Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Domzale vs Bravo — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 4.10
X 3.60
2 1.85

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
88%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.71 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Domzale 24%@4.10
Hòa 28%@3.60
Bravo 48%@1.85
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 88%@1.71
Xỉu 2.5 12%@12.54
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 81%@1.65
Không 19%@2.17

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

DomzaleMỗi trậnBravo
1.1Bàn thắng / trận1.8
2.1Bàn thua / trận1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

DomzaleTỷ lệBravo
20%Trận thắng50%
90%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
70%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Domzale DDDDL
D 21 thg 3 Domzale Koper 0 0 – –
D 14 thg 3 Bravo Domzale 0 0 – –
D 7 thg 3 Celje Domzale 0 0 – –
D 28 thg 2 Domzale Aluminij 0 0 – –
L 5 thg 12 Koper Domzale 2 1 1.50 6.25
L 22 thg 11 Domzale Celje 0 2 8.50 1.34
L 8 thg 11 Aluminij Domzale 3 1 1.94 3.40
D 3 thg 11 Domzale Mura 3 3 3.00 2.13
W 26 thg 10 O. Ljubljana Domzale 1 2 1.29 9.00
D 18 thg 10 Domzale Radomlje 1 1 2.80 2.30
Bravo DWWDW
D 2 thg 10 Gorica(Cro) Bravo(Svn) 3 3 2.61 2.45
W 20 thg 9 Bravo O. Ljubljana 2 1 3.35 2.08
W 12 thg 9 Bravo Celje 2 1 4.00 1.75
D 5 thg 9 Aluminij Bravo 0 0 2.47 2.70
W 29 thg 8 Bravo Mura 2 0 2.18 3.45
L 23 thg 8 Maribor Bravo 3 1 1.83 4.70
D 16 thg 8 Koper Bravo 0 0 1.75 4.05
D 9 thg 8 Bravo Grosuplje 1 1 1.85 4.15
W 2 thg 8 Radomlje Bravo 1 2 2.95 2.27
L 30 thg 7 Shkendija Bravo 3 1 1.57 5.40

Đối đầu

Domzale
0·5·1
Bravo
  • thg 3 2026 Bravo 0 - 0 Domzale
  • thg 9 2025 Bravo 1 - 1 Domzale
  • thg 5 2025 Domzale 2 - 2 Bravo
  • thg 3 2025 Bravo 3 - 3 Domzale
  • thg 11 2024 Domzale 2 - 3 Bravo
  • thg 9 2024 Bravo 0 - 0 Domzale

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 69 +70 133
2 Celje 70 +65 133
3 O. Ljubljana 72 +56 129
4 Koper 72 +33 118
5 Bravo 72 +9 104
6 Radomlje 71 -42 76
7 Mura 71 -34 65
8 Domzale 70 -54 64
9 Primorje 54 -37 58
10 Aluminij 36 -27 38
11 Nafta 35 -34 28
12 Rogaska 17 -2 25
13 Triglav 1 -3 0