Dinamo Tbilisi vs Iberia 1999 — Erovnuli Liga
Erovnuli Liga · Georgia
1
2.20
X
3.15
2
3.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Mở khóa trận này
Tạo tài khoản miễn phí để xem mọi kèo và xác suất của trận này.
Mở khóa toàn bộ dự đoánPhong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIN
Dinamo TbilisiMỗi trậnIberia 1999IBE
Dinamo TbilisiMỗi trậnIberia 1999IBE
1.7Bàn thắng / trận1.4
1.0Bàn thua / trận1.1
51%Kiểm soát bóng51%
9.5Dứt điểm / trận9.6
4.6Phạt góc / trận3.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIN
Dinamo TbilisiTỷ lệIberia 1999IBE
Dinamo TbilisiTỷ lệIberia 1999IBE
60%Trận thắng60%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.540%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIN
Dinamo Tbilisi
WWLWW
Dinamo Tbilisi
WWLWW
RUS
Rustavi
DIN
Dinamo Tbilisi
0
2
2.85
2.38
Rustavi
DIN
Dinamo Tbilisi
0
2
2.85
2.38
DIN
Dinamo Tbilisi
SPA
Spaeri
3
1
1.63
4.55
Dinamo Tbilisi
SPA
Spaeri
3
1
1.63
4.55
DIN
Dinamo Batumi
DIN
Dinamo Tbilisi
1
0
2.07
3.25
Dinamo Batumi
DIN
Dinamo Tbilisi
1
0
2.07
3.25
IBE
Iberia 1999
DIN
Dinamo Tbilisi
1
2
2.56
2.95
Iberia 1999
DIN
Dinamo Tbilisi
1
2
2.56
2.95
SAM
Samgurali
DIN
Dinamo Tbilisi
2
3
3.50
1.97
Samgurali
DIN
Dinamo Tbilisi
2
3
3.50
1.97
DIN
Dinamo Tbilisi
GAG
Gagra
4
0
1.62
5.00
Dinamo Tbilisi
GAG
Gagra
4
0
1.62
5.00
DIN
Dinamo Tbilisi
MES
Meshakhte
0
0
1.37
7.00
Dinamo Tbilisi
MES
Meshakhte
0
0
1.37
7.00
TOR
Torpedo Kutaisi
DIN
Dinamo Tbilisi
1
1
2.55
2.58
Torpedo Kutaisi
DIN
Dinamo Tbilisi
1
1
2.55
2.58
DIN
Dinamo Tbilisi
DIL
Dila
2
1
1.98
3.50
Dinamo Tbilisi
DIL
Dila
2
1
1.98
3.50
DIN
Dinamo Tbilisi
RUS
Rustavi
0
3
2.25
3.00
Dinamo Tbilisi
RUS
Rustavi
0
3
2.25
3.00
IBE
Iberia 1999
WDWLW
Iberia 1999
WDWLW
IBE
Iberia 1999
TOR
Torpedo Kutaisi
3
2
1.87
3.95
Iberia 1999
TOR
Torpedo Kutaisi
3
2
1.87
3.95
IBE
Iberia 1999(Geo)
MJA
Mjallby(Swe)
1
1
2.87
2.60
Iberia 1999(Geo)
MJA
Mjallby(Swe)
1
1
2.87
2.60
DIL
Dila
IBE
Iberia 1999
0
2
2.67
2.70
Dila
IBE
Iberia 1999
0
2
2.67
2.70
ST.
St. Truiden(Bel)
IBE
Iberia 1999(Geo)
2
0
1.24
13.50
St. Truiden(Bel)
IBE
Iberia 1999(Geo)
2
0
1.24
13.50
MES
Meshakhte
IBE
Iberia 1999
1
2
5.30
1.57
Meshakhte
IBE
Iberia 1999
1
2
5.30
1.57
IBE
Iberia 1999
DIN
Dinamo Tbilisi
1
2
2.56
2.95
Iberia 1999
DIN
Dinamo Tbilisi
1
2
2.56
2.95
RUS
Rustavi
IBE
Iberia 1999
0
2
2.55
2.65
Rustavi
IBE
Iberia 1999
0
2
2.55
2.65
IBE
Iberia 1999
DIL
Dila
2
1
2.10
3.25
Iberia 1999
DIL
Dila
2
1
2.10
3.25
IBE
Iberia 1999
SPA
Spaeri
1
0
1.65
5.00
Iberia 1999
SPA
Spaeri
1
0
1.65
5.00
DIN
Dinamo Batumi
IBE
Iberia 1999
2
0
2.20
3.25
Dinamo Batumi
IBE
Iberia 1999
2
0
2.20
3.25
Đối đầu
DIN
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi3·1·2
Iberia 1999IBE

- thg 10 2026 Iberia 1999 1 - 2 Dinamo Tbilisi
- thg 5 2026 Dinamo Tbilisi 2 - 0 Iberia 1999
- thg 3 2026 Iberia 1999 0 - 0 Dinamo Tbilisi
- thg 11 2025 Iberia 1999 1 - 0 Dinamo Tbilisi
- thg 9 2025 Dinamo Tbilisi 2 - 1 Iberia 1999
- thg 5 2025 Iberia 1999 1 - 0 Dinamo Tbilisi
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
- Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2











