Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Dire Dawa vs Arba Menche — Premier League

Premier League · Ethiopia
1 2.65
X 2.85
2 2.62

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
73%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.42 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dire Dawa 29%@2.65
Hòa 42%@2.85
Arba Menche 29%@2.62
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 27%@3.84
Xỉu 2.5 73%@1.42
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 60%@2.15
Không 40%@1.63
Bet Builder
X2 & Under 3.5 55%@1.71
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Dire DawaDự đoánArba Menche
53%Kiểm soát bóng47%
5Tổng dứt điểm5
2Trúng đích2
5Phạt góc4
Dire DawaThực tếArba Menche
53%Kiểm soát bóng47%
6Tổng dứt điểm4
4Trúng đích3
5Phạt góc0
Dire DawaThực tế · Dự đoánArba Menche
53%53%Kiểm soát bóng47%47%
65Tổng dứt điểm45
42Trúng đích32
55Phạt góc04

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Dire DawaMỗi trậnArba Menche
0.6Bàn thắng / trận0.9
1.3Bàn thua / trận1.1
56%Kiểm soát bóng49%
5.2Dứt điểm / trận5.3
5.7Phạt góc / trận3.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Dire DawaTỷ lệArba Menche
10%Trận thắng30%
80%Tài 1.570%
20%Tài 2.530%
40%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dire Dawa DWLLD
D 27 thg 6 Hadiya Hossana Dire Dawa 1 1 3.90 2.02
W 20 thg 6 Dire Dawa Sheger Ketema 2 0 2.42 2.87
L 14 thg 6 Ethiopian Dire Dawa 1 0 2.10 4.00
L 28 thg 5 Dire Dawa Kedus G 1 2 3.55 2.27
D 20 thg 5 Mebrat Hayl Dire Dawa 1 1 2.57 3.60
L 15 thg 5 Dire Dawa Bahardar 0 2 3.90 2.30
L 11 thg 5 Negelle Arsi Dire Dawa 3 0 2.10 3.90
D 5 thg 5 Dire Dawa Ethiopia Bunna 0 0 3.55 2.40
D 29 thg 4 Adama City Dire Dawa 1 1 3.10 3.00
L 19 thg 4 Sidama Bunna Dire Dawa 2 0 1.75 4.90
Arba Menche LLWWL
L 26 thg 6 Arba Menche Welwalo Adigrat 0 1 7.20 1.62
L 22 thg 6 Fasil Kenema Arba Menche 2 0 2.52 3.10
W 15 thg 6 Arba Menche Suhul Shire 2 0 2.30 3.15
W 28 thg 5 Mekelakeya Arba Menche 1 2 1.84 5.10
L 21 thg 5 Arba Menche Sidama Bunna 0 3 4.70 1.87
D 16 thg 5 Awassa K Arba Menche 0 0 2.37 3.45
L 10 thg 5 Arba Menche Welayta Dicha 2 3 3.80 2.60
W 5 thg 5 Mekelle K Arba Menche 0 2 2.75 3.40
D 30 thg 4 Arba Menche Ethiopia N 0 0 3.00 2.75
D 19 thg 4 Ethiopia Bunna Arba Menche 1 1 2.29 4.10

Đối đầu

Dire Dawa
1·1·0
Arba Menche
  • thg 2 2026 Arba Menche 1 - 1 Dire Dawa
  • thg 5 2025 Dire Dawa 1 - 0 Arba Menche

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Ethiopian Medhin 34 +34 73
2 Ethiopia Bunna 34 +14 60
3 Bahardar 34 +16 54
4 Awassa Kenema 34 +9 53
5 Sidama Bunna 34 -1 49
6 Welayta Dicha 34 -4 48
8 Hadiya Hosaena 34 +1 47
9 Kedus Giorgis 34 0 46
10 Mekelakeya 34 +4 45
12 Mebrat Hayl 34 -1 44
13 Dire Dawa Kenema 34 -2 43
14 Fasil Ketema 34 -2 43
15 Mekelle Kenema 34 -9 41
16 Adama Kenema 34 -11 39
17 Suhul Shire 34 -24 22
18 Welwalo Adigrat Uni 34 -25 19

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation