Diosgyori V vs Gyirmot — NB II
NB II · Hungary
1
2.18
X
3.70
2
3.10
Hiệp 10-0
Hiệp 22-0
- Bàn thắng1-0 ~0'
- Bàn thắng2-0 ~0'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.65
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DIO
Diosgyori VDự đoánGyirmotGYI
Diosgyori VDự đoánGyirmotGYI
53%Kiểm soát bóng47%
12Tổng dứt điểm8
5Trúng đích3
6Phạt góc5
2Thẻ vàng2
1Việt vị0
14Lỗi0
DIO
Diosgyori VThực tếGyirmotGYI
Diosgyori VThực tếGyirmotGYI
51%Kiểm soát bóng49%
8Tổng dứt điểm8
7Trúng đích3
2Phạt góc4
4Thẻ vàng4
7Việt vị7
24Lỗi13
DIO
Diosgyori VThực tế · Dự đoánGyirmotGYI
Diosgyori VThực tế · Dự đoánGyirmotGYI
51%53%Kiểm soát bóng49%47%
812Tổng dứt điểm88
75Trúng đích33
26Phạt góc45
42Thẻ vàng42
71Việt vị70
2414Lỗi130
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIO
Diosgyori VMỗi trậnGyirmotGYI
Diosgyori VMỗi trậnGyirmotGYI
2.0Bàn thắng / trận2.0
2.0Bàn thua / trận1.3
55%Kiểm soát bóng51%
11.0Dứt điểm / trận8.9
5.4Phạt góc / trận5.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIO
Diosgyori VTỷ lệGyirmotGYI
Diosgyori VTỷ lệGyirmotGYI
40%Trận thắng60%
90%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIO
Diosgyori V
WLLLD
Diosgyori V
WLLLD
DIO
Diosgyori V
FEH
Fehervar FC
4
1
2.25
3.35
Diosgyori V
FEH
Fehervar FC
4
1
2.25
3.35
FEH
Fehervar FC
DIO
Diosgyori V
2
1
2.23
3.20
Fehervar FC
DIO
Diosgyori V
2
1
2.23
3.20
DIO
Diosgyori V
BVS
BVSC
0
2
1.78
4.20
Diosgyori V
BVS
BVSC
0
2
1.78
4.20
TIS
Tiszakecske
DIO
Diosgyori V
4
1
3.15
2.12
Tiszakecske
DIO
Diosgyori V
4
1
3.15
2.12
DIO
Diosgyori V
AJK
Ajka
1
1
1.85
4.75
Diosgyori V
AJK
Ajka
1
1
1.85
4.75
SOR
Soroksar
DIO
Diosgyori V
4
0
3.85
1.82
Soroksar
DIO
Diosgyori V
4
0
3.85
1.82
NAG
Nagykanizsa
DIO
Diosgyori V
2
3
5.25
1.55
Nagykanizsa
DIO
Diosgyori V
2
3
5.25
1.55
KOS
Kosice
DIO
Diosgyori V
2
7
1.90
3.38
Kosice
DIO
Diosgyori V
2
7
1.90
3.38
DIO
Diosgyori V
UJP
Ujpest
2
2
–
–
Diosgyori V
UJP
Ujpest
2
2
–
–
MEZ
Mezokovesd
DIO
Diosgyori V
0
1
–
–
Mezokovesd
DIO
Diosgyori V
0
1
–
–
GYI
Gyirmot
WWLLW
Gyirmot
WWLLW
GYI
Gyirmot
CSA
Csakvar
1
0
1.44
5.80
Gyirmot
CSA
Csakvar
1
0
1.44
5.80
GYI
Gyirmot
KAR
Karcag SE
2
0
1.78
4.20
Gyirmot
KAR
Karcag SE
2
0
1.78
4.20
MEZ
Mezokovesd
GYI
Gyirmot
4
2
2.50
2.85
Mezokovesd
GYI
Gyirmot
4
2
2.50
2.85
GYI
Gyirmot
KEC
Kecskemeti TE
1
4
2.95
2.50
Gyirmot
KEC
Kecskemeti TE
1
4
2.95
2.50
SZE
Szeged
GYI
Gyirmot
0
1
2.72
2.47
Szeged
GYI
Gyirmot
0
1
2.72
2.47
GYI
Gyirmot
KAZ
Kazincbarcika
2
2
2.17
3.15
Gyirmot
KAZ
Kazincbarcika
2
2
2.17
3.15
GYI
Gyirmot
KOZ
Kozarmisl
2
1
2.05
3.20
Gyirmot
KOZ
Kozarmisl
2
1
2.05
3.20
GYI
Gyirmot
CSA
Csakvar
3
1
2.38
2.96
Gyirmot
CSA
Csakvar
3
1
2.38
2.96
GYI
Gyirmot
AJK
Ajka
2
0
2.18
2.70
Gyirmot
AJK
Ajka
2
0
2.18
2.70
BES
Besiktas
GYI
Gyirmot
2
1
1.13
19.75
Besiktas
GYI
Gyirmot
2
1
1.13
19.75
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















