Dodoma Jiji vs Namungo — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
2.35
X
2.95
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
82%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DOD
Dodoma JijiDự đoánNamungoNAM
Dodoma JijiDự đoánNamungoNAM
56%Kiểm soát bóng44%
9Tổng dứt điểm7
2Trúng đích4
4Phạt góc3
2Thẻ vàng1
DOD
Dodoma JijiThực tếNamungoNAM
Dodoma JijiThực tếNamungoNAM
6Tổng dứt điểm5
3Trúng đích2
4Phạt góc5
0Thẻ vàng1
DOD
Dodoma JijiThực tế · Dự đoánNamungoNAM
Dodoma JijiThực tế · Dự đoánNamungoNAM
69Tổng dứt điểm57
32Trúng đích24
44Phạt góc53
02Thẻ vàng11
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DOD
Dodoma JijiMỗi trậnNamungoNAM
Dodoma JijiMỗi trậnNamungoNAM
0.5Bàn thắng / trận1.1
1.3Bàn thua / trận1.3
51%Kiểm soát bóng44%
4.4Dứt điểm / trận9.9
2.9Phạt góc / trận3.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DOD
Dodoma JijiTỷ lệNamungoNAM
Dodoma JijiTỷ lệNamungoNAM
20%Trận thắng40%
50%Tài 1.560%
20%Tài 2.550%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DOD
Dodoma Jiji
WWLLD
Dodoma Jiji
WWLLD
DOD
Dodoma Jiji
MAS
Mashujaa
1
0
2.25
3.35
Dodoma Jiji
MAS
Mashujaa
1
0
2.25
3.35
TRA
TRA United
DOD
Dodoma Jiji
0
1
1.61
5.60
TRA United
DOD
Dodoma Jiji
0
1
1.61
5.60
DOD
Dodoma Jiji
POL
Polisi Tanzania
0
1
2.45
3.45
Dodoma Jiji
POL
Polisi Tanzania
0
1
2.45
3.45
MBE
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
PAM
Pamba
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
Pamba
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
AZA
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
DOD
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
SIN
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
TAN
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
NAM
Namungo
LLLWW
Namungo
LLLWW
AZA
Azam
NAM
Namungo
2
0
1.22
14.50
Azam
NAM
Namungo
2
0
1.22
14.50
SIN
Singida B
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
Singida B
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
JKT
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
NAM
Namungo
FOU
Fountain Gate
1
0
2.20
4.00
Namungo
FOU
Fountain Gate
1
0
2.20
4.00
NAM
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
NAM
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
NAM
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
NAM
Namungo
FOU
Fountain Gate
0
0
1.70
4.80
Namungo
FOU
Fountain Gate
0
0
1.70
4.80
KMC
KMC
NAM
Namungo
2
3
7.60
1.53
KMC
NAM
Namungo
2
3
7.60
1.53
NAM
Namungo
TRA
TRA United
0
0
2.62
2.65
Namungo
TRA
TRA United
0
0
2.62
2.65
Đối đầu
DOD
Dodoma Jiji
Dodoma Jiji1·2·1
NamungoNAM

- thg 5 2026 Dodoma Jiji 0 - 0 Namungo
- thg 11 2025 Namungo 2 - 0 Dodoma Jiji
- thg 2 2025 Namungo 2 - 2 Dodoma Jiji
- thg 9 2024 Dodoma Jiji 1 - 0 Namungo
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















