Dobrovce vs Hajdina — 3. SNL - East
3. SNL - East · Slovenia
1
3.10
X
3.65
2
1.98
Hiệp 10-2
- 41' 0-1Bojnec M.
- 45' 0-2Erhatic N.
Hiệp 20-1
- 87' 0-3Cep P.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DOB
DobrovceMỗi trậnHajdinaHAJ
DobrovceMỗi trậnHajdinaHAJ
1.0Bàn thắng / trận1.9
2.1Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DOB
DobrovceTỷ lệHajdinaHAJ
DobrovceTỷ lệHajdinaHAJ
30%Trận thắng40%
80%Tài 1.5100%
70%Tài 2.580%
50%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DOB
Dobrovce
WLWLL
Dobrovce
WLWLL
SAM
Sampion Celje
DOB
Dobrovce
0
2
1.78
3.45
Sampion Celje
DOB
Dobrovce
0
2
1.78
3.45
DOB
Dobrovce
ODR
Odranci
1
3
–
–
Dobrovce
ODR
Odranci
1
3
–
–
VID
Videm
DOB
Dobrovce
2
3
1.24
9.30
Videm
DOB
Dobrovce
2
3
1.24
9.30
FUZ
Fuzinar
DOB
Dobrovce
5
1
–
–
Fuzinar
DOB
Dobrovce
5
1
–
–
LIM
Limbus Pekre
DOB
Dobrovce
3
1
–
–
Limbus Pekre
DOB
Dobrovce
3
1
–
–
LJU
Ljutomer
DOB
Dobrovce
3
0
1.62
4.50
Ljutomer
DOB
Dobrovce
3
0
1.62
4.50
DRA
Drava
DOB
Dobrovce
0
0
–
–
Drava
DOB
Dobrovce
0
0
–
–
DOB
Dobrovce
LJU
Ljutomer
0
0
3.70
1.78
Dobrovce
LJU
Ljutomer
0
0
3.70
1.78
HAJ
Hajdina
DOB
Dobrovce
3
0
1.41
5.15
Hajdina
DOB
Dobrovce
3
0
1.41
5.15
DOB
Dobrovce
KOR
Korotan
1
2
3.50
1.80
Dobrovce
KOR
Korotan
1
2
3.50
1.80
HAJ
Hajdina
DLDWL
Hajdina
DLDWL
VID
Videm
HAJ
Hajdina
2
2
2.02
2.95
Videm
HAJ
Hajdina
2
2
2.02
2.95
HAJ
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
4
2.55
2.40
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
4
2.55
2.40
LIM
Limbus Pekre
HAJ
Hajdina
1
1
–
–
Limbus Pekre
HAJ
Hajdina
1
1
–
–
HAJ
Hajdina
LJU
Ljutomer
3
1
1.80
3.65
Hajdina
LJU
Ljutomer
3
1
1.80
3.65
POD
Podvinci
HAJ
Hajdina
4
1
2.32
2.67
Podvinci
HAJ
Hajdina
4
1
2.32
2.67
HAJ
Hajdina
CAR
Carda M
3
2
2.22
2.87
Hajdina
CAR
Carda M
3
2
2.22
2.87
RAC
Race
HAJ
Hajdina
1
1
1.80
3.65
Race
HAJ
Hajdina
1
1
1.80
3.65
HAJ
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
VID
Videm
HAJ
Hajdina
2
1
1.40
5.70
Videm
HAJ
Hajdina
2
1
1.40
5.70
HAJ
Hajdina
DOB
Dobrovce
3
0
1.41
5.15
Hajdina
DOB
Dobrovce
3
0
1.41
5.15
Đối đầu
DOB
Dobrovce
Dobrovce0·0·2
HajdinaHAJ

- thg 5 2026 Hajdina 3 - 0 Dobrovce
- thg 10 2025 Dobrovce 0 - 2 Hajdina
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















