Dodoma Jiji vs JKT Tanzania — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
2.00
X
3.35
2
3.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.22
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
DOD
Dodoma JijiChỉ sốJKT TanzaniaJKT
Dodoma JijiChỉ sốJKT TanzaniaJKT
48%
Kiểm soát bóng
52%0
Tổng dứt điểm
61
Trúng đích
32
Phạt góc
30
Thẻ vàng
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DOD
Dodoma JijiMỗi trậnJKT TanzaniaJKT
Dodoma JijiMỗi trậnJKT TanzaniaJKT
1.0
Bàn thắng / trận
1.01.5
Bàn thua / trận
1.44.6
Dứt điểm / trận
5.43.0
Phạt góc / trận
3.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DOD
Dodoma JijiTỷ lệJKT TanzaniaJKT
Dodoma JijiTỷ lệJKT TanzaniaJKT
30%
Trận thắng
20%60%
Tài 1.5
60%50%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DOD
Dodoma Jiji
LDDDL
Dodoma Jiji
LDDDL
MBE
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
PAM
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
AZA
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
DOD
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
SIN
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
TAN
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
SIM
Simba
DOD
Dodoma Jiji
1
0
1.12
20.00
Simba
DOD
Dodoma Jiji
1
0
1.12
20.00
DOD
Dodoma Jiji
MAS
Mashujaa
1
1
2.15
3.60
Dodoma Jiji
MAS
Mashujaa
1
1
2.15
3.60
DOD
Dodoma Jiji
YOU
Young A
3
2
11.00
1.27
Dodoma Jiji
YOU
Young A
3
2
11.00
1.27
PAM
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
0
0
2.00
3.90
Pamba Jiji
DOD
Dodoma Jiji
0
0
2.00
3.90
JKT
JKT Tanzania
DLWLL
JKT Tanzania
DLWLL
JKT
JKT Tanzania
TAB
Tabora U
1
1
2.05
3.75
JKT Tanzania
TAB
Tabora U
1
1
2.05
3.75
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
PAM
Pamba Jiji
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
Pamba Jiji
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
MTI
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
JKT
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
JKT Tanzania
FOU
Fountain Gate
2
2
1.68
5.40
TAB
Tabora U
JKT
JKT Tanzania
1
1
2.67
2.57
Tabora U
JKT
JKT Tanzania
1
1
2.67
2.57
JKT
JKT Tanzania
MBE
Mbeya City
1
0
1.68
5.75
JKT Tanzania
MBE
Mbeya City
1
0
1.68
5.75
SIM
Simba
JKT
JKT Tanzania
1
0
1.29
11.00
Simba
JKT
JKT Tanzania
1
0
1.29
11.00
Đối đầu
DOD
Dodoma Jiji
Dodoma Jiji1·2·0
JKT TanzaniaJKT

- thg 1 2026 JKT Tanzania 0 - 1 Dodoma Jiji
- thg 4 2025 JKT Tanzania 2 - 2 Dodoma Jiji
- thg 4 2024 Dodoma J 0 - 0 JKT T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















