Dire Dawa vs Arba Menche — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.65
X
2.85
2
2.62
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
73%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DIR
Dire DawaDự đoánArba MencheARB
Dire DawaDự đoánArba MencheARB
53%Kiểm soát bóng47%
5Tổng dứt điểm5
2Trúng đích2
5Phạt góc4
DIR
Dire DawaThực tếArba MencheARB
Dire DawaThực tếArba MencheARB
53%Kiểm soát bóng47%
6Tổng dứt điểm4
4Trúng đích3
5Phạt góc0
DIR
Dire DawaThực tế · Dự đoánArba MencheARB
Dire DawaThực tế · Dự đoánArba MencheARB
53%53%Kiểm soát bóng47%47%
65Tổng dứt điểm45
42Trúng đích32
55Phạt góc04
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIR
Dire DawaMỗi trậnArba MencheARB
Dire DawaMỗi trậnArba MencheARB
0.6Bàn thắng / trận0.9
1.3Bàn thua / trận1.1
56%Kiểm soát bóng49%
5.2Dứt điểm / trận5.3
5.7Phạt góc / trận3.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIR
Dire DawaTỷ lệArba MencheARB
Dire DawaTỷ lệArba MencheARB
10%Trận thắng30%
80%Tài 1.570%
20%Tài 2.530%
40%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIR
Dire Dawa
DWLLD
Dire Dawa
DWLLD
HAD
Hadiya Hossana
DIR
Dire Dawa
1
1
3.90
2.02
Hadiya Hossana
DIR
Dire Dawa
1
1
3.90
2.02
DIR
Dire Dawa
SHE
Sheger Ketema
2
0
2.42
2.87
Dire Dawa
SHE
Sheger Ketema
2
0
2.42
2.87
ETH
Ethiopian
DIR
Dire Dawa
1
0
2.10
4.00
Ethiopian
DIR
Dire Dawa
1
0
2.10
4.00
DIR
Dire Dawa
KED
Kedus G
1
2
3.55
2.27
Dire Dawa
KED
Kedus G
1
2
3.55
2.27
MEB
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
DIR
Dire Dawa
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
Dire Dawa
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
NEG
Negelle Arsi
DIR
Dire Dawa
3
0
2.10
3.90
Negelle Arsi
DIR
Dire Dawa
3
0
2.10
3.90
DIR
Dire Dawa
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
3.55
2.40
Dire Dawa
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
3.55
2.40
ADA
Adama City
DIR
Dire Dawa
1
1
3.10
3.00
Adama City
DIR
Dire Dawa
1
1
3.10
3.00
SID
Sidama Bunna
DIR
Dire Dawa
2
0
1.75
4.90
Sidama Bunna
DIR
Dire Dawa
2
0
1.75
4.90
ARB
Arba Menche
LLWWL
Arba Menche
LLWWL
ARB
Arba Menche
WEL
Welwalo Adigrat
0
1
7.20
1.62
Arba Menche
WEL
Welwalo Adigrat
0
1
7.20
1.62
FAS
Fasil Kenema
ARB
Arba Menche
2
0
2.52
3.10
Fasil Kenema
ARB
Arba Menche
2
0
2.52
3.10
ARB
Arba Menche
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
Arba Menche
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
MEK
Mekelakeya
ARB
Arba Menche
1
2
1.84
5.10
Mekelakeya
ARB
Arba Menche
1
2
1.84
5.10
ARB
Arba Menche
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
Arba Menche
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
AWA
Awassa K
ARB
Arba Menche
0
0
2.37
3.45
Awassa K
ARB
Arba Menche
0
0
2.37
3.45
ARB
Arba Menche
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
Arba Menche
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
MEK
Mekelle K
ARB
Arba Menche
0
2
2.75
3.40
Mekelle K
ARB
Arba Menche
0
2
2.75
3.40
ARB
Arba Menche
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
Arba Menche
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
ETH
Ethiopia Bunna
ARB
Arba Menche
1
1
2.29
4.10
Ethiopia Bunna
ARB
Arba Menche
1
1
2.29
4.10
Đối đầu
DIR
Dire Dawa
Dire Dawa1·1·0
Arba MencheARB

- thg 2 2026 Arba Menche 1 - 1 Dire Dawa
- thg 5 2025 Dire Dawa 1 - 0 Arba Menche
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















