Dinamo S vs Zenit 2 — Second League A - Division A Silver
1
3.05
X
3.20
2
2.12
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Dinamo Stavropol ghi bàn
HS
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIN
Dinamo SMỗi trậnZenit 2ZEN
Dinamo SMỗi trậnZenit 2ZEN
1.2
Bàn thắng / trận
2.01.4
Bàn thua / trận
2.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIN
Dinamo STỷ lệZenit 2ZEN
Dinamo STỷ lệZenit 2ZEN
30%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
100%60%
Tài 2.5
80%70%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIN
Dinamo S
LWWDL
Dinamo S
LWWDL
AMK
Amkar
DIN
Dinamo S
5
1
1.36
6.50
Amkar
DIN
Dinamo S
5
1
1.36
6.50
NAR
Nart C
DIN
Dinamo S
1
2
2.97
2.26
Nart C
DIN
Dinamo S
1
2
2.97
2.26
DIN
Dinamo S
TYU
Tyumen
1
0
3.30
2.02
Dinamo S
TYU
Tyumen
1
0
3.30
2.02
DIN
Dinamo S
IRT
Irtysh Omsk
1
1
1.27
7.70
Dinamo S
IRT
Irtysh Omsk
1
1
1.27
7.70
ZEN
Zenit 2
DIN
Dinamo S
3
0
1.68
4.55
Zenit 2
DIN
Dinamo S
3
0
1.68
4.55
DIN
Dinamo B
DIN
Dinamo S
2
1
1.40
6.00
Dinamo B
DIN
Dinamo S
2
1
1.40
6.00
DIN
Dinamo S
DIN
Dinamo II
2
1
3.25
2.05
Dinamo S
DIN
Dinamo II
2
1
3.25
2.05
DIN
Dinamo V
DIN
Dinamo S
0
2
1.55
5.80
Dinamo V
DIN
Dinamo S
0
2
1.55
5.80
DIN
Dinamo S
ALA
Alaniya V
0
1
3.50
2.00
Dinamo S
ALA
Alaniya V
0
1
3.50
2.00
URO
Urozhay
DIN
Dinamo S
1
1
2.10
3.40
Urozhay
DIN
Dinamo S
1
1
2.10
3.40
ZEN
Zenit 2
WWWWL
Zenit 2
WWWWL
ZEN
Zenit 2
IRT
Irtysh Omsk
6
1
1.32
6.90
Zenit 2
IRT
Irtysh Omsk
6
1
1.32
6.90
ZEN
Zenit 2
DIN
Dinamo II
5
0
2.17
2.87
Zenit 2
DIN
Dinamo II
5
0
2.17
2.87
TOR
Torpedo M
ZEN
Zenit 2
0
1
5.00
1.53
Torpedo M
ZEN
Zenit 2
0
1
5.00
1.53
ZEN
Zenit 2
DIN
Dinamo S
3
0
1.68
4.55
Zenit 2
DIN
Dinamo S
3
0
1.68
4.55
ENI
Enisey
ZEN
Zenit 2
4
1
1.34
7.70
Enisey
ZEN
Zenit 2
4
1
1.34
7.70
ZEN
Zenit 2
URO
Urozhay
2
1
2.15
2.87
Zenit 2
URO
Urozhay
2
1
2.15
2.87
ZEN
Zenit 2
TYU
Tyumen
2
1
2.27
2.65
Zenit 2
TYU
Tyumen
2
1
2.27
2.65
DIN
Dinamo II
ZEN
Zenit 2
2
2
1.44
5.45
Dinamo II
ZEN
Zenit 2
2
2
1.44
5.45
AMK
Amkar
ZEN
Zenit 2
4
2
1.75
3.80
Amkar
ZEN
Zenit 2
4
2
1.75
3.80
ZEN
Zenit 2
DIN
Dinamo V
4
2
2.40
2.80
Zenit 2
DIN
Dinamo V
4
2
2.40
2.80
Đối đầu
DIN
Dinamo S
Dinamo S0·0·2
Zenit 2ZEN

- thg 7 2026 Zenit 2 3 - 0 Dinamo S
- thg 4 2026 Zenit 2 3 - 1 Dinamo S

