Dinaz V vs Metalist — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
5.20
X
4.60
2
1.53
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIN
Dinaz VMỗi trậnMetalist MET
Dinaz VMỗi trậnMetalist MET
0.9
Bàn thắng / trận
1.41.8
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIN
Dinaz VTỷ lệMetalist MET
Dinaz VTỷ lệMetalist MET
20%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIN
Dinaz V
LLDDL
Dinaz V
LLDDL
DIN
Dinaz
YAR
Yarud M
0
6
9.25
1.38
Dinaz
YAR
Yarud M
0
6
9.25
1.38
DIN
Dinaz
RUH
Ruh Lviv
2
6
6.54
1.34
Dinaz
RUH
Ruh Lviv
2
6
6.54
1.34
SKA
Skala S
DIN
Dinaz
2
2
–
–
Skala S
DIN
Dinaz
2
2
–
–
DIN
Dinaz
DNIDnister Z
3
3
–
–
Dinaz
DNIDnister Z
3
3
–
–
DIN
Dinaz
KOL
Kolos II
0
3
–
–
Dinaz
KOL
Kolos II
0
3
–
–
PEN
Penuel
DIN
Dinaz
4
2
–
–
Penuel
DIN
Dinaz
4
2
–
–
DIN
Dinaz
HIR
Hirnyk-Sport
4
0
–
–
Dinaz
HIR
Hirnyk-Sport
4
0
–
–
CHO
Chornomorets II
DIN
Dinaz
0
1
–
–
Chornomorets II
DIN
Dinaz
0
1
–
–
DIN
Dinaz
LIV
Livyi Bereg 2
0
0
–
–
Dinaz
LIV
Livyi Bereg 2
0
0
–
–
REB
Rebel
DIN
Dinaz
1
1
–
–
Rebel
DIN
Dinaz
1
1
–
–
MET
Metalist
WLLWL
Metalist
WLLWL
KALKalynivka
FC
FC Kharkiv
0
9
–
–
FC Kharkiv
0
9
–
–
FC
FC Kharkiv
SHA
Shakhtar
0
1
5.60
1.60
FC Kharkiv
SHA
Shakhtar
0
1
5.60
1.60
POL
Polessya
MET
Metalist K
3
1
2.07
3.70
Polessya
MET
Metalist K
3
1
2.07
3.70
MET
Metalist K
VER
Veres Rivne
1
0
1.59
5.35
Metalist K
VER
Veres Rivne
1
0
1.59
5.35
MET
Metalist K
SCH
Schalke
0
2
5.30
1.57
Metalist K
SCH
Schalke
0
2
5.30
1.57
WOL
Wolfsberg
MET
Metalist K
3
3
–
–
Wolfsberg
MET
Metalist K
3
3
–
–
VER
Veres Rivne
MET
Metalist K
0
1
5.30
1.70
Veres Rivne
MET
Metalist K
0
1
5.30
1.70
MET
Metalist K
EPI
Epitsentr D
1
1
1.70
5.15
Metalist K
EPI
Epitsentr D
1
1
1.70
5.15
MET
Metalist K
KAR
Karpaty
2
2
2.15
3.45
Metalist K
KAR
Karpaty
2
2
2.15
3.45
ZOR
Zorya
MET
Metalist K
1
1
3.70
2.17
Zorya
MET
Metalist K
1
1
3.70
2.17
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




























