Dinamo S vs Dinamo II — Second League A - Division A Silver
1
2.30
X
3.15
2
2.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIN
Dinamo SMỗi trậnDinamo IIDIN
Dinamo SMỗi trậnDinamo IIDIN
1.3
Bàn thắng / trận
1.01.3
Bàn thua / trận
2.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIN
Dinamo STỷ lệDinamo IIDIN
Dinamo STỷ lệDinamo IIDIN
50%
Trận thắng
20%80%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
70%50%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIN
Dinamo S
LWWDL
Dinamo S
LWWDL
AMK
Amkar
DIN
Dinamo S
5
1
1.36
6.50
Amkar
DIN
Dinamo S
5
1
1.36
6.50
NAR
Nart C
DIN
Dinamo S
1
2
2.97
2.26
Nart C
DIN
Dinamo S
1
2
2.97
2.26
DIN
Dinamo S
TYU
Tyumen
1
0
3.30
2.02
Dinamo S
TYU
Tyumen
1
0
3.30
2.02
DIN
Dinamo S
IRT
Irtysh Omsk
1
1
1.27
7.70
Dinamo S
IRT
Irtysh Omsk
1
1
1.27
7.70
ZEN
Zenit 2
DIN
Dinamo S
3
0
1.68
4.55
Zenit 2
DIN
Dinamo S
3
0
1.68
4.55
DIN
Dinamo B
DIN
Dinamo S
2
1
1.40
6.00
Dinamo B
DIN
Dinamo S
2
1
1.40
6.00
DIN
Dinamo S
ZEN
Zenit 2
3
0
3.05
2.12
Dinamo S
ZEN
Zenit 2
3
0
3.05
2.12
DIN
Dinamo S
DIN
Dinamo II
2
1
3.25
2.05
Dinamo S
DIN
Dinamo II
2
1
3.25
2.05
DIN
Dinamo V
DIN
Dinamo S
0
2
1.55
5.80
Dinamo V
DIN
Dinamo S
0
2
1.55
5.80
DIN
Dinamo S
ALA
Alaniya V
0
1
3.50
2.00
Dinamo S
ALA
Alaniya V
0
1
3.50
2.00
DIN
Dinamo II
WLLLW
Dinamo II
WLLLW
DIN
Dinamo II
IRT
Irtysh Omsk
1
0
1.88
3.40
Dinamo II
IRT
Irtysh Omsk
1
0
1.88
3.40
DIN
Dinamo II
AMK
Amkar
0
3
3.45
1.92
Dinamo II
AMK
Amkar
0
3
3.45
1.92
ZEN
Zenit 2
DIN
Dinamo II
5
0
2.17
2.87
Zenit 2
DIN
Dinamo II
5
0
2.17
2.87
DIN
Dinamo II
TYU
Tyumen
0
2
2.32
2.57
Dinamo II
TYU
Tyumen
0
2
2.32
2.57
TOR
Torpedo M
DIN
Dinamo II
0
2
4.55
1.73
Torpedo M
DIN
Dinamo II
0
2
4.55
1.73
DIN
Dinamo Kirov
DIN
Dinamo II
2
2
1.64
4.35
Dinamo Kirov
DIN
Dinamo II
2
2
1.64
4.35
DIN
Dinamo II
DIN
Dinamo B
2
2
2.77
2.22
Dinamo II
DIN
Dinamo B
2
2
2.77
2.22
DIN
Dinamo S
DIN
Dinamo II
2
1
3.25
2.05
Dinamo S
DIN
Dinamo II
2
1
3.25
2.05
DIN
Dinamo II
ZEN
Zenit 2
2
2
1.44
5.45
Dinamo II
ZEN
Zenit 2
2
2
1.44
5.45
DIN
Dinamo II
DIN
Dinamo V
2
1
2.35
2.60
Dinamo II
DIN
Dinamo V
2
1
2.35
2.60
Đối đầu
DIN
Dinamo S
Dinamo S1·1·0
Dinamo IIDIN

- thg 5 2026 Dinamo S 2 - 1 Dinamo II
- thg 4 2026 Dinamo II 2 - 2 Dinamo S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - FNL 2 - Division A Gold (Spring Season)
- Promotion - FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)
- Relegation








