Domzale vs Bravo — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
4.10
X
3.60
2
1.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
88%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.71
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DOM
DomzaleMỗi trậnBravoBRA
DomzaleMỗi trậnBravoBRA
1.1Bàn thắng / trận1.8
2.1Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DOM
DomzaleTỷ lệBravoBRA
DomzaleTỷ lệBravoBRA
20%Trận thắng50%
90%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DOM
Domzale
DDDDL
Domzale
DDDDL
DOM
Domzale
KOP
Koper
0
0
–
–
Domzale
KOP
Koper
0
0
–
–
BRA
Bravo
DOM
Domzale
0
0
–
–
Bravo
DOM
Domzale
0
0
–
–
CEL
Celje
DOM
Domzale
0
0
–
–
Celje
DOM
Domzale
0
0
–
–
DOM
Domzale
ALU
Aluminij
0
0
–
–
Domzale
ALU
Aluminij
0
0
–
–
KOP
Koper
DOM
Domzale
2
1
1.50
6.25
Koper
DOM
Domzale
2
1
1.50
6.25
DOM
Domzale
CEL
Celje
0
2
8.50
1.34
Domzale
CEL
Celje
0
2
8.50
1.34
ALU
Aluminij
DOM
Domzale
3
1
1.94
3.40
Aluminij
DOM
Domzale
3
1
1.94
3.40
DOM
Domzale
MUR
Mura
3
3
3.00
2.13
Domzale
MUR
Mura
3
3
3.00
2.13
O.
O. Ljubljana
DOM
Domzale
1
2
1.29
9.00
O. Ljubljana
DOM
Domzale
1
2
1.29
9.00
DOM
Domzale
RAD
Radomlje
1
1
2.80
2.30
Domzale
RAD
Radomlje
1
1
2.80
2.30
BRA
Bravo
DWWDW
Bravo
DWWDW
GOR
Gorica(Cro)
BRA
Bravo(Svn)
3
3
2.61
2.45
Gorica(Cro)
BRA
Bravo(Svn)
3
3
2.61
2.45
BRA
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
BRA
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
ALU
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
BRA
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
MAR
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
BRA
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
RAD
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
SHK
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
Đối đầu
DOM
Domzale
Domzale0·5·1
BravoBRA

- thg 3 2026 Bravo 0 - 0 Domzale
- thg 9 2025 Bravo 1 - 1 Domzale
- thg 5 2025 Domzale 2 - 2 Bravo
- thg 3 2025 Bravo 3 - 3 Domzale
- thg 11 2024 Domzale 2 - 3 Bravo
- thg 9 2024 Bravo 0 - 0 Domzale
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts














