Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Dinamo Tbilisi vs Rustavi — Erovnuli Liga

Erovnuli Liga · Georgia
1 2.25
X 3.10
2 3.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
90%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.33 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dinamo Tbilisi 76%@2.25
Hòa 12%@3.10
Rustavi 12%@3.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 30%@2.94
Xỉu 3.5 70%@1.26
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 39%@1.78
Không 61%@1.92
Bet Builder
1X & Under 3.5 57%@1.84
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Dinamo TbilisiDự đoánRustavi
51%Kiểm soát bóng49%
15Tổng dứt điểm8
7Trúng đích4
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
3Việt vị0
14Lỗi0
Dinamo TbilisiThực tếRustavi
58%Kiểm soát bóng42%
8Tổng dứt điểm10
4Trúng đích5
3Phạt góc4
2Thẻ vàng1
Dinamo TbilisiThực tế · Dự đoánRustavi
58%51%Kiểm soát bóng42%49%
815Tổng dứt điểm108
47Trúng đích54
35Phạt góc44
22Thẻ vàng12

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Dinamo TbilisiMỗi trậnRustavi
1.7Bàn thắng / trận1.2
1.6Bàn thua / trận0.8
51%Kiểm soát bóng49%
12.3Dứt điểm / trận7.7
4.4Phạt góc / trận3.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Dinamo TbilisiTỷ lệRustavi
50%Trận thắng70%
70%Tài 1.550%
60%Tài 2.540%
60%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dinamo Tbilisi WWDDW
W 19 thg 9 Samgurali Dinamo Tbilisi 2 3 3.50 1.97
W 14 thg 9 Dinamo Tbilisi Gagra 4 0 1.62 5.00
D 10 thg 9 Dinamo Tbilisi Meshakhte 0 0 1.37 7.00
D 6 thg 9 Torpedo Kutaisi Dinamo Tbilisi 1 1 2.55 2.58
W 31 thg 8 Dinamo Tbilisi Dila 2 1 1.98 3.50
W 9 thg 8 Spaeri Dinamo Tbilisi 1 2 4.05 1.75
L 30 thg 7 Zalgiris (Ltu) Dinamo Tbilisi 7 2 1.95 3.70
L 26 thg 7 Guria Dinamo Tbilisi 1 0 – –
W 23 thg 7 Dinamo Tbilisi Zalgiris (Ltu) 3 0 2.20 3.55
D 16 thg 7 Dinamo Tbilisi Mondorf 1 1 1.42 7.50
Rustavi WLWDL
W 26 thg 9 Samtredia Rustavi 1 2 3.90 1.78
L 21 thg 9 Rustavi Iberia 1999 0 2 2.55 2.65
W 14 thg 9 Meshakhte Rustavi 0 1 5.00 1.72
D 9 thg 9 Spaeri Rustavi 1 1 3.60 1.95
L 4 thg 9 Rustavi Dinamo Batumi 0 1 2.22 3.00
D 30 thg 8 Samgurali Rustavi 1 1 3.10 2.27
W 22 thg 8 Rustavi Gagra 3 0 1.83 4.10
W 7 thg 8 Rustavi Torpedo Kutaisi 1 0 2.50 2.57
W 1 thg 8 Rustavi Spaeri 3 1 1.91 3.70
W 26 thg 7 Varketili Rustavi 0 1 – –

Đối đầu

Dinamo Tbilisi
1·1·0
Rustavi
  • thg 5 2026 Rustavi 2 - 3 Dinamo Tbilisi
  • thg 3 2026 Dinamo Tbilisi 0 - 0 Rustavi

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dinamo Batumi 27 +10 47
2 FC Iberia 1999 26 +9 46
3 Rustavi 27 +9 46
4 Dinamo Tbilisi 26 +14 45
5 Dila 27 +8 40
6 Torpedo Kutaisi 27 +9 36
7 Samgurali 27 -14 32
8 Gagra 27 -12 29
9 Spaeri 27 -9 25
10 Meshakhte 27 -24 17

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2