Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Dinamo II vs Samtredia — Erovnuli Liga 2

Erovnuli Liga 2 · Georgia
1 4.00
X 3.65
2 1.85

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.33 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dinamo II 21%@4.00
Hòa 24%@3.65
Samtredia 55%@1.85
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 25%@3.99
Xỉu 3.5 75%@1.33
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.74
Không 44%@1.97

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Dinamo IIMỗi trậnSamtredia
1.6Bàn thắng / trận1.1
1.5Bàn thua / trận1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Dinamo IITỷ lệSamtredia
50%Trận thắng40%
100%Tài 1.580%
80%Tài 2.540%
80%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dinamo II LDDWW
L 17 thg 9 Guria Dinamo II 2 0 – –
D 3 thg 9 Iberia 1999 2 Dinamo II 1 1 – –
D 27 thg 8 Dinamo II Loco. Tbilisi 1 1 1.95 3.24
W 20 thg 8 Iveria Khashuri Dinamo II 2 5 – –
W 13 thg 8 Dinamo II Iberia 2010 4 3 – –
W 6 thg 8 Khobi Dinamo II 2 3 – –
L 25 thg 7 Dinamo II Spaeri 1 5 7.20 1.30
W 26 thg 6 Skuri Dinamo II 3 4 – –
L 21 thg 6 Margveti 2006 Dinamo II 2 0 3.55 1.80
W 15 thg 6 Dinamo II Gardabani 4 1 – –
Samtredia LWLWW
L 26 thg 9 Samtredia Rustavi 1 2 3.90 1.78
W 20 thg 9 Samtredia Merani Martvili 5 0 – –
L 16 thg 9 Kolkheti 1913 Samtredia 1 0 2.85 2.22
W 12 thg 9 Samtredia Gareji 6 1 2.07 4.00
W 7 thg 9 Telavi Samtredia 0 3 2.22 3.05
W 2 thg 9 Samtredia Iberia 1999 2 0 3.95 2.00
W 28 thg 8 Samtredia Odishi 1919 3 0 1.75 4.40
W 22 thg 8 Shturmi Samtredia 0 1 2.02 3.30
W 15 thg 8 Samtredia Gori 1 0 2.15 2.85
W 8 thg 8 Dusheti Samtredia 2 4 2.30 2.82

Đối đầu

Dinamo II
1·2·0
Samtredia
  • thg 9 2025 Samtredia 2 - 2 Dinamo II
  • thg 5 2025 Dinamo II 2 - 2 Samtredia
  • thg 4 2025 Samtredia 0 - 1 Dinamo II

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Loco. Tbilisi 14 -4 18
2 Rustavi 9 +8 17
3 Iberia 1999 2 12 +2 16
4 Meshakhte 8 +6 14
5 Sioni 9 +3 14
6 Samtredia 10 -1 14
7 Dinamo II 10 -7 12
8 Spaeri 8 0 11
9 Gonio 8 -3 7
10 Merani Martvili 8 -5 7
11 Odishi 1919 2 +1 4
12 Dusheti 2 0 3