Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Drenica S vs Ferizaj — Superliga

Superliga · Kosovo
1 1.32
X 5.60
2 10.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
55%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.70 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Drenica S 49%@1.32
Hòa 12%@5.60
Ferizaj 39%@10.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 55%@1.70
Xỉu 2.5 45%@2.08
Cả hai đội ghi bànBTTS
80%@2.37
Không 20%@1.52

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Drenica SMỗi trậnFerizaj
1.5
Bàn thắng / trận
1.1
1.4
Bàn thua / trận
1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Drenica STỷ lệFerizaj
5
Trận thắng
2
6
Tài 1.5
9
6
Tài 2.5
6
6
BTTS
8

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Drenica S DWLWW
D 15 Aug Drenica S Dukagjini 0 0 3.00 2.30
W 31 May Prishtina Drenica S 1 2 2.07 3.00
L 17 May Malisheva Drenica S 4 1
W 9 May Drenica S Gjilani 2 1
W 3 May Dukagjini Drenica S 0 1
L 30 Apr Drenica S Ballkani 1 2 4.15 1.68
W 25 Apr Prishtina Drenica S 2 3 2.57 2.65
W 19 Apr Drenica S Drita 1 0
D 12 Apr Llapi Drenica S 0 0 2.00 3.20
D 5 Apr Drenica S Prishtina 2 2 2.75 2.22
Ferizaj LLLWD
L 16 Aug Liria P Ferizaj 2 1
L 31 May Ferizaj Llapi 2 3 9.25 1.40
L 21 May Ferizaj Dukagjini 1 2 3.85 1.95
W 17 May Prishtina Ferizaj 2 3
D 10 May Ferizaj Malisheva 1 1 2.55 2.58
D 3 May Gjilani Ferizaj 1 1 1.91 4.00
L 30 Apr Ferizaj Dukagjini 1 2 2.20 3.15
L 26 Apr Ballkani Ferizaj 3 0 1.80 3.95
D 22 Apr Ferizaj Llapi 0 0 1.90 3.85
D 18 Apr Ferizaj Prishtina 1 1

Đối đầu

Drenica S
2·1·2
Ferizaj
  • Mar 2026 Ferizaj 1 - 0 Drenica
  • Feb 2026 Drenica 0 - 0 Ferizaj
  • Dec 2025 Drenica 2 - 1 Ferizaj
  • Oct 2025 Ferizaj 2 - 0 Drenica S
  • Feb 2025 Drenica S 1 - 0 Ferizaj

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Drita 36 +15 66
2 Malisheva 36 +8 59
3 Ballkani 36 +20 58
4 Dukagjini 36 +6 51
5 Gjilani 36 -1 51
7 Prishtina 36 +1 49
8 Llapi 36 -4 49
9 Ferizaj 36 -15 36
10 Prishtina e Re 36 -21 31

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Superliga (Relegation)
  • Relegation