Drenica S vs Prishtina — Superliga
Superliga · Kosovo
1
2.75
X
3.40
2
2.22
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DRE
Drenica SMỗi trậnPrishtinaPRI
Drenica SMỗi trậnPrishtinaPRI
0.8
Bàn thắng / trận
1.21.1
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DRE
Drenica STỷ lệPrishtinaPRI
Drenica STỷ lệPrishtinaPRI
20%
Trận thắng
30%40%
Tài 1.5
70%20%
Tài 2.5
40%30%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DRE
Drenica S
DWWLW
Drenica S
DWWLW
DRE
Drenica S
DUK
Dukagjini
0
0
3.00
2.30
Drenica S
DUK
Dukagjini
0
0
3.00
2.30
PRI
Prishtina
DRE
Drenica S
1
2
2.07
3.00
Prishtina
DRE
Drenica S
1
2
2.07
3.00
DRE
Drenica S
FER
Ferizaj
3
2
1.32
10.00
Drenica S
FER
Ferizaj
3
2
1.32
10.00
MAL
Malisheva
DRE
Drenica S
4
1
–
–
Malisheva
DRE
Drenica S
4
1
–
–
DRE
Drenica S
GJI
Gjilani
2
1
–
–
Drenica S
GJI
Gjilani
2
1
–
–
DUK
Dukagjini
DRE
Drenica S
0
1
–
–
Dukagjini
DRE
Drenica S
0
1
–
–
DRE
Drenica S
BAL
Ballkani
1
2
4.15
1.68
Drenica S
BAL
Ballkani
1
2
4.15
1.68
PRI
Prishtina
DRE
Drenica S
2
3
2.57
2.65
Prishtina
DRE
Drenica S
2
3
2.57
2.65
DRE
Drenica S
DRI
Drita
1
0
–
–
Drenica S
DRI
Drita
1
0
–
–
LLA
Llapi
DRE
Drenica S
0
0
2.00
3.20
Llapi
DRE
Drenica S
0
0
2.00
3.20
PRI
Prishtina
WLWLL
Prishtina
WLWLL
PRI
Prishtina
BAL
Ballkani
4
2
2.60
2.57
Prishtina
BAL
Ballkani
4
2
2.60
2.57
PRI
Prishtina
DRE
Drenica S
1
2
2.07
3.00
Prishtina
DRE
Drenica S
1
2
2.07
3.00
BAL
Ballkani
PRI
Prishtina
1
2
2.42
2.52
Ballkani
PRI
Prishtina
1
2
2.42
2.52
PRI
Prishtina
FER
Ferizaj
2
3
–
–
Prishtina
FER
Ferizaj
2
3
–
–
PRI
Prishtina
PRI
Prishtina
3
2
4.65
1.67
Prishtina
PRI
Prishtina
3
2
4.65
1.67
PRI
Prishtina
MAL
Malisheva
0
1
2.02
3.40
Prishtina
MAL
Malisheva
0
1
2.02
3.40
DRI
Drita
PRI
Prishtina
1
0
1.75
4.75
Drita
PRI
Prishtina
1
0
1.75
4.75
PRI
Prishtina
GJI
Gjilani
1
1
2.07
3.30
Prishtina
GJI
Gjilani
1
1
2.07
3.30
LLA
Llapi
PRI
Prishtina
0
0
2.94
2.25
Llapi
PRI
Prishtina
0
0
2.94
2.25
PRI
Prishtina
DUK
Dukagjini
1
1
1.92
3.65
Prishtina
DUK
Dukagjini
1
1
1.92
3.65
Đối đầu
DRE
Drenica S
Drenica S1·0·2
PrishtinaPRI

- thg 5 2026 Prishtina 1 - 2 Drenica S
- thg 12 2025 Prishtina 2 - 1 Drenica
- thg 10 2025 Drenica 3 - 4 Prishtina
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Superliga (Relegation)
- Relegation











