỉ sốTatran PTAT
0.00
xG
1.0150%
Kiểm soát bóng
50%11
Tổng dứt điểm
125
Trúng đích
57
Phạt góc
42
Thẻ vàng
20
Việt vị
10
Lỗi
10Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DUK
Dukla BMỗi trậnTatran PTAT
Dukla BMỗi trậnTatran PTAT
1.8
Bàn thắng / trận
1.00.8
Bàn thua / trận
1.151%
Kiểm soát bóng
53%10.2
Dứt điểm / trận
12.36.5
Phạt góc / trận
4.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DUK
Dukla BTỷ lệTatran PTAT
Dukla BTỷ lệTatran PTAT
50%
Trận thắng
20%70%
Tài 1.5
60%50%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DUK
Dukla B
LLLLW
Dukla B
LLLLW
DUK
Dukla B
ZIL
Zilina
3
4
4.55
1.72
Dukla B
ZIL
Zilina
3
4
4.55
1.72
SPA
Spartak T
DUK
Dukla B
3
0
1.36
8.40
Spartak T
DUK
Dukla B
3
0
1.36
8.40
DUN
Dunajska S
DUK
Dukla B
2
0
1.53
7.50
Dunajska S
DUK
Dukla B
2
0
1.53
7.50
DUK
Dukla B
SLO
Slovan
0
4
6.80
1.47
Dukla B
SLO
Slovan
0
4
6.80
1.47
DUK
Dukla B
POH
Pohronie
1
0
–
–
Dukla B
POH
Pohronie
1
0
–
–
DUK
Dukla B
HAP
Hapoel T
0
0
5.20
1.58
Dukla B
HAP
Hapoel T
0
0
5.20
1.58
DUK
Dukla B
LIP
Liptovsky M
0
4
–
–
Dukla B
LIP
Liptovsky M
0
4
–
–
ZLI
Zlin
DUK
Dukla B
2
1
1.73
4.15
Zlin
DUK
Dukla B
2
1
1.73
4.15
SIG
Sigma Olomouc
DUK
Dukla B
2
1
1.42
6.64
Sigma Olomouc
DUK
Dukla B
2
1
1.42
6.64
ZLA
Zlate M
DUK
Dukla B
2
0
3.15
2.00
Zlate M
DUK
Dukla B
2
0
3.15
2.00
TAT
Tatran P
LDWWD
Tatran P
LDWWD
PET
Petrzalka
TAT
Tatran P
4
2
1.85
3.90
Petrzalka
TAT
Tatran P
4
2
1.85
3.90
TAT
Tatran P
LIP
Liptovsky M
1
1
1.72
4.45
Tatran P
LIP
Liptovsky M
1
1
1.72
4.45
LOK
Lokomotiva Z
TAT
Tatran P
0
1
3.05
2.18
Lokomotiva Z
TAT
Tatran P
0
1
3.05
2.18
HUM
Humenne
TAT
Tatran P
1
2
3.05
2.22
Humenne
TAT
Tatran P
1
2
3.05
2.22
SAN
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
KIS
Kisvarda FC
TAT
Tatran P
5
0
1.87
3.70
Kisvarda FC
TAT
Tatran P
5
0
1.87
3.70
POD
Podbrezova
TAT
Tatran P
5
0
1.75
3.65
Podbrezova
TAT
Tatran P
5
0
1.75
3.65
KOM
Komarno
TAT
Tatran P
1
0
2.50
3.05
Komarno
TAT
Tatran P
1
0
2.50
3.05
TAT
Tatran P
SKA
Skalica
3
0
2.22
3.30
Tatran P
SKA
Skalica
3
0
2.22
3.30
RUZ
Ruzomberok
TAT
Tatran P
1
1
2.32
3.35
Ruzomberok
TAT
Tatran P
1
1
2.32
3.35
Đối đầu
DUK
Dukla B
Dukla B1·0·1
Tatran PTAT

- thg 1 2026 Presov 2 - 0 Dukla B
- thg 3 2025 Dukla B 1 - 0 Tatran P

