Druzhba vs Izberbash — Second League - Group 1
Second League - Group 1 · Nga
1
2.18
X
3.44
2
3.34
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DRU
DruzhbaMỗi trậnIzberbashIZB
DruzhbaMỗi trậnIzberbashIZB
1.0Bàn thắng / trận0.7
1.2Bàn thua / trận2.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DRU
DruzhbaTỷ lệIzberbashIZB
DruzhbaTỷ lệIzberbashIZB
40%Trận thắng10%
70%Tài 1.580%
40%Tài 2.560%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DRU
Druzhba
LWWDW
Druzhba
LWWDW
DYN
Dynamo II
DRU
Druzhba
3
0
5.35
1.47
Dynamo II
DRU
Druzhba
3
0
5.35
1.47
DRU
Druzhba
SPA
Spartak Nalchik
2
1
2.57
2.65
Druzhba
SPA
Spartak Nalchik
2
1
2.57
2.65
NAR
Nart Cherkessk
DRU
Druzhba
0
1
1.92
3.60
Nart Cherkessk
DRU
Druzhba
0
1
1.92
3.60
DRU
Druzhba
ENI
Enisey
1
1
5.40
2.65
Druzhba
ENI
Enisey
1
1
5.40
2.65
DRU
Druzhba
ANG
Angust Nazran
1
0
1.87
4.10
Druzhba
ANG
Angust Nazran
1
0
1.87
4.10
RUB
Rubin Yalta
DRU
Druzhba
4
1
1.80
3.75
Rubin Yalta
DRU
Druzhba
4
1
1.80
3.75
DRU
Druzhba
IZB
Izberbash
2
1
1.64
4.36
Druzhba
IZB
Izberbash
2
1
1.64
4.36
DRU
Druzhba
KYZ
Kyzyltash
1
1
2.22
2.72
Druzhba
KYZ
Kyzyltash
1
1
2.22
2.72
FK
FK Chayka 2
DRU
Druzhba
1
1
8.90
1.22
FK Chayka 2
DRU
Druzhba
1
1
8.90
1.22
ANG
Angust Nazran
DRU
Druzhba
0
0
2.57
2.80
Angust Nazran
DRU
Druzhba
0
0
2.57
2.80
IZB
Izberbash
DDWLL
Izberbash
DDWLL
IZB
Izberbash
NAR
Nart Cherkessk
1
1
3.40
2.02
Izberbash
NAR
Nart Cherkessk
1
1
3.40
2.02
IZB
Izberbash
AST
Astrakhan
0
0
2.75
2.37
Izberbash
AST
Astrakhan
0
0
2.75
2.37
DYN
Dynamo II
IZB
Izberbash
0
1
1.92
3.80
Dynamo II
IZB
Izberbash
0
1
1.92
3.80
IZB
Izberbash
POB
Pobeda
1
2
6.40
1.29
Izberbash
POB
Pobeda
1
2
6.40
1.29
FK
FK Chayka 2
IZB
Izberbash
3
1
2.17
2.87
FK Chayka 2
IZB
Izberbash
3
1
2.17
2.87
DRU
Druzhba
IZB
Izberbash
2
1
1.64
4.36
Druzhba
IZB
Izberbash
2
1
1.64
4.36
IZB
Izberbash
SHA
Shahter T
0
2
8.20
1.21
Izberbash
SHA
Shahter T
0
2
8.20
1.21
RUB
Rubin Yalta
IZB
Izberbash
2
1
1.74
3.60
Rubin Yalta
IZB
Izberbash
2
1
1.74
3.60
IZB
Izberbash
KYZ
Kyzyltash
1
6
3.45
1.80
Izberbash
KYZ
Kyzyltash
1
6
3.45
1.80
ROS
Rostov 2
IZB
Izberbash
5
0
1.36
5.90
Rostov 2
IZB
Izberbash
5
0
1.36
5.90
Đối đầu
DRU
Druzhba
Druzhba1·0·1
IzberbashIZB

- thg 8 2026 Druzhba 2 - 1 Izberbash
- thg 3 2026 Izberbash 2 - 1 Druzhba
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation

















