Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Drita vs Gjilani — Superliga

Superliga · Kosovo
1 1.83
X 3.45
2 3.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
64%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.73 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Drita 47%@1.83
Hòa 28%@3.45
Gjilani 25%@3.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 36%@3.08
Xỉu 2.5 64%@1.73
Cả hai đội ghi bànBTTS
40%@1.88
Không 60%@1.82

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

DritaMỗi trậnGjilani
1.4
Bàn thắng / trận
1.3
0.5
Bàn thua / trận
1.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

DritaTỷ lệGjilani
8
Trận thắng
2
6
Tài 1.5
9
3
Tài 2.5
6
2
BTTS
9

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Drita WWWWD
W 16 Aug Drita Llapi 5 3 1.54 6.20
W 13 Aug Drita(Kos) Tre Fiori(Smr) 5 0 1.13 18.00
W 6 Aug Tre Fiori Drita 1 4 8.50 1.34
W 28 Jul Drita Floriana 2 1 1.50 6.10
D 21 Jul Floriana Drita 1 1 3.25 2.22
L 14 Jul Drita Kauno Z 2 3 2.45 2.95
D 7 Jul Kauno Z Drita 1 1 2.13 3.35
L 31 May Malisheva Drita 3 2 3.45 1.90
L 17 May Dukagjini Drita 2 0 2.70 6.40
W 9 May Drita Ballkani 2 0 1.95 3.80
Gjilani WWLLD
W 14 Aug Feronikeli Gjilani 1 3 3.85 1.85
W 31 May Gjilani Prishtina 3 2 1.72 4.10
L 17 May Gjilani Llapi 1 2
L 9 May Drenica S Gjilani 2 1
D 3 May Gjilani Ferizaj 1 1 1.91 4.00
L 29 Apr Malisheva Gjilani 3 1
D 25 Apr Prishtina Gjilani 1 1 2.07 3.30
L 19 Apr Gjilani Dukagjini 2 3 2.12 3.50
D 12 Apr Ballkani Gjilani 1 1 1.85 3.85
W 4 Apr Prishtina Gjilani 1 2 3.15 2.11

Đối đầu

Drita
3·2·0
Gjilani
  • Mar 2026 Gjilani 0 - 1 Drita
  • Dec 2025 Drita 1 - 1 Gjilani
  • Oct 2025 Gjilani 1 - 2 Drita
  • May 2025 Gjilani 0 - 0 Drita
  • Mar 2025 Drita 4 - 0 Gjilani

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Drita 36 +15 66
2 Malisheva 36 +8 59
3 Ballkani 36 +20 58
4 Dukagjini 36 +6 51
5 Gjilani 36 -1 51
7 Prishtina 36 +1 49
8 Llapi 36 -4 49
9 Ferizaj 36 -15 36
10 Prishtina e Re 36 -21 31

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Superliga (Relegation)
  • Relegation