Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Dinamo Tbilisi vs Gagra — Erovnuli Liga

Erovnuli Liga · Georgia
1 1.62
X 3.75
2 5.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
74%Xác suất
Dinamo Tbilisi thắng 1 Tỷ lệ @1.62 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dinamo Tbilisi 74%@1.62
Hòa 15%@3.75
Gagra 11%@5.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 16%@7.14
Xỉu 3.5 84%@1.36
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 39%@1.78
Không 61%@1.92
Bet Builder
1X & Under 3.5 78%@1.73
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Dinamo TbilisiDự đoánGagra
52%Kiểm soát bóng48%
11Tổng dứt điểm7
4Trúng đích3
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
3Việt vị0
13Lỗi11
Dinamo TbilisiThực tếGagra
58%Kiểm soát bóng42%
15Tổng dứt điểm5
7Trúng đích3
5Phạt góc4
1Thẻ vàng3
Dinamo TbilisiThực tế · Dự đoánGagra
58%52%Kiểm soát bóng42%48%
1511Tổng dứt điểm57
74Trúng đích33
55Phạt góc44
12Thẻ vàng32

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Dinamo TbilisiMỗi trậnGagra
1.3Bàn thắng / trận1.5
1.6Bàn thua / trận1.1
51%Kiểm soát bóng50%
10.1Dứt điểm / trận7.8
4.0Phạt góc / trận5.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Dinamo TbilisiTỷ lệGagra
40%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
60%Tài 2.550%
60%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dinamo Tbilisi WDDWL
W 19 thg 9 Samgurali Dinamo Tbilisi 2 3 3.50 1.97
D 10 thg 9 Dinamo Tbilisi Meshakhte 0 0 1.37 7.00
D 6 thg 9 Torpedo Kutaisi Dinamo Tbilisi 1 1 2.55 2.58
W 31 thg 8 Dinamo Tbilisi Dila 2 1 1.98 3.50
L 15 thg 8 Dinamo Tbilisi Rustavi 0 3 2.25 3.00
W 9 thg 8 Spaeri Dinamo Tbilisi 1 2 4.05 1.75
L 30 thg 7 Zalgiris (Ltu) Dinamo Tbilisi 7 2 1.95 3.70
L 26 thg 7 Guria Dinamo Tbilisi 1 0 – –
W 23 thg 7 Dinamo Tbilisi Zalgiris (Ltu) 3 0 2.20 3.55
D 16 thg 7 Dinamo Tbilisi Mondorf 1 1 1.42 7.50
Gagra DDLWD
D 19 thg 9 Gagra Meshakhte 1 1 2.07 3.40
D 10 thg 9 Gagra Torpedo Kutaisi 1 1 3.25 2.12
L 5 thg 9 Dila Gagra 1 0 1.67 4.70
W 31 thg 8 Gagra Iberia 1999 2 0 3.70 1.95
D 26 thg 8 Gagra Dusheti 0 0 1.57 5.00
L 22 thg 8 Rustavi Gagra 3 0 1.83 4.10
D 17 thg 8 Gagra Spaeri 1 1 2.47 2.62
D 8 thg 8 Dinamo Batumi Gagra 2 2 1.78 4.15
W 2 thg 8 Gareji Gagra 1 4 2.57 2.67
W 27 thg 7 Samtskhe Gagra 1 2 – –

Đối đầu

Dinamo Tbilisi
1·1·4
Gagra
  • thg 6 2026 Gagra 2 - 1 Dinamo Tbilisi
  • thg 4 2026 Dinamo Tbilisi 0 - 1 Gagra
  • thg 11 2025 Dinamo Tbilisi 2 - 4 Gagra
  • thg 9 2025 Dinamo Tbilisi 0 - 1 Gagra
  • thg 5 2025 Gagra 1 - 1 Dinamo Tbilisi
  • thg 4 2025 Gagra 0 - 4 Dinamo Tbilisi

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dinamo Batumi 27 +10 47
2 FC Iberia 1999 26 +9 46
3 Rustavi 27 +9 46
4 Dinamo Tbilisi 26 +14 45
5 Dila 27 +8 40
6 Torpedo Kutaisi 27 +9 36
7 Samgurali 27 -14 32
8 Gagra 27 -12 29
9 Spaeri 27 -9 25
10 Meshakhte 27 -24 17

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2