Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Diosgyor II vs FC Hatvan — NB III - Northeast

1 1.31
X 5.00
2 7.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
59%Xác suất
Diosgyor II thắng 1 Tỷ lệ @1.31 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Diosgyor II 59%@1.31
Hòa 24%@5.00
FC Hatvan 17%@7.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 57%@1.39
Xỉu 2.5 43%@1.84
Cả hai đội ghi bànBTTS
45%@1.68
Không 55%@2.07

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Diosgyor IIMỗi trậnFC Hatvan
1.4
Bàn thắng / trận
0.9
1.9
Bàn thua / trận
2.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Diosgyor IITỷ lệFC Hatvan
30%
Trận thắng
30%
90%
Tài 1.5
80%
70%
Tài 2.5
80%
40%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Diosgyor II WDLLL
W 16 thg 8 Diosgyor II Godollo 1 0 2.50 2.42
D 9 thg 8 Kisvarda II Diosgyor II 2 2 1.47 5.80
L 25 thg 7 Nyiregyhaza Diosgyor II 3 1 1.68 4.35
L 17 thg 5 Tarpa Diosgyor II 2 1 1.80 3.80
L 10 thg 5 Diosgyor II Debrecen II 0 3 2.50 2.50
L 3 thg 5 Kisvarda II Diosgyor II 4 1 1.52 5.10
L 26 thg 4 Diosgyor II Nyiregyhaza 1 4 2.35 2.85
W 19 thg 4 Fuzesabony Diosgyor II 0 2 3.40 1.90
W 11 thg 4 Diosgyor II Ozd S 5 0 1.82 3.30
D 5 thg 4 Tiszafuredi V Diosgyor II 1 1 1.98 3.90
FC Hatvan LDLWL
L 17 thg 5 FC Hatvan Putnok VSE 1 2 4.20 1.68
D 10 thg 5 FC Hatvan Eger 0 0
L 3 thg 5 Tarpa FC Hatvan 3 1
W 26 thg 4 FC Hatvan Debrecen II 2 1
L 19 thg 4 Kisvarda II FC Hatvan 3 0 1.21 15.00
L 11 thg 4 FC Hatvan Nyiregyhaza 0 6
W 5 thg 4 Fuzesabony FC Hatvan 0 1 1.65 4.30
W 29 thg 3 Hatvan Ozd S 2 1 3.15 1.88
L 22 thg 3 Tiszafuredi Hatvan 3 0 1.22 8.75
L 14 thg 3 Hatvan Senyo 2 3

Đối đầu

Diosgyor II
1·1·0
FC Hatvan
  • thg 11 2025 Hatvan 1 - 3 DVTK II
  • thg 3 2025 FC Hatvan 0 - 0 Diosgyor II

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Kisvárda II 30 +38 67
2 DEAC 30 +32 59
3 Cigand SE 30 +31 59
4 Debrecen II 30 +31 56
5 Tiszafuredi VSE 30 +24 54
6 Tarpa 30 +11 47
7 Gödöllő 30 +8 40
8 Nyiregyhaza II 30 +11 38
9 Eger 29 -22 37
10 Diósgyőr II 29 -11 35
11 Tiszaújváros 30 -25 34
12 Füzesabony 30 -16 30
13 Ózd Sajóvölgye 30 -16 30
14 Putnok VSE 29 -11 29
15 Sényő Carnifex 30 -42 28
16 FC Hatvan 29 -43 16

Chú thích

  • Promotion Playoff
  • Relegation