Dodoma Jiji vs Singida — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
10.75
X
3.95
2
1.50
Hiệp 11-1
- Bikoko A.1-0 25'
- 44' 1-1Tanimu B.
Hiệp 20-0
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.77
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DOD
Dodoma JijiDự đoánSingidaSIN
Dodoma JijiDự đoánSingidaSIN
50%Kiểm soát bóng50%
7Tổng dứt điểm9
3Trúng đích4
4Phạt góc5
2Thẻ vàng2
DOD
Dodoma JijiThực tếSingidaSIN
Dodoma JijiThực tếSingidaSIN
50%Kiểm soát bóng50%
0Trúng đích0
0Phạt góc0
DOD
Dodoma JijiThực tế · Dự đoánSingidaSIN
Dodoma JijiThực tế · Dự đoánSingidaSIN
50%50%Kiểm soát bóng50%50%
03Trúng đích04
04Phạt góc05
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DOD
Dodoma JijiMỗi trậnSingidaSIN
Dodoma JijiMỗi trậnSingidaSIN
0.5Bàn thắng / trận2.8
1.0Bàn thua / trận1.3
52%Kiểm soát bóng52%
5.1Dứt điểm / trận7.8
3.4Phạt góc / trận4.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DOD
Dodoma JijiTỷ lệSingidaSIN
Dodoma JijiTỷ lệSingidaSIN
30%Trận thắng60%
40%Tài 1.5100%
10%Tài 2.590%
20%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DOD
Dodoma Jiji
DWWWW
Dodoma Jiji
DWWWW
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.42
2.87
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.42
2.87
GEI
Geita Gold
DOD
Dodoma Jiji
0
3
2.06
4.20
Geita Gold
DOD
Dodoma Jiji
0
3
2.06
4.20
DOD
Dodoma Jiji
NAM
Namungo
1
0
2.35
3.65
Dodoma Jiji
NAM
Namungo
1
0
2.35
3.65
DOD
Dodoma Jiji
MAS
Mashujaa
1
0
2.25
3.35
Dodoma Jiji
MAS
Mashujaa
1
0
2.25
3.35
TRA
TRA United
DOD
Dodoma Jiji
0
1
1.61
5.60
TRA United
DOD
Dodoma Jiji
0
1
1.61
5.60
DOD
Dodoma Jiji
POL
Polisi Tanzania
0
1
2.45
3.45
Dodoma Jiji
POL
Polisi Tanzania
0
1
2.45
3.45
MBE
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
PAM
Pamba
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
Pamba
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
AZA
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
DOD
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
SIN
Singida
WDWLW
Singida
WDWLW
PAM
Pamba
SIN
Singida B
0
1
3.25
2.32
Pamba
SIN
Singida B
0
1
3.25
2.32
SIN
Singida B(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
Singida B(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
TUS
Tusker(Ken)
SIN
Singida B(Tan)
0
1
2.82
2.65
Tusker(Ken)
SIN
Singida B(Tan)
0
1
2.82
2.65
COA
Coastal Union
SIN
Singida B
1
0
2.57
2.28
Coastal Union
SIN
Singida B
1
0
2.57
2.28
SIN
Singida B(Tan)
AL-
Al-Ghazal(Sou)
3
0
–
–
Singida B(Tan)
AL-
Al-Ghazal(Sou)
3
0
–
–
MAS
Mashujaa
SIN
Singida B
2
1
4.05
1.84
Mashujaa
SIN
Singida B
2
1
4.05
1.84
AL-
Al-Ghazal(Sou)
SIN
Singida B(Tan)
1
7
12.50
1.18
Al-Ghazal(Sou)
SIN
Singida B(Tan)
1
7
12.50
1.18
SIN
Singida B
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
Singida B
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
SIN
Singida B
POL
Polisi Tanzania
4
2
1.58
6.50
Singida B
POL
Polisi Tanzania
4
2
1.58
6.50
SIN
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.35
1.80
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.35
1.80
Đối đầu
DOD
Dodoma Jiji
Dodoma Jiji0·1·2
SingidaSIN

- thg 6 2026 Singida B 5 - 0 Dodoma Jiji
- thg 1 2026 Dodoma Jiji 1 - 1 Singida B
- thg 6 2025 Dodoma Jiji 1 - 2 Singida B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















