Domzale vs Celje — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
8.50
X
5.80
2
1.34
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Celje ghi 2 bàn trở lên
AS2+
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DOM
DomzaleMỗi trậnCeljeCEL
DomzaleMỗi trậnCeljeCEL
1.1Bàn thắng / trận2.0
2.1Bàn thua / trận0.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DOM
DomzaleTỷ lệCeljeCEL
DomzaleTỷ lệCeljeCEL
20%Trận thắng70%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DOM
Domzale
DDDDL
Domzale
DDDDL
DOM
Domzale
KOP
Koper
0
0
–
–
Domzale
KOP
Koper
0
0
–
–
BRA
Bravo
DOM
Domzale
0
0
–
–
Bravo
DOM
Domzale
0
0
–
–
CEL
Celje
DOM
Domzale
0
0
–
–
Celje
DOM
Domzale
0
0
–
–
DOM
Domzale
ALU
Aluminij
0
0
–
–
Domzale
ALU
Aluminij
0
0
–
–
KOP
Koper
DOM
Domzale
2
1
1.50
6.25
Koper
DOM
Domzale
2
1
1.50
6.25
DOM
Domzale
BRA
Bravo
1
0
4.10
1.85
Domzale
BRA
Bravo
1
0
4.10
1.85
ALU
Aluminij
DOM
Domzale
3
1
1.94
3.40
Aluminij
DOM
Domzale
3
1
1.94
3.40
DOM
Domzale
MUR
Mura
3
3
3.00
2.13
Domzale
MUR
Mura
3
3
3.00
2.13
O.
O. Ljubljana
DOM
Domzale
1
2
1.29
9.00
O. Ljubljana
DOM
Domzale
1
2
1.29
9.00
DOM
Domzale
RAD
Radomlje
1
1
2.80
2.30
Domzale
RAD
Radomlje
1
1
2.80
2.30
CEL
Celje
DLLLW
Celje
DLLLW
MUR
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
LEV
Leverkusen(Ger)
CEL
Celje(Svn)
2
0
1.08
35.00
Leverkusen(Ger)
CEL
Celje(Svn)
2
0
1.08
35.00
BRA
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
CEL
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
ALU
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
GRO
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
CEL
Celje(Svn)
SLO
Slovan(Svk)
1
2
2.75
2.85
Celje(Svn)
SLO
Slovan(Svk)
1
2
2.75
2.85
SLO
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
CEL
Celje
ARA
Ararat-Armenia
2
0
1.40
7.90
Celje
ARA
Ararat-Armenia
2
0
1.40
7.90
Đối đầu
DOM
Domzale
Domzale1·3·2
CeljeCEL

- thg 3 2026 Celje 0 - 0 Domzale
- thg 8 2025 Celje 4 - 1 Domzale
- thg 5 2025 Celje 1 - 1 Domzale
- thg 3 2025 Domzale 0 - 1 Celje
- thg 12 2024 Celje 2 - 2 Domzale
- thg 4 2024 Celje 2 - 3 Domzale
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts














