Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Dodoma Jiji vs Singida — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 10.75
X 3.95
2 1.50
Hiệp 11-1
  1. Bikoko A.1-0 25'
  2. 44' 1-1Tanimu B.
Hiệp 20-0

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.77 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dodoma Jiji 15%@10.75
Hòa 40%@3.95
Singida 45%@1.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 24%@5.61
Xỉu 2.5 76%@1.77
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 47%@2.60
Không 53%@1.44
Bet Builder
X2 & Under 3.5 57%@1.52
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Dodoma JijiDự đoánSingida
50%Kiểm soát bóng50%
7Tổng dứt điểm9
3Trúng đích4
4Phạt góc5
2Thẻ vàng2
Dodoma JijiThực tếSingida
50%Kiểm soát bóng50%
0Trúng đích0
0Phạt góc0
Dodoma JijiThực tế · Dự đoánSingida
50%50%Kiểm soát bóng50%50%
03Trúng đích04
04Phạt góc05

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Dodoma JijiMỗi trậnSingida
0.5Bàn thắng / trận2.8
1.0Bàn thua / trận1.3
52%Kiểm soát bóng52%
5.1Dứt điểm / trận7.8
3.4Phạt góc / trận4.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Dodoma JijiTỷ lệSingida
30%Trận thắng60%
40%Tài 1.5100%
10%Tài 2.590%
20%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dodoma Jiji DWWWW
D 27 thg 10 Dodoma Jiji JKT Tanzania 0 0 2.42 2.87
W 16 thg 10 Geita Gold Dodoma Jiji 0 3 2.06 4.20
W 11 thg 9 Dodoma Jiji Namungo 1 0 2.35 3.65
W 4 thg 9 Dodoma Jiji Mashujaa 1 0 2.25 3.35
W 29 thg 8 TRA United Dodoma Jiji 0 1 1.61 5.60
L 25 thg 8 Dodoma Jiji Polisi Tanzania 0 1 2.45 3.45
L 19 thg 8 Mbeya City Dodoma Jiji 2 0 2.25 3.25
D 14 thg 8 Pamba Dodoma Jiji 1 1 1.90 4.20
D 30 thg 6 Azam Dodoma Jiji 0 0 1.17 20.00
D 27 thg 6 Dodoma Jiji Mbeya City 1 1 4.15 3.40
Singida WDWLW
W 29 thg 10 Pamba Singida B 0 1 3.25 2.32
D 25 thg 10 Singida B(Tan) Tusker(Ken) 1 1 1.88 4.40
W 18 thg 10 Tusker(Ken) Singida B(Tan) 0 1 2.82 2.65
L 12 thg 10 Coastal Union Singida B 1 0 2.57 2.28
W 13 thg 9 Singida B(Tan) Al-Ghazal(Sou) 3 0 – –
L 9 thg 9 Mashujaa Singida B 2 1 4.05 1.84
W 6 thg 9 Al-Ghazal(Sou) Singida B(Tan) 1 7 12.50 1.18
W 1 thg 9 Singida B Namungo 3 2 1.52 5.90
W 29 thg 8 Singida B Polisi Tanzania 4 2 1.58 6.50
L 22 thg 8 Singida B Simba 1 2 4.35 1.80

Đối đầu

Dodoma Jiji
0·1·2
Singida
  • thg 6 2026 Singida B 5 - 0 Dodoma Jiji
  • thg 1 2026 Dodoma Jiji 1 - 1 Singida B
  • thg 6 2025 Dodoma Jiji 1 - 2 Singida B

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Simba 9 +16 27
2 Young Africans 9 +14 22
3 Azam 9 +10 20
4 JKT Tanzania 10 0 17
5 Dodoma Jiji 9 +3 15
6 Namungo 10 -2 15
8 Coastal Union 10 -4 13
9 Polisi Tanzania 10 0 12
10 Mashujaa 9 -5 12
11 Mbeya City 9 -5 10
12 Geita Gold 10 -6 9
13 Tabora United 9 -1 8
14 Pamba Jiji 10 -6 6
15 Kagera Sugar 10 -9 6
16 Fountain Gate 10 -9 6

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation