Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Domzale vs Celje — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 8.50
X 5.80
2 1.34

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
76%Xác suất
Celje ghi 2 bàn trở lên AS2+ Tỷ lệ @1.32 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Domzale 15%@8.50
Hòa 21%@5.80
Celje 64%@1.34
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 71%@1.35
Xỉu 2.5 29%@3.31
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@1.65
Không 45%@2.25

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

DomzaleMỗi trậnCelje
1.1Bàn thắng / trận2.0
2.1Bàn thua / trận0.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

DomzaleTỷ lệCelje
20%Trận thắng70%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
70%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Domzale DDDDL
D 21 thg 3 Domzale Koper 0 0 – –
D 14 thg 3 Bravo Domzale 0 0 – –
D 7 thg 3 Celje Domzale 0 0 – –
D 28 thg 2 Domzale Aluminij 0 0 – –
L 5 thg 12 Koper Domzale 2 1 1.50 6.25
W 30 thg 11 Domzale Bravo 1 0 4.10 1.85
L 8 thg 11 Aluminij Domzale 3 1 1.94 3.40
D 3 thg 11 Domzale Mura 3 3 3.00 2.13
W 26 thg 10 O. Ljubljana Domzale 1 2 1.29 9.00
D 18 thg 10 Domzale Radomlje 1 1 2.80 2.30
Celje DLLLW
D 20 thg 9 Mura Celje 0 0 4.60 1.68
L 16 thg 9 Leverkusen(Ger) Celje(Svn) 2 0 1.08 35.00
L 12 thg 9 Bravo Celje 2 1 4.00 1.75
L 6 thg 9 Celje Koper 0 1 2.08 3.25
W 2 thg 9 Aluminij Celje 0 2 4.80 1.62
L 30 thg 8 Grosuplje Celje 4 1 3.95 1.87
L 26 thg 8 Celje(Svn) Slovan(Svk) 1 2 2.75 2.85
D 19 thg 8 Slovan(Svk) Celje(Svn) 1 1 1.90 4.40
W 15 thg 8 Nafta Celje 1 3 3.40 2.07
W 11 thg 8 Celje Ararat-Armenia 2 0 1.40 7.90

Đối đầu

Domzale
1·3·2
Celje
  • thg 3 2026 Celje 0 - 0 Domzale
  • thg 8 2025 Celje 4 - 1 Domzale
  • thg 5 2025 Celje 1 - 1 Domzale
  • thg 3 2025 Domzale 0 - 1 Celje
  • thg 12 2024 Celje 2 - 2 Domzale
  • thg 4 2024 Celje 2 - 3 Domzale

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 69 +70 133
2 Celje 70 +65 133
3 O. Ljubljana 72 +56 129
4 Koper 72 +33 118
5 Bravo 72 +9 104
6 Radomlje 71 -42 76
7 Mura 71 -34 65
8 Domzale 70 -54 64
9 Primorje 54 -37 58
10 Aluminij 36 -27 38
11 Nafta 35 -34 28
12 Rogaska 17 -2 25
13 Triglav 1 -3 0