Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Dodoma Jiji vs JKT Tanzania — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 2.00
X 3.35
2 3.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
80%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.22 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dodoma Jiji 62%@2.00
Hòa 20%@3.35
JKT Tanzania 18%@3.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@4.86
Xỉu 2.5 75%@1.62
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@2.02
Không 56%@1.70
Bet Builder
1X & Under 3.5 72%@1.57
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Dodoma JijiDự đoánJKT Tanzania
48%Kiểm soát bóng52%
0Tổng dứt điểm6
1Trúng đích3
2Phạt góc3
0Thẻ vàng3
Dodoma JijiThực tếJKT Tanzania
50%Kiểm soát bóng50%
0Trúng đích0
0Phạt góc0
Dodoma JijiThực tế · Dự đoánJKT Tanzania
50%48%Kiểm soát bóng50%52%
01Trúng đích03
02Phạt góc03

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Dodoma JijiMỗi trậnJKT Tanzania
1.0Bàn thắng / trận1.0
1.5Bàn thua / trận1.4
4.6Dứt điểm / trận5.4
3.0Phạt góc / trận3.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Dodoma JijiTỷ lệJKT Tanzania
30%Trận thắng20%
60%Tài 1.560%
50%Tài 2.550%
40%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dodoma Jiji WWWLL
W 11 thg 9 Dodoma Jiji Namungo 1 0 2.35 3.65
W 4 thg 9 Dodoma Jiji Mashujaa 1 0 2.25 3.35
W 29 thg 8 TRA United Dodoma Jiji 0 1 1.61 5.60
L 25 thg 8 Dodoma Jiji Polisi Tanzania 0 1 2.45 3.45
L 19 thg 8 Mbeya City Dodoma Jiji 2 0 2.25 3.25
D 14 thg 8 Pamba Dodoma Jiji 1 1 1.90 4.20
D 30 thg 6 Azam Dodoma Jiji 0 0 1.17 20.00
D 27 thg 6 Dodoma Jiji Mbeya City 1 1 4.15 3.40
L 17 thg 6 Singida B Dodoma Jiji 5 0 1.48 7.20
L 14 thg 6 Tanzania Dodoma Jiji 3 1 1.71 5.60
JKT Tanzania LWWLL
L 12 thg 9 Coastal Union JKT Tanzania 2 1 – –
W 5 thg 9 JKT Tanzania Pamba 3 0 2.10 3.45
W 29 thg 8 JKT Tanzania Namungo 2 1 2.27 3.25
L 24 thg 8 Young A JKT Tanzania 4 0 1.07 38.00
L 20 thg 8 Polisi Tanzania JKT Tanzania 2 0 2.95 2.57
D 16 thg 8 JKT Tanzania TRA United 1 1 2.05 3.75
L 30 thg 6 JKT Tanzania Young A 0 3 10.00 1.26
W 27 thg 6 Pamba JKT Tanzania 1 2 4.65 3.50
L 18 thg 6 JKT Tanzania Tanzania 0 1 2.82 2.79
L 13 thg 6 JKT Tanzania Singida B 1 2 2.85 2.55

Đối đầu

Dodoma Jiji
1·2·0
JKT Tanzania
  • thg 1 2026 JKT Tanzania 0 - 1 Dodoma Jiji
  • thg 4 2025 JKT Tanzania 2 - 2 Dodoma Jiji
  • thg 4 2024 Dodoma Jiji 0 - 0 JKT Tanzania

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation