Druitt T vs Hakoah S — New South Wales NPL 2
1
3.15
X
3.65
2
2.02
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
84%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DRU
Druitt TMỗi trậnHakoah SHAK
Druitt TMỗi trậnHakoah SHAK
1.1
Bàn thắng / trận
1.52.1
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DRU
Druitt TTỷ lệHakoah SHAK
Druitt TTỷ lệHakoah SHAK
20%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
50%60%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DRU
Druitt T
LDLWL
Druitt T
LDLWL
DRU
Druitt T
HIL
Hills B
1
2
2.85
2.80
Druitt T
HIL
Hills B
1
2
2.85
2.80
PRO
Prospect U
DRU
Druitt T
1
1
2.35
2.75
Prospect U
DRU
Druitt T
1
1
2.35
2.75
DUL
Dulwich Hill
DRU
Druitt T
4
0
2.17
2.88
Dulwich Hill
DRU
Druitt T
4
0
2.17
2.88
DRU
Druitt T
NEW
Newcastle II
3
2
2.95
2.14
Druitt T
NEW
Newcastle II
3
2
2.95
2.14
RYD
Rydalmere L
DRU
Druitt T
1
0
1.95
3.40
Rydalmere L
DRU
Druitt T
1
0
1.95
3.40
BUL
Bulls A
DRU
Druitt T
2
3
1.64
4.20
Bulls A
DRU
Druitt T
2
3
1.64
4.20
DRU
Druitt T
BAN
Bankstown C
2
3
4.15
1.77
Druitt T
BAN
Bankstown C
2
3
4.15
1.77
INT
Inter Lions
DRU
Druitt T
1
0
2.02
3.05
Inter Lions
DRU
Druitt T
1
0
2.02
3.05
HUR
Hurstville
DRU
Druitt T
1
1
1.72
4.00
Hurstville
DRU
Druitt T
1
1
1.72
4.00
DRU
Druitt T
CAN
Canterbury B
1
1
3.35
2.05
Druitt T
CAN
Canterbury B
1
1
3.35
2.05
HAK
Hakoah S
LWWLD
Hakoah S
LWWLD
CAN
Canterbury B
HAK
Hakoah S
4
3
2.27
2.55
Canterbury B
HAK
Hakoah S
4
3
2.27
2.55
HAK
Hakoah S
BUL
Bulls A
3
2
2.05
3.10
Hakoah S
BUL
Bulls A
3
2
2.05
3.10
HAK
Hakoah S
RYD
Rydalmere L
1
0
1.85
4.50
Hakoah S
RYD
Rydalmere L
1
0
1.85
4.50
HIL
Hills B
HAK
Hakoah S
2
1
2.15
2.85
Hills B
HAK
Hakoah S
2
1
2.15
2.85
HAK
Hakoah S
HUR
Hurstville
1
1
2.00
3.10
Hakoah S
HUR
Hurstville
1
1
2.00
3.10
PRO
Prospect U
HAK
Hakoah S
1
1
3.30
2.00
Prospect U
HAK
Hakoah S
1
1
3.30
2.00
MAC
Macarthur R
HAK
Hakoah S
1
1
2.17
2.88
Macarthur R
HAK
Hakoah S
1
1
2.17
2.88
HAK
Hakoah S
NOR
Northern T
1
0
3.00
2.08
Hakoah S
NOR
Northern T
1
0
3.00
2.08
CEN
Central II
HAK
Hakoah S
2
2
2.02
2.77
Central II
HAK
Hakoah S
2
2
2.02
2.77
HAK
Hakoah S
BLA
Blacktown S
2
1
2.88
2.30
Hakoah S
BLA
Blacktown S
2
1
2.88
2.30
Đối đầu
DRU
Druitt T
Druitt T0·0·1
Hakoah SHAK

- thg 4 2026 Hakoah S 5 - 1 Druitt T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















