Dodoma Jiji vs Mbeya City — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
4.15
X
3.60
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
DOD
Dodoma JijiChỉ sốMbeya CityMBE
Dodoma JijiChỉ sốMbeya CityMBE
50%
Kiểm soát bóng
50%0
Tổng dứt điểm
71
Trúng đích
21
Phạt góc
10
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DOD
Dodoma JijiMỗi trậnMbeya CityMBE
Dodoma JijiMỗi trậnMbeya CityMBE
0.7
Bàn thắng / trận
0.71.5
Bàn thua / trận
1.647%
Kiểm soát bóng
50%3.8
Dứt điểm / trận
4.02.5
Phạt góc / trận
1.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DOD
Dodoma JijiTỷ lệMbeya CityMBE
Dodoma JijiTỷ lệMbeya CityMBE
20%
Trận thắng
30%50%
Tài 1.5
60%40%
Tài 2.5
30%40%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DOD
Dodoma Jiji
DDDLL
Dodoma Jiji
DDDLL
PAM
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
AZA
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
SIN
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
TAN
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
SIM
Simba
DOD
Dodoma Jiji
1
0
1.12
20.00
Simba
DOD
Dodoma Jiji
1
0
1.12
20.00
DOD
Dodoma Jiji
MAS
Mashujaa
1
1
2.15
3.60
Dodoma Jiji
MAS
Mashujaa
1
1
2.15
3.60
DOD
Dodoma Jiji
YOU
Young A
3
2
11.00
1.27
Dodoma Jiji
YOU
Young A
3
2
11.00
1.27
PAM
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
0
0
2.00
3.90
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
0
0
2.00
3.90
MTI
Mtibwa Sugar
DOD
Dodoma Jiji
0
1
2.20
3.35
Mtibwa Sugar
DOD
Dodoma Jiji
0
1
2.20
3.35
MBE
Mbeya City
LDWDW
Mbeya City
LDWDW
MBE
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
MBE
Mbeya City
TAB
Tabora U
0
0
–
–
Mbeya City
TAB
Tabora U
0
0
–
–
PAM
Pamba Jiji
MBE
Mbeya City
0
2
1.78
4.50
Pamba Jiji
MBE
Mbeya City
0
2
1.78
4.50
MBE
Mbeya City
SIM
Simba
0
1
12.00
1.25
Mbeya City
SIM
Simba
0
1
12.00
1.25
MBE
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
SIN
Singida B
MBE
Mbeya City
4
1
1.26
11.00
Singida B
MBE
Mbeya City
4
1
1.26
11.00
NAM
Namungo
MBE
Mbeya City
1
1
1.86
4.90
Namungo
MBE
Mbeya City
1
1
1.86
4.90
MBE
Mbeya City
COA
Coastal Union
0
2
2.00
3.85
Mbeya City
COA
Coastal Union
0
2
2.00
3.85
Đối đầu
DOD
Dodoma Jiji
Dodoma Jiji0·1·0
Mbeya CityMBE

- thg 2 2026 Mbeya City 1 - 1 Dodoma Jiji
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















