Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Doxa Vyronas vs Afantou — Gamma Ethniki - Group 5

1 1.34
X 4.00
2 9.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
54%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @2.75 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Doxa Vyronas 34%@1.34
Hòa 12%@4.00
Afantou 54%@9.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 44%@2.13
Xỉu 2.5 56%@1.67
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.50
Không 56%@1.47

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Doxa VyronasMỗi trậnAfantou
1.2
Bàn thắng / trận
1.2
0.8
Bàn thua / trận
0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Doxa VyronasTỷ lệAfantou
3
Trận thắng
5
4
Tài 1.5
4
4
Tài 2.5
3
4
BTTS
2

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Doxa Vyronas WDDWW
W 8 Apr Amarynthiakos Vyrona 0 2
D 1 Apr Vyrona Apollon K 0 0 2.17 3.20
D 28 Mar Kentavros Doxa Vyronas 0 0
W 22 Mar Doxa Vyronas Nea I. 1 0 1.38 7.00
W 21 Feb Doxa Vyronas Amarynthiakos 7 2
D 15 Feb Karystos Doxa Vyronas 0 0
D 6 Feb Doxa Vyronas Diagoras 0 0 2.25 3.05
W 1 Feb Nea I. Doxa Vyronas 0 1 3.20 2.22
D 25 Jan Doxa Vyronas Apollon K 0 0
L 18 Jan Asteras K Doxa Vyronas 2 1 1.69 4.50
Afantou DLLDL
D 8 Apr Afantou Asteras K 1 1
L 5 Apr Aris P Afantou 4 2
L 2 Apr Afantou Nea Artaki 2 4
D 28 Mar Karystos Afantou 0 0
L 22 Mar Afantou Diagoras 1 2
W 20 Feb Afantou Karystos 1 0 2.22 7.00
W 13 Feb Nea I. Afantou 0 1
W 7 Feb Afantou Asteras K 3 0 2.25 3.00
L 31 Jan Kentavros Afantou 2 0 2.47 2.62
D 24 Jan Afantou Aris P 0 0 5.20 1.62

Đối đầu

Doxa Vyronas
1·0·0
Afantou
  • Nov 2025 Afantou 0 - 1 Doxa Vyronas

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Aris Petroupolis 22 +25 51
2 Nea Artaki 22 +18 47
3 Diagoras 22 +13 35
4 Karystos 22 +10 35
5 Afantou 22 +1 32
7 Nea Ionia 22 0 31
8 Vyrona 22 +11 31
9 Apollon Kalyt. 22 +1 31
10 Kentavros 22 -3 27
11 Amarynthiakos 22 -16 14
12 Rodos 22 -66 -5

Chú thích

  • Promotion Playoff
  • Relegation Playoff
  • Relegation