Dodoma Jiji vs Geita Gold — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
2.00
X
2.75
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DOD
Dodoma JijiMỗi trậnGeita GoldGEI
Dodoma JijiMỗi trậnGeita GoldGEI
0.5Bàn thắng / trận0.8
1.1Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DOD
Dodoma JijiTỷ lệGeita GoldGEI
Dodoma JijiTỷ lệGeita GoldGEI
20%Trận thắng30%
30%Tài 1.550%
20%Tài 2.540%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DOD
Dodoma Jiji
DWDWW
Dodoma Jiji
DWDWW
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.42
2.87
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.42
2.87
GEI
Geita Gold
DOD
Dodoma Jiji
0
3
2.06
4.20
Geita Gold
DOD
Dodoma Jiji
0
3
2.06
4.20
DOD
Dodoma Jiji
SIN
Singida
1
1
10.75
1.50
Dodoma Jiji
SIN
Singida
1
1
10.75
1.50
DOD
Dodoma Jiji
NAM
Namungo
1
0
2.35
3.65
Dodoma Jiji
NAM
Namungo
1
0
2.35
3.65
DOD
Dodoma Jiji
MAS
Mashujaa
1
0
2.25
3.35
Dodoma Jiji
MAS
Mashujaa
1
0
2.25
3.35
TAB
Tabora United
DOD
Dodoma Jiji
0
1
1.61
5.60
Tabora United
DOD
Dodoma Jiji
0
1
1.61
5.60
DOD
Dodoma Jiji
POL
Polisi Tanzania
0
1
2.45
3.45
Dodoma Jiji
POL
Polisi Tanzania
0
1
2.45
3.45
MBE
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
PAM
Pamba
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
Pamba
DOD
Dodoma Jiji
1
1
1.90
4.20
AZA
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
GEI
Geita Gold
DLLLL
Geita Gold
DLLLL
TAB
Tabora United
GEI
Geita Gold
1
1
1.67
4.90
Tabora United
GEI
Geita Gold
1
1
1.67
4.90
GEI
Geita Gold
DOD
Dodoma Jiji
0
3
2.06
4.20
Geita Gold
DOD
Dodoma Jiji
0
3
2.06
4.20
PAM
Pamba
GEI
Geita Gold
4
0
2.05
3.60
Pamba
GEI
Geita Gold
4
0
2.05
3.60
YOU
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
SIM
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
GEI
Geita Gold
AZA
Azam
2
2
6.20
1.60
Geita Gold
AZA
Azam
2
2
6.20
1.60
GEI
Geita Gold
KAG
Kagera Sugar
6
2
2.35
3.20
Geita Gold
KAG
Kagera Sugar
6
2
2.35
3.20
NAM
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
MBE
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
SIM
Simba
GEI
Geita Gold
4
1
1.22
9.50
Simba
GEI
Geita Gold
4
1
1.22
9.50
Đối đầu
DOD
Dodoma Jiji
Dodoma Jiji1·0·0
Geita GoldGEI

- thg 10 2026 Geita Gold 0 - 3 Dodoma Jiji
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















