Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Dodoma Jiji vs Geita Gold — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 2.00
X 2.75
2 4.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
85%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.42 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dodoma Jiji 51%@2.00
Hòa 29%@2.75
Geita Gold 20%@4.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 15%@8.05
Xỉu 2.5 85%@1.42
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 39%@2.30
Không 61%@1.59

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Dodoma JijiMỗi trậnGeita Gold
0.5Bàn thắng / trận0.8
1.1Bàn thua / trận1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Dodoma JijiTỷ lệGeita Gold
20%Trận thắng30%
30%Tài 1.550%
20%Tài 2.540%
30%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dodoma Jiji DWDWW
D 27 thg 10 Dodoma Jiji JKT Tanzania 0 0 2.42 2.87
W 16 thg 10 Geita Gold Dodoma Jiji 0 3 2.06 4.20
D 9 thg 10 Dodoma Jiji Singida 1 1 10.75 1.50
W 11 thg 9 Dodoma Jiji Namungo 1 0 2.35 3.65
W 4 thg 9 Dodoma Jiji Mashujaa 1 0 2.25 3.35
W 29 thg 8 Tabora United Dodoma Jiji 0 1 1.61 5.60
L 25 thg 8 Dodoma Jiji Polisi Tanzania 0 1 2.45 3.45
L 19 thg 8 Mbeya City Dodoma Jiji 2 0 2.25 3.25
D 14 thg 8 Pamba Dodoma Jiji 1 1 1.90 4.20
D 30 thg 6 Azam Dodoma Jiji 0 0 1.17 20.00
Geita Gold DLLLL
D 29 thg 10 Tabora United Geita Gold 1 1 1.67 4.90
L 16 thg 10 Geita Gold Dodoma Jiji 0 3 2.06 4.20
L 8 thg 10 Pamba Geita Gold 4 0 2.05 3.60
L 15 thg 9 Young A Geita Gold 1 0 1.22 13.00
L 31 thg 8 Simba Geita Gold 2 0 1.13 23.00
D 28 thg 8 Geita Gold Azam 2 2 6.20 1.60
W 22 thg 8 Geita Gold Kagera Sugar 6 2 2.35 3.20
L 18 thg 8 Namungo Geita Gold 1 0 1.83 4.85
W 14 thg 8 Mbeya City Geita Gold 0 1 2.27 3.10
L 21 thg 5 Simba Geita Gold 4 1 1.22 9.50

Đối đầu

Dodoma Jiji
1·0·0
Geita Gold
  • thg 10 2026 Geita Gold 0 - 3 Dodoma Jiji

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Simba 38 +59 93
2 Young A 33 +65 87
3 Azam 37 +45 78
4 JKT Tanzania 42 +3 56
5 Coastal Union 39 -5 49
6 Mashujaa 37 -7 42
7 Namungo 35 -14 40
8 Dodoma Jiji 35 -14 40
9 Tabora United 30 -14 39
10 KMC 39 -31 35
11 Singida 16 +6 28
12 Tanzania Prisons 37 -27 28
13 Mtibwa Sugar 19 -1 24
14 Kagera Sugar 32 -23 23
15 Ihefu 15 -4 20
16 Fountain Gate 19 -18 15
17 Pamba 6 +7 13
18 Geita Gold 12 -10 7
19 KenGold 10 -12 7
20 Mbeya City 7 -5 5