Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Dodoma Jiji vs Kagera Sugar — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 1.80
X 3.00
2 4.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
67%Xác suất
Dodoma Jiji thắng 1 Tỷ lệ @1.80 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dodoma Jiji 67%@1.80
Hòa 20%@3.00
Kagera Sugar 13%@4.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 32%@3.02
Xỉu 2.5 68%@1.42
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@2.30
Không 56%@1.55

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Dodoma JijiMỗi trậnKagera Sugar
1.4Bàn thắng / trận1.0
1.5Bàn thua / trận1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Dodoma JijiTỷ lệKagera Sugar
40%Trận thắng30%
60%Tài 1.570%
60%Tài 2.560%
40%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dodoma Jiji WWWLL
W 11 thg 9 Dodoma Jiji Namungo 1 0 2.35 3.65
W 4 thg 9 Dodoma Jiji Mashujaa 1 0 2.25 3.35
W 29 thg 8 TRA United Dodoma Jiji 0 1 1.61 5.60
L 25 thg 8 Dodoma Jiji Polisi Tanzania 0 1 2.45 3.45
L 19 thg 8 Mbeya City Dodoma Jiji 2 0 2.25 3.25
D 14 thg 8 Pamba Dodoma Jiji 1 1 1.90 4.20
D 30 thg 6 Azam Dodoma Jiji 0 0 1.17 20.00
D 27 thg 6 Dodoma Jiji Mbeya City 1 1 4.15 3.40
D 24 thg 6 Dodoma Jiji JKT Tanzania 0 0 2.00 3.75
L 17 thg 6 Singida B Dodoma Jiji 5 0 1.48 7.20
Kagera Sugar DLLLD
D 13 thg 9 Kagera Sugar Fountain Gate 1 1 2.14 3.60
L 31 thg 8 Kagera Sugar Azam 0 2 6.90 1.47
L 27 thg 8 Mashujaa Kagera Sugar 2 1 1.97 4.10
L 22 thg 8 Geita Gold Kagera Sugar 6 2 2.35 3.20
D 19 thg 8 Kagera Sugar Singida B 1 1 4.50 1.73
L 16 thg 8 Kagera Sugar Simba 0 2 – –
L 22 thg 6 Simba Kagera Sugar 1 0 – –
D 18 thg 6 Namungo Kagera Sugar 0 0 – –
L 12 thg 5 Kagera Sugar Mashujaa 0 1 2.38 2.70
L 19 thg 4 Kagera Sugar Azam 2 4 5.25 1.50

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Simba 38 +59 93
2 Young A 33 +65 87
3 Azam 37 +45 78
4 JKT Tanzania 42 +3 56
5 Coastal Union 39 -5 49
6 Mashujaa 37 -7 42
7 Namungo 35 -14 40
8 Dodoma Jiji 35 -14 40
9 TRA United 30 -14 39
10 KMC 39 -31 35
11 Singida B 16 +6 28
12 Tanzania 37 -27 28
13 Mtibwa Sugar 19 -1 24
14 Kagera Sugar 32 -23 23
15 Ihefu 15 -4 20
16 Fountain Gate 19 -18 15
17 Pamba 6 +7 13
18 Geita Gold 12 -10 7
19 KenGold 10 -12 7
20 Mbeya City 7 -5 5