Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Dinaz vs Fenix Mariupol — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 5.00
X 3.44
2 1.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
55%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @2.15 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dinaz 48%@5.00
Hòa 17%@3.44
Fenix Mariupol 35%@1.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 41%@2.35
Xỉu 2.5 59%@1.63
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 41%@2.07
Không 59%@1.65

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

DinazMỗi trậnFenix Mariupol
1.2Bàn thắng / trận0.9
1.1Bàn thua / trận1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

DinazTỷ lệFenix Mariupol
40%Trận thắng10%
60%Tài 1.570%
40%Tài 2.540%
20%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dinaz LLDDL
L 19 thg 9 Dinaz Nyva Vinnytsya 0 1 – –
L 13 thg 9 Bratslav V Dinaz 2 0 – –
D 4 thg 9 Dinaz Vilkhivtsi 2 2 – –
D 29 thg 8 Podillya Dinaz 1 1 – –
L 20 thg 8 Dinaz Fenix Mariupol 0 6 9.25 1.38
L 15 thg 8 Dinaz Ruh Lviv 2 6 6.54 1.34
D 8 thg 8 Skala 1911 Dinaz 2 2 – –
D 2 thg 8 Dinaz Dnister Z 3 3 – –
L 22 thg 5 Dinaz Kolos II 0 3 – –
L 10 thg 5 Penuel Dinaz 4 2 – –
Fenix Mariupol DWWLD
D 27 thg 9 Oleksandria Fenix Mariupol 1 1 1.67 5.00
W 20 thg 9 Fenix Mariupol Polissya II 2 1 – –
W 13 thg 9 Probiy H Fenix Mariupol 0 2 3.30 2.02
L 9 thg 9 Fenix Mariupol Zorya 0 2 7.60 1.40
D 5 thg 9 Fenix Mariupol Kulykiv 1 1 2.05 3.20
W 28 thg 8 Lokomotiv K Fenix Mariupol 1 3 2.22 3.05
W 20 thg 8 Dinaz Fenix Mariupol 0 6 9.25 1.38
W 16 thg 8 Fenix Mariupol Kolos II 3 1 2.10 3.25
L 9 thg 8 Fenix Mariupol SK Poltava 0 3 2.45 2.65
L 31 thg 7 Ahrobizne Fenix Mariupol 2 0 1.98 3.80

Đối đầu

Dinaz
0·0·2
Fenix Mariupol
  • thg 8 2026 Dinaz 0 - 6 Fenix Mariupol
  • thg 10 2024 Fenix Mariupol 3 - 0 Dinaz

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 17 +13 34
2 Epitsentr (Ukr) 16 +13 34
3 Podillya 23 +3 29
4 Nyva Ternopil 25 -6 27
5 UCSA 17 -3 23
6 Livyi Bereg 8 +14 22
7 Chornomorets 11 +5 21
8 Prykarpattia 19 -5 21
9 Inhulets 9 +10 20
10 SK Poltava 13 +3 20
11 Ahrobizne 10 0 19
12 Fenix Mariupol 14 0 17
13 Vorskla Poltava 9 +6 15
14 Metal K 18 -10 13
15 Dinaz 16 -19 13
16 Minai 7 +4 11
17 FC Kharkiv 6 +2 10
18 Chernihiv 3 +1 6
19 Karpaty 3 +1 6
20 Viktoriya M 3 0 4
21 SK Metalurh 7 -8 4
22 Khust City 4 -3 3
23 Hirnyk-Sport 4 -4 2
24 Probiy H 9 -14 2
25 Nyva Buzova 1 0 1
26 Kudrivka 1 -1 0
27 Kremin' 1 -2 0