Drita vs Prishtina — Superliga
Superliga · Kosovo
1
1.75
X
3.55
2
4.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Drita thắng
1
Tỷ lệ @1.75
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DRI
DritaMỗi trậnPrishtinaPRI
DritaMỗi trậnPrishtinaPRI
1.6
Bàn thắng / trận
0.71.0
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DRI
DritaTỷ lệPrishtinaPRI
DritaTỷ lệPrishtinaPRI
60%
Trận thắng
10%80%
Tài 1.5
70%60%
Tài 2.5
30%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DRI
Drita
WWWWD
Drita
WWWWD
DRI
Drita
LLA
Llapi
5
3
1.54
6.20
Drita
LLA
Llapi
5
3
1.54
6.20
DRI
Drita(Kos)
TRE
Tre Fiori(Smr)
5
0
1.13
18.00
Drita(Kos)
TRE
Tre Fiori(Smr)
5
0
1.13
18.00
TRE
Tre Fiori
DRI
Drita
1
4
8.50
1.34
Tre Fiori
DRI
Drita
1
4
8.50
1.34
DRI
Drita
FLO
Floriana
2
1
1.50
6.10
Drita
FLO
Floriana
2
1
1.50
6.10
FLO
Floriana
DRI
Drita
1
1
3.25
2.22
Floriana
DRI
Drita
1
1
3.25
2.22
DRI
Drita
KAU
Kauno Z
2
3
2.45
2.95
Drita
KAU
Kauno Z
2
3
2.45
2.95
KAU
Kauno Z
DRI
Drita
1
1
2.13
3.35
Kauno Z
DRI
Drita
1
1
2.13
3.35
MAL
Malisheva
DRI
Drita
3
2
3.45
1.90
Malisheva
DRI
Drita
3
2
3.45
1.90
DRI
Drita
GJI
Gjilani
0
2
1.83
3.75
Drita
GJI
Gjilani
0
2
1.83
3.75
DUK
Dukagjini
DRI
Drita
2
0
2.70
6.40
Dukagjini
DRI
Drita
2
0
2.70
6.40
PRI
Prishtina
WLWLL
Prishtina
WLWLL
PRI
Prishtina
BAL
Ballkani
4
2
2.60
2.57
Prishtina
BAL
Ballkani
4
2
2.60
2.57
PRI
Prishtina
DRE
Drenica S
1
2
2.07
3.00
Prishtina
DRE
Drenica S
1
2
2.07
3.00
BAL
Ballkani
PRI
Prishtina
1
2
2.42
2.52
Ballkani
PRI
Prishtina
1
2
2.42
2.52
PRI
Prishtina
FER
Ferizaj
2
3
–
–
Prishtina
FER
Ferizaj
2
3
–
–
PRI
Prishtina
PRI
Prishtina
3
2
4.65
1.67
Prishtina
PRI
Prishtina
3
2
4.65
1.67
PRI
Prishtina
MAL
Malisheva
0
1
2.02
3.40
Prishtina
MAL
Malisheva
0
1
2.02
3.40
PRI
Prishtina
GJI
Gjilani
1
1
2.07
3.30
Prishtina
GJI
Gjilani
1
1
2.07
3.30
LLA
Llapi
PRI
Prishtina
0
0
2.94
2.25
Llapi
PRI
Prishtina
0
0
2.94
2.25
PRI
Prishtina
DUK
Dukagjini
1
1
1.92
3.65
Prishtina
DUK
Dukagjini
1
1
1.92
3.65
DRE
Drenica S
PRI
Prishtina
2
2
2.75
2.22
Drenica S
PRI
Prishtina
2
2
2.75
2.22
Đối đầu
DRI
Drita
Drita2·2·2
PrishtinaPRI

- thg 3 2026 Prishtina 1 - 1 Drita
- thg 12 2025 Drita 2 - 0 Prishtina
- thg 9 2025 Prishtina 2 - 2 Drita
- thg 4 2025 Prishtina 3 - 0 Drita
- thg 4 2025 Drita 2 - 0 Prishtina
- thg 4 2025 Drita 0 - 1 Prishtina
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Superliga (Relegation)
- Relegation











