Dinamo II vs Loco. Tbilisi — Erovnuli Liga 2
Erovnuli Liga 2 · Georgia
1
2.04
X
3.70
2
2.97
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
57%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.63
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIN
Dinamo IIMỗi trậnLoco. TbilisiLOC
Dinamo IIMỗi trậnLoco. TbilisiLOC
1.6Bàn thắng / trận1.8
1.1Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIN
Dinamo IITỷ lệLoco. TbilisiLOC
Dinamo IITỷ lệLoco. TbilisiLOC
40%Trận thắng40%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.560%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIN
Dinamo II
LDDWW
Dinamo II
LDDWW
GUR
Guria
DIN
Dinamo II
2
0
–
–
Guria
DIN
Dinamo II
2
0
–
–
IBE
Iberia 1999 2
DIN
Dinamo II
1
1
–
–
Iberia 1999 2
DIN
Dinamo II
1
1
–
–
DIN
Dinamo II
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
1.95
3.24
Dinamo II
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
1.95
3.24
IVE
Iveria Khashuri
DIN
Dinamo II
2
5
–
–
Iveria Khashuri
DIN
Dinamo II
2
5
–
–
DIN
Dinamo II
IBE
Iberia 2010
4
3
–
–
Dinamo II
IBE
Iberia 2010
4
3
–
–
KHO
Khobi
DIN
Dinamo II
2
3
–
–
Khobi
DIN
Dinamo II
2
3
–
–
DIN
Dinamo II
SPA
Spaeri
1
5
7.20
1.30
Dinamo II
SPA
Spaeri
1
5
7.20
1.30
SKU
Skuri
DIN
Dinamo II
3
4
–
–
Skuri
DIN
Dinamo II
3
4
–
–
MAR
Margveti 2006
DIN
Dinamo II
2
0
3.55
1.80
Margveti 2006
DIN
Dinamo II
2
0
3.55
1.80
DIN
Dinamo II
GAR
Gardabani
4
1
–
–
Dinamo II
GAR
Gardabani
4
1
–
–
LOC
Loco. Tbilisi
WLDDW
Loco. Tbilisi
WLDDW
LOC
Loco. Tbilisi
IRA
Irao
2
0
2.38
2.50
Loco. Tbilisi
IRA
Irao
2
0
2.38
2.50
WIT
WIT Georgia
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
WIT Georgia
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
LOC
Loco. Tbilisi
VAR
Varketili
3
3
–
–
Loco. Tbilisi
VAR
Varketili
3
3
–
–
DIN
Dinamo II
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
1.95
3.24
Dinamo II
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
1.95
3.24
LOC
Loco. Tbilisi
GON
Gonio
4
0
–
–
Loco. Tbilisi
GON
Gonio
4
0
–
–
IBE
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
GUR
Guria
LOC
Loco. Tbilisi
0
1
–
–
Guria
LOC
Loco. Tbilisi
0
1
–
–
BAS
Basa
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
Basa
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
IVE
Iveria Khashuri
LOC
Loco. Tbilisi
0
0
–
–
Iveria Khashuri
LOC
Loco. Tbilisi
0
0
–
–
LOC
Loco. Tbilisi
IBE
Iberia 2010
1
0
–
–
Loco. Tbilisi
IBE
Iberia 2010
1
0
–
–
Đối đầu
DIN
Dinamo II
Dinamo II0·2·4
Loco. TbilisiLOC

- thg 8 2026 Dinamo II 1 - 1 Loco. Tbilisi
- thg 4 2026 Loco. Tbilisi 1 - 1 Dinamo II
- thg 12 2025 Loco. Tbilisi 5 - 1 Dinamo II
- thg 10 2025 Dinamo II 1 - 3 Loco. Tbilisi
- thg 8 2025 Loco. Tbilisi 4 - 2 Dinamo II
- thg 7 2025 Loco. Tbilisi 3 - 0 Dinamo II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













