Dodoma Jiji vs Mashujaa — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
2.25
X
2.87
2
3.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
87%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DOD
Dodoma JijiDự đoánMashujaaMAS
Dodoma JijiDự đoánMashujaaMAS
51%Kiểm soát bóng49%
8Tổng dứt điểm7
2Trúng đích3
4Phạt góc5
2Thẻ vàng2
DOD
Dodoma JijiThực tếMashujaaMAS
Dodoma JijiThực tếMashujaaMAS
50%Kiểm soát bóng50%
8Tổng dứt điểm6
2Trúng đích0
3Phạt góc2
2Thẻ vàng2
DOD
Dodoma JijiThực tế · Dự đoánMashujaaMAS
Dodoma JijiThực tế · Dự đoánMashujaaMAS
50%51%Kiểm soát bóng50%49%
88Tổng dứt điểm67
22Trúng đích03
34Phạt góc25
22Thẻ vàng22
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DOD
Dodoma JijiMỗi trậnMashujaaMAS
Dodoma JijiMỗi trậnMashujaaMAS
0.4Bàn thắng / trận0.7
1.4Bàn thua / trận1.0
49%Kiểm soát bóng50%
4.8Dứt điểm / trận4.6
3.1Phạt góc / trận4.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DOD
Dodoma JijiTỷ lệMashujaaMAS
Dodoma JijiTỷ lệMashujaaMAS
10%Trận thắng40%
50%Tài 1.550%
20%Tài 2.520%
30%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DOD
Dodoma Jiji
WWLLD
Dodoma Jiji
WWLLD
DOD
Dodoma Jiji
NAM
Namungo
1
0
2.35
3.65
Dodoma Jiji
NAM
Namungo
1
0
2.35
3.65
TRA
TRA United
DOD
Dodoma Jiji
0
1
1.61
5.60
TRA United
DOD
Dodoma Jiji
0
1
1.61
5.60
DOD
Dodoma Jiji
POL
Polisi Tanzania
0
1
2.45
3.45
Dodoma Jiji
POL
Polisi Tanzania
0
1
2.45
3.45
MBE
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
PAM
Pamba
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
Pamba
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
AZA
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
DOD
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
SIN
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
TAN
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
MAS
Mashujaa
WWLLW
Mashujaa
WWLLW
MAS
Mashujaa
SIN
Singida B
2
1
4.05
1.84
Mashujaa
SIN
Singida B
2
1
4.05
1.84
MAS
Mashujaa
KAG
Kagera Sugar
2
1
1.97
4.10
Mashujaa
KAG
Kagera Sugar
2
1
1.97
4.10
MBE
Mbeya City
MAS
Mashujaa
2
1
2.42
3.50
Mbeya City
MAS
Mashujaa
2
1
2.42
3.50
FOU
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
1
0
2.55
2.85
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
1
0
2.55
2.85
COA
Coastal Union
MAS
Mashujaa
0
1
–
–
Coastal Union
MAS
Mashujaa
0
1
–
–
MAS
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
MAS
Mashujaa
KMC
KMC
2
0
1.26
17.00
Mashujaa
KMC
KMC
2
0
1.26
17.00
FOU
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
0
1
3.25
2.60
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
0
1
3.25
2.60
AZA
Azam
MAS
Mashujaa
2
0
1.23
15.00
Azam
MAS
Mashujaa
2
0
1.23
15.00
MAS
Mashujaa
YOU
Young A
0
2
11.00
1.27
Mashujaa
YOU
Young A
0
2
11.00
1.27
Đối đầu
DOD
Dodoma Jiji
Dodoma Jiji1·3·1
MashujaaMAS

- thg 5 2026 Dodoma Jiji 1 - 1 Mashujaa
- thg 11 2025 Mashujaa 0 - 0 Dodoma Jiji
- thg 12 2024 Dodoma Jiji 3 - 1 Mashujaa
- thg 8 2024 Mashujaa 1 - 0 Dodoma Jiji
- thg 2 2024 Dodoma Jiji 1 - 1 Mashujaa
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















