Diosgyor II vs DEAC — NB III - Northeast
NB III - Northeast · Hungary
1
4.50
X
3.90
2
1.65
Hiệp 12-1
- Bàn thắng1-0 22'
- Bàn thắng2-0 30'
- 35' 2-1Bàn thắng
Hiệp 23-1
- Bàn thắng3-1 46'
- Bàn thắng4-1 55'
- 59' 4-2Bàn thắng
- Bàn thắng5-2 90+3'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
60%Xác suất
DEAC thắng
2
Tỷ lệ @1.65
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIO
Diosgyor IIMỗi trậnDEACDEA
Diosgyor IIMỗi trậnDEACDEA
1.8Bàn thắng / trận2.5
1.5Bàn thua / trận1.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIO
Diosgyor IITỷ lệDEACDEA
Diosgyor IITỷ lệDEACDEA
50%Trận thắng60%
70%Tài 1.5100%
70%Tài 2.570%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIO
Diosgyor II
WWDWD
Diosgyor II
WWDWD
FUZ
Fuzesabony
DIO
Diosgyor II
1
3
–
–
Fuzesabony
DIO
Diosgyor II
1
3
–
–
SAL
Salgotarjani B
DIO
Diosgyor II
0
1
–
–
Salgotarjani B
DIO
Diosgyor II
0
1
–
–
DIO
Diosgyor II
HAJ
Hajdunanas
2
2
2.06
3.15
Diosgyor II
HAJ
Hajdunanas
2
2
2.06
3.15
MAT
Mateszalka
DIO
Diosgyor II
0
3
–
–
Mateszalka
DIO
Diosgyor II
0
3
–
–
DIO
Diosgyor II
DEB
Debrecen II
0
0
2.92
2.05
Diosgyor II
DEB
Debrecen II
0
0
2.92
2.05
DIO
Diosgyor II
GOD
Godollo
1
0
2.50
2.42
Diosgyor II
GOD
Godollo
1
0
2.50
2.42
KIS
Kisvarda II
DIO
Diosgyor II
2
2
1.47
5.80
Kisvarda II
DIO
Diosgyor II
2
2
1.47
5.80
NYI
Nyiregyhaza II
DIO
Diosgyor II
3
1
1.68
4.35
Nyiregyhaza II
DIO
Diosgyor II
3
1
1.68
4.35
DIO
Diosgyor II
HAT
Hatvan
3
2
1.31
7.10
Diosgyor II
HAT
Hatvan
3
2
1.31
7.10
TAR
Tarpa
DIO
Diosgyor II
2
1
1.80
3.80
Tarpa
DIO
Diosgyor II
2
1
1.80
3.80
DEA
DEAC
WLDLD
DEAC
WLDLD
DEA
DEAC
HAJ
Hajdunanas
4
0
–
–
DEAC
HAJ
Hajdunanas
4
0
–
–
DEA
DEAC
FER
Ferencvaros
0
7
9.75
1.22
DEAC
FER
Ferencvaros
0
7
9.75
1.22
MAT
Mateszalka
DEA
DEAC
1
1
3.85
1.70
Mateszalka
DEA
DEAC
1
1
3.85
1.70
DEA
DEAC
GOD
Godollo
1
2
1.50
4.90
DEAC
GOD
Godollo
1
2
1.50
4.90
KIS
Kisvarda II
DEA
DEAC
1
1
–
–
Kisvarda II
DEA
DEAC
1
1
–
–
ALB
Albidok
DEA
DEAC
0
5
–
–
Albidok
DEA
DEAC
0
5
–
–
DEA
DEAC
DEB
Debrecen II
3
2
1.62
4.35
DEAC
DEB
Debrecen II
3
2
1.62
4.35
DEA
DEAC
TAR
Tarpa
4
0
1.50
5.10
DEAC
TAR
Tarpa
4
0
1.50
5.10
NYI
Nyiregyhaza II
DEA
DEAC
2
4
3.05
2.05
Nyiregyhaza II
DEA
DEAC
2
4
3.05
2.05
TIS
Tiszafuredi
DEA
DEAC
0
2
2.90
2.18
Tiszafuredi
DEA
DEAC
0
2
2.90
2.18
Đối đầu
DIO
Diosgyor II
Diosgyor II0·1·2
DEACDEA

- thg 3 2026 DEAC 5 - 0 Diósgyőr II
- thg 8 2025 Diosgyor II 2 - 2 DEAC
- thg 5 2025 DEAC 2 - 0 Diosgyor II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















