Dob vs Svoboda — 3. SNL - West
3. SNL - West · Slovenia
1
1.14
X
8.30
2
12.50
Hiệp 13-0
- Simionov B.1-0 9'
- Mitrovic M.2-0 30'
- Vuk S.3-0 37'
Hiệp 21-0
- Zidan T.4-0 50'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
68%Xác suất
Đội nhà thắng cách biệt 2+ bàn
H1
Tỷ lệ @1.64
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
3:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DOB
DobMỗi trậnSvobodaSVO
DobMỗi trậnSvobodaSVO
2.0Bàn thắng / trận1.1
1.4Bàn thua / trận2.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DOB
DobTỷ lệSvobodaSVO
DobTỷ lệSvobodaSVO
40%Trận thắng10%
90%Tài 1.590%
80%Tài 2.580%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DOB
Dob
WWWLW
Dob
WWWLW
DOB
Dob
SOB
Sobec Lesce
3
0
1.10
17.50
Dob
SOB
Sobec Lesce
3
0
1.10
17.50
ZID
Zidgrad Idrija
DOB
Dob
1
3
–
–
Zidgrad Idrija
DOB
Dob
1
3
–
–
RUD
Rudar T.
DOB
Dob
1
3
2.95
2.07
Rudar T.
DOB
Dob
1
3
2.95
2.07
DOB
Dob
IZO
Izola
0
3
3.65
1.78
Dob
IZO
Izola
0
3
3.65
1.78
ZIR
Ziri
DOB
Dob
0
3
–
–
Ziri
DOB
Dob
0
3
–
–
DOB
Dob
SKO
Skofja Loka
4
0
1.55
5.00
Dob
SKO
Skofja Loka
4
0
1.55
5.00
TOL
Tolmin
DOB
Dob
1
1
–
–
Tolmin
DOB
Dob
1
1
–
–
VIP
Vipava
DOB
Dob
2
2
5.00
1.50
Vipava
DOB
Dob
2
2
5.00
1.50
DOB
Dob
RUD
Rudar T.
3
3
1.42
6.20
Dob
RUD
Rudar T.
3
3
1.42
6.20
SEN
Sencur
DOB
Dob
1
0
2.20
2.80
Sencur
DOB
Dob
1
0
2.20
2.80
SVO
Svoboda
LLLLL
Svoboda
LLLLL
TOL
Tolmin
SVO
Svoboda
2
0
–
–
Tolmin
SVO
Svoboda
2
0
–
–
SVO
Svoboda
SEN
Sencur
0
1
10.50
1.20
Svoboda
SEN
Sencur
0
1
10.50
1.20
SVO
Svoboda
VIP
Vipava
3
5
1.60
4.20
Svoboda
VIP
Vipava
3
5
1.60
4.20
ADR
Adria
SVO
Svoboda
4
1
–
–
Adria
SVO
Svoboda
4
1
–
–
SVO
Svoboda
LIT
Litija
0
3
1.88
3.20
Svoboda
LIT
Litija
0
3
1.88
3.20
SOB
Sobec Lesce
SVO
Svoboda
1
1
1.78
3.70
Sobec Lesce
SVO
Svoboda
1
1
1.78
3.70
SVO
Svoboda
ZID
Zidgrad Idrija
0
1
1.85
3.35
Svoboda
ZID
Zidgrad Idrija
0
1
1.85
3.35
SVO
Svoboda
SKO
Skofja Loka
2
1
–
–
Svoboda
SKO
Skofja Loka
2
1
–
–
LJU
Ljubljana
SVO
Svoboda
3
0
–
–
Ljubljana
SVO
Svoboda
3
0
–
–
SVO
Svoboda
IZO
Izola
2
2
–
–
Svoboda
IZO
Izola
2
2
–
–
Đối đầu
DOB
Dob
Dob2·0·0
SvobodaSVO

- thg 4 2026 Svoboda 1 - 3 Dob
- thg 10 2025 Dob 2 - 1 Svoboda
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















