Dire Dawa vs Kedus G — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.55
X
2.70
2
2.27
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
89%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIR
Dire DawaMỗi trậnKedus GKED
Dire DawaMỗi trậnKedus GKED
0.4Bàn thắng / trận1.0
1.2Bàn thua / trận0.9
57%Kiểm soát bóng49%
5.8Dứt điểm / trận6.6
6.2Phạt góc / trận3.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIR
Dire DawaTỷ lệKedus GKED
Dire DawaTỷ lệKedus GKED
10%Trận thắng50%
60%Tài 1.550%
20%Tài 2.540%
30%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIR
Dire Dawa
WDWLD
Dire Dawa
WDWLD
DIR
Dire Dawa
ARB
Arba Menche
2
1
2.65
2.62
Dire Dawa
ARB
Arba Menche
2
1
2.65
2.62
HAD
Hadiya Hossana
DIR
Dire Dawa
1
1
3.90
2.02
Hadiya Hossana
DIR
Dire Dawa
1
1
3.90
2.02
DIR
Dire Dawa
SHE
Sheger Ketema
2
0
2.42
2.87
Dire Dawa
SHE
Sheger Ketema
2
0
2.42
2.87
ETH
Ethiopian
DIR
Dire Dawa
1
0
2.10
4.00
Ethiopian
DIR
Dire Dawa
1
0
2.10
4.00
MEB
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
DIR
Dire Dawa
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
Dire Dawa
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
NEG
Negelle Arsi
DIR
Dire Dawa
3
0
2.10
3.90
Negelle Arsi
DIR
Dire Dawa
3
0
2.10
3.90
DIR
Dire Dawa
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
3.55
2.40
Dire Dawa
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
3.55
2.40
ADA
Adama City
DIR
Dire Dawa
1
1
3.10
3.00
Adama City
DIR
Dire Dawa
1
1
3.10
3.00
SID
Sidama Bunna
DIR
Dire Dawa
2
0
1.75
4.90
Sidama Bunna
DIR
Dire Dawa
2
0
1.75
4.90
KED
Kedus G
DWDWW
Kedus G
DWDWW
WEL
Welwalo Adigrat
KED
Kedus G
1
1
–
–
Welwalo Adigrat
KED
Kedus G
1
1
–
–
KED
Kedus G
FAS
Fasil Kenema
1
0
2.28
3.65
Kedus G
FAS
Fasil Kenema
1
0
2.28
3.65
SUH
Suhul Shire
KED
Kedus G
0
0
2.15
3.45
Suhul Shire
KED
Kedus G
0
0
2.15
3.45
KED
Kedus G
MEK
Mekelakeya
3
0
3.60
2.20
Kedus G
MEK
Mekelakeya
3
0
3.60
2.20
KED
Kedus G
AWA
Awassa K
1
0
2.60
3.40
Kedus G
AWA
Awassa K
1
0
2.60
3.40
WEL
Welayta Dicha
KED
Kedus G
0
0
2.95
3.15
Welayta Dicha
KED
Kedus G
0
0
2.95
3.15
KED
Kedus G
MEK
Mekelle K
1
0
2.20
3.60
Kedus G
MEK
Mekelle K
1
0
2.20
3.60
ETH
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
KED
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
KED
Kedus G
ETH
Ethiopia Bunna
1
3
2.60
3.00
Kedus G
ETH
Ethiopia Bunna
1
3
2.60
3.00
Đối đầu
DIR
Dire Dawa
Dire Dawa1·1·2
Kedus GKED

- thg 1 2026 Kedus G 4 - 0 Dire Dawa
- thg 3 2025 Kedus G 0 - 0 Dire Dawa
- thg 1 2025 Dire Dawa 0 - 2 Kedus G
- thg 1 2024 Kedus G 0 - 3 Dire Dawa
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















