Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Dinamo Tbilisi vs Meshakhte — Erovnuli Liga

Erovnuli Liga · Georgia
1 1.37
X 4.95
2 7.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
83%Xác suất
Dinamo Tbilisi thắng 1 Tỷ lệ @1.37 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dinamo Tbilisi 83%@1.37
Hòa 10%@4.95
Meshakhte 7%@7.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 71%@1.56
Xỉu 2.5 29%@3.82
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.83
Không 44%@1.88
Bet Builder
1X & Over 2.5 65%@1.75
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Dinamo TbilisiDự đoánMeshakhte
54%Kiểm soát bóng46%
13Tổng dứt điểm3
6Trúng đích1
5Phạt góc2
2Thẻ vàng2
4Việt vị0
13Lỗi0
Dinamo TbilisiThực tếMeshakhte
62%Kiểm soát bóng38%
6Tổng dứt điểm3
5Trúng đích2
5Phạt góc3
2Thẻ vàng2
Dinamo TbilisiThực tế · Dự đoánMeshakhte
62%54%Kiểm soát bóng38%46%
613Tổng dứt điểm33
56Trúng đích21
55Phạt góc32
22Thẻ vàng22

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Dinamo TbilisiMỗi trậnMeshakhte
1.3Bàn thắng / trận1.2
1.6Bàn thua / trận1.7
50%Kiểm soát bóng44%
10.2Dứt điểm / trận4.1
3.8Phạt góc / trận1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Dinamo TbilisiTỷ lệMeshakhte
40%Trận thắng20%
80%Tài 1.580%
60%Tài 2.560%
60%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dinamo Tbilisi WWDWL
W 19 thg 9 Samgurali Dinamo Tbilisi 2 3 3.50 1.97
W 14 thg 9 Dinamo Tbilisi Gagra 4 0 1.62 5.00
D 6 thg 9 Torpedo Kutaisi Dinamo Tbilisi 1 1 2.55 2.58
W 31 thg 8 Dinamo Tbilisi Dila 2 1 1.98 3.50
L 15 thg 8 Dinamo Tbilisi Rustavi 0 3 2.25 3.00
W 9 thg 8 Spaeri Dinamo Tbilisi 1 2 4.05 1.75
L 30 thg 7 Zalgiris (Ltu) Dinamo Tbilisi 7 2 1.95 3.70
L 26 thg 7 Guria Dinamo Tbilisi 1 0 – –
W 23 thg 7 Dinamo Tbilisi Zalgiris (Ltu) 3 0 2.20 3.55
D 16 thg 7 Dinamo Tbilisi Mondorf 1 1 1.42 7.50
Meshakhte DLDWL
D 19 thg 9 Gagra Meshakhte 1 1 2.07 3.40
L 14 thg 9 Meshakhte Rustavi 0 1 5.00 1.72
D 5 thg 9 Meshakhte Spaeri 2 2 3.10 2.15
W 31 thg 8 Torpedo Kutaisi Meshakhte 0 2 1.33 7.70
L 21 thg 8 Meshakhte Dinamo Batumi 0 1 10.75 1.24
L 16 thg 8 Dila Meshakhte 3 1 1.34 8.00
L 9 thg 8 Meshakhte Samgurali 1 2 4.40 1.72
L 1 thg 8 Samgurali Meshakhte 1 0 1.78 4.15
W 25 thg 7 Gonio Meshakhte 1 2 – –
L 14 thg 7 Meshakhte Urartu 2 4 – –

Đối đầu

Dinamo Tbilisi
1·1·0
Meshakhte
  • thg 5 2026 Meshakhte 1 - 6 Dinamo Tbilisi
  • thg 4 2026 Dinamo Tbilisi 1 - 1 Meshakhte

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dinamo Batumi 27 +10 47
2 FC Iberia 1999 26 +9 46
3 Rustavi 27 +9 46
4 Dinamo Tbilisi 26 +14 45
5 Dila 27 +8 40
6 Torpedo Kutaisi 27 +9 36
7 Samgurali 27 -14 32
8 Gagra 27 -12 29
9 Spaeri 27 -9 25
10 Meshakhte 27 -24 17

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2