DSC vs Generation F. — Ligue 1
Ligue 1 · Senegal
1
2.65
X
2.76
2
2.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DSC
DSCMỗi trậnGeneration F.GEN
DSCMỗi trậnGeneration F.GEN
0.6Bàn thắng / trận1.0
1.2Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DSC
DSCTỷ lệGeneration F.GEN
DSCTỷ lệGeneration F.GEN
20%Trận thắng40%
60%Tài 1.560%
20%Tài 2.540%
30%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DSC
DSC
WDLDD
DSC
WDLDD
CAS
Casa
DSC
DSC
1
2
–
–
Casa
DSC
DSC
1
2
–
–
DSC
DSC
TEU
Teungueth
0
0
3.20
2.55
DSC
TEU
Teungueth
0
0
3.20
2.55
JAR
Jaraaf
DSC
DSC
3
0
1.85
5.00
Jaraaf
DSC
DSC
3
0
1.85
5.00
DSC
DSC
MBO
Mbour
0
0
–
–
DSC
MBO
Mbour
0
0
–
–
PIK
Pikine
DSC
DSC
0
0
–
–
Pikine
DSC
DSC
0
0
–
–
DSC
DSC
WAL
Wally Daan
1
2
2.97
2.82
DSC
WAL
Wally Daan
1
2
2.97
2.82
SON
Sonacos
DSC
DSC
1
1
2.70
3.00
Sonacos
DSC
DSC
1
1
2.70
3.00
DSC
DSC
AJE
AJEL
2
0
3.25
2.70
DSC
AJE
AJEL
2
0
3.25
2.70
GEN
Generation F.
DSC
DSC
5
0
2.10
4.25
Generation F.
DSC
DSC
5
0
2.10
4.25
DSC
DSC
OUA
Ouakam
1
1
3.00
2.88
DSC
OUA
Ouakam
1
1
3.00
2.88
GEN
Generation F.
LWWWW
Generation F.
LWWWW
GEN
Generation F.
AJE
AJEL
0
1
2.18
3.80
Generation F.
AJE
AJEL
0
1
2.18
3.80
OUA
Ouakam
GEN
Generation F.
2
3
–
–
Ouakam
GEN
Generation F.
2
3
–
–
HLM
HLM
GEN
Generation F.
0
1
3.45
2.35
HLM
GEN
Generation F.
0
1
3.45
2.35
GEN
Generation F.
AS
AS Camberene
3
0
–
–
Generation F.
AS
AS Camberene
3
0
–
–
CAS
Casa
GEN
Generation F.
1
2
2.92
2.85
Casa
GEN
Generation F.
1
2
2.92
2.85
GEN
Generation F.
JAR
Jaraaf
2
0
2.47
3.50
Generation F.
JAR
Jaraaf
2
0
2.47
3.50
PIK
Pikine
GEN
Generation F.
1
0
3.10
2.55
Pikine
GEN
Generation F.
1
0
3.10
2.55
GEN
Generation F.
SON
Sonacos
1
0
–
–
Generation F.
SON
Sonacos
1
0
–
–
GEN
Generation F.
DSC
DSC
5
0
2.10
4.25
Generation F.
DSC
DSC
5
0
2.10
4.25
LIN
Linguere
GEN
Generation F.
1
1
–
–
Linguere
GEN
Generation F.
1
1
–
–
Đối đầu
DSC
DSC
DSC1·1·2
Generation F.GEN

- thg 4 2026 Generation F. 5 - 0 DSC
- thg 12 2025 DSC 1 - 1 Generation F.
- thg 12 2024 Generation F. 0 - 1 DSC
- thg 1 2024 Generation F. 2 - 0 DSC
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




















