Doxa Vyronas vs Afantou — Gamma Ethniki - Group 5
Gamma Ethniki - Group 5 · Hy Lạp
1
1.34
X
4.00
2
9.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
54%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.75
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DOX
Doxa VyronasMỗi trậnAfantouAFA
Doxa VyronasMỗi trậnAfantouAFA
1.2
Bàn thắng / trận
1.20.8
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DOX
Doxa VyronasTỷ lệAfantouAFA
Doxa VyronasTỷ lệAfantouAFA
3
Trận thắng
54
Tài 1.5
44
Tài 2.5
34
BTTS
2Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DOX
Doxa Vyronas
WDDWW
Doxa Vyronas
WDDWW
AMA
Amarynthiakos
VYR
Vyrona
0
2
–
–
Amarynthiakos
VYR
Vyrona
0
2
–
–
VYR
Vyrona
APO
Apollon K
0
0
2.17
3.20
Vyrona
APO
Apollon K
0
0
2.17
3.20
KEN
Kentavros
DOX
Doxa Vyronas
0
0
–
–
Kentavros
DOX
Doxa Vyronas
0
0
–
–
DOX
Doxa Vyronas
NEA
Nea I.
1
0
1.38
7.00
Doxa Vyronas
NEA
Nea I.
1
0
1.38
7.00
DOX
Doxa Vyronas
AMA
Amarynthiakos
7
2
–
–
Doxa Vyronas
AMA
Amarynthiakos
7
2
–
–
KAR
Karystos
DOX
Doxa Vyronas
0
0
–
–
Karystos
DOX
Doxa Vyronas
0
0
–
–
DOX
Doxa Vyronas
DIA
Diagoras
0
0
2.25
3.05
Doxa Vyronas
DIA
Diagoras
0
0
2.25
3.05
NEA
Nea I.
DOX
Doxa Vyronas
0
1
3.20
2.22
Nea I.
DOX
Doxa Vyronas
0
1
3.20
2.22
DOX
Doxa Vyronas
APO
Apollon K
0
0
–
–
Doxa Vyronas
APO
Apollon K
0
0
–
–
AST
Asteras K
DOX
Doxa Vyronas
2
1
1.69
4.50
Asteras K
DOX
Doxa Vyronas
2
1
1.69
4.50
AFA
Afantou
DLLDL
Afantou
DLLDL
AFA
Afantou
AST
Asteras K
1
1
–
–
Afantou
AST
Asteras K
1
1
–
–
ARI
Aris P
AFA
Afantou
4
2
–
–
Aris P
AFA
Afantou
4
2
–
–
AFA
Afantou
NEA
Nea Artaki
2
4
–
–
Afantou
NEA
Nea Artaki
2
4
–
–
KAR
Karystos
AFA
Afantou
0
0
–
–
Karystos
AFA
Afantou
0
0
–
–
AFA
Afantou
DIA
Diagoras
1
2
–
–
Afantou
DIA
Diagoras
1
2
–
–
AFA
Afantou
KAR
Karystos
1
0
2.22
7.00
Afantou
KAR
Karystos
1
0
2.22
7.00
NEA
Nea I.
AFA
Afantou
0
1
–
–
Nea I.
AFA
Afantou
0
1
–
–
AFA
Afantou
AST
Asteras K
3
0
2.25
3.00
Afantou
AST
Asteras K
3
0
2.25
3.00
KEN
Kentavros
AFA
Afantou
2
0
2.47
2.62
Kentavros
AFA
Afantou
2
0
2.47
2.62
AFA
Afantou
ARI
Aris P
0
0
5.20
1.62
Afantou
ARI
Aris P
0
0
5.20
1.62
Đối đầu
DOX
Doxa Vyronas
Doxa Vyronas1·0·0
AfantouAFA

- Nov 2025 Afantou 0 - 1 Doxa Vyronas
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion Playoff
- Relegation Playoff
- Relegation













