Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Domzale vs Mura — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 3.00
X 3.41
2 2.13

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
58%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.31 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Domzale 25%@3.00
Hòa 22%@3.41
Mura 53%@2.13
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 35%@2.58
Xỉu 3.5 65%@1.39
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 45%@1.62
Không 55%@2.20

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

DomzaleMỗi trậnMura
0.8Bàn thắng / trận1.3
2.1Bàn thua / trận1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

DomzaleTỷ lệMura
20%Trận thắng30%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.560%
60%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Domzale DDDDL
D 21 thg 3 Domzale Koper 0 0 – –
D 14 thg 3 Bravo Domzale 0 0 – –
D 7 thg 3 Celje Domzale 0 0 – –
D 28 thg 2 Domzale Aluminij 0 0 – –
L 5 thg 12 Koper Domzale 2 1 1.50 6.25
W 30 thg 11 Domzale Bravo 1 0 4.10 1.85
L 22 thg 11 Domzale Celje 0 2 8.50 1.34
L 8 thg 11 Aluminij Domzale 3 1 1.94 3.40
W 26 thg 10 O. Ljubljana Domzale 1 2 1.29 9.00
D 18 thg 10 Domzale Radomlje 1 1 2.80 2.30
Mura DLDLL
D 20 thg 9 Mura Celje 0 0 4.60 1.68
L 13 thg 9 Mura Aluminij 1 6 2.10 3.35
D 6 thg 9 Maribor Mura 1 1 1.45 6.60
L 29 thg 8 Bravo Mura 2 0 2.18 3.45
L 22 thg 8 Mura Koper 0 1 3.25 2.12
W 16 thg 8 Grosuplje Mura 1 2 2.32 2.92
L 10 thg 8 Mura Radomlje 1 3 2.00 3.45
L 1 thg 8 Nafta Mura 5 2 2.47 2.70
W 25 thg 7 Mura O. Ljubljana 1 0 3.30 2.22
D 17 thg 7 Celje Mura 2 2 1.31 8.40

Đối đầu

Domzale
2·0·4
Mura
  • thg 8 2025 Mura 3 - 0 Domzale
  • thg 4 2025 Mura 0 - 2 Domzale
  • thg 2 2025 Domzale 0 - 1 Mura
  • thg 10 2024 Mura 0 - 1 Domzale
  • thg 7 2024 Domzale 1 - 2 Mura
  • thg 3 2024 Domzale 3 - 5 Mura

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 69 +70 133
2 Celje 70 +65 133
3 O. Ljubljana 72 +56 129
4 Koper 72 +33 118
5 Bravo 72 +9 104
6 Radomlje 71 -42 76
7 Mura 71 -34 65
8 Domzale 70 -54 64
9 Primorje 54 -37 58
10 Aluminij 36 -27 38
11 Nafta 35 -34 28
12 Rogaska 17 -2 25
13 Triglav 1 -3 0