Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Drenica S vs Prishtina — Superliga

Superliga · Kosovo
1 2.75
X 3.40
2 2.22

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.42 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Drenica S 25%@2.75
Hòa 45%@3.40
Prishtina 30%@2.22
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 25%@4.26
Xỉu 3.5 75%@1.42
Cả hai đội ghi bànBTTS
57%@1.57
Không 43%@2.27

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Drenica SMỗi trậnPrishtina
0.8
Bàn thắng / trận
1.2
1.1
Bàn thua / trận
1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Drenica STỷ lệPrishtina
20%
Trận thắng
30%
40%
Tài 1.5
70%
20%
Tài 2.5
40%
30%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Drenica S DWWLW
D 15 thg 8 Drenica S Dukagjini 0 0 3.00 2.30
W 31 thg 5 Prishtina Drenica S 1 2 2.07 3.00
W 24 thg 5 Drenica S Ferizaj 3 2 1.32 10.00
L 17 thg 5 Malisheva Drenica S 4 1
W 9 thg 5 Drenica S Gjilani 2 1
W 3 thg 5 Dukagjini Drenica S 0 1
L 30 thg 4 Drenica S Ballkani 1 2 4.15 1.68
W 25 thg 4 Prishtina Drenica S 2 3 2.57 2.65
W 19 thg 4 Drenica S Drita 1 0
D 12 thg 4 Llapi Drenica S 0 0 2.00 3.20
Prishtina WLWLL
W 16 thg 8 Prishtina Ballkani 4 2 2.60 2.57
L 31 thg 5 Prishtina Drenica S 1 2 2.07 3.00
W 24 thg 5 Ballkani Prishtina 1 2 2.42 2.52
L 17 thg 5 Prishtina Ferizaj 2 3
L 6 thg 5 Prishtina Prishtina 3 2 4.65 1.67
L 2 thg 5 Prishtina Malisheva 0 1 2.02 3.40
L 29 thg 4 Drita Prishtina 1 0 1.75 4.75
D 25 thg 4 Prishtina Gjilani 1 1 2.07 3.30
D 18 thg 4 Llapi Prishtina 0 0 2.94 2.25
D 13 thg 4 Prishtina Dukagjini 1 1 1.92 3.65

Đối đầu

Drenica S
1·0·2
Prishtina
  • thg 5 2026 Prishtina 1 - 2 Drenica S
  • thg 12 2025 Prishtina 2 - 1 Drenica
  • thg 10 2025 Drenica 3 - 4 Prishtina

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Drita 36 +15 66
2 Malisheva 36 +8 59
3 Ballkani 36 +20 58
4 Dukagjini 36 +6 51
5 Gjilani 36 -1 51
7 Prishtina 36 +1 49
8 Llapi 36 -4 49
9 Ferizaj 36 -15 36
10 Prishtina e Re 36 -21 31

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Superliga (Relegation)
  • Relegation