Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Dodoma Jiji vs Mashujaa — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 2.15
X 3.05
2 3.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
89%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.41 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dodoma Jiji 47%@2.15
Hòa 29%@3.05
Mashujaa 24%@3.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 11%@11.41
Xỉu 2.5 89%@1.41
Cả hai đội ghi bànBTTS
19%@2.22
Không 81%@1.59

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Dodoma JijiMỗi trậnMashujaa
1.3
Bàn thắng / trận
0.6
0.9
Bàn thua / trận
0.7
2.4
Dứt điểm / trận
9.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Dodoma JijiTỷ lệMashujaa
5
Trận thắng
2
6
Tài 1.5
4
6
Tài 2.5
2
3
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dodoma Jiji DDDDL
D 14 Aug Pamba Jiji Dodoma Jiji 1 1 1.90 4.20
D 30 Jun Azam Dodoma Jiji 0 0 1.17 20.00
D 27 Jun Dodoma Jiji Mbeya City 1 1 4.15 3.40
D 24 Jun Dodoma Jiji JKT Tanzania 0 0 2.00 3.75
L 17 Jun Singida B Dodoma Jiji 5 0 1.48 7.20
L 14 Jun Tanzania Dodoma Jiji 3 1 1.71 5.60
L 24 May Simba Dodoma Jiji 1 0 1.12 20.00
W 13 May Dodoma Jiji Young A 3 2 11.00 1.27
D 10 May Pamba Jiji Dodoma Jiji 0 0 2.00 3.90
W 6 May Mtibwa Sugar Dodoma Jiji 0 1 2.20 3.35
Mashujaa WLWWL
W 15 Aug Coastal Union Mashujaa 0 1
L 30 Jun Mashujaa Tanzania 0 1
W 27 Jun Mashujaa KMC 2 0 1.26 17.00
W 24 Jun Fountain Gate Mashujaa 0 1 3.25 2.60
L 16 Jun Azam Mashujaa 2 0 1.23 15.00
L 13 Jun Mashujaa Young A 0 2 11.00 1.27
L 24 May Coastal Union Mashujaa 1 0 2.25 3.30
L 14 May Mashujaa Simba 0 3 9.00 1.42
D 8 May Namungo Mashujaa 0 0 2.10 3.80
W 4 May Mashujaa Tabora U 1 0 2.37 2.90

Đối đầu

Dodoma Jiji
1·2·1
Mashujaa
  • Nov 2025 Mashujaa 0 - 0 Dodoma Jiji
  • Dec 2024 Dodoma Jiji 3 - 1 Mashujaa
  • Aug 2024 Mashujaa 1 - 0 Dodoma J
  • Feb 2024 Dodoma J 1 - 1 Mashujaa

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation