Dinamo II vs Irtysh Omsk — Second League A - Division A Silver
1
1.88
X
3.55
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
DIN
Dinamo IIChỉ sốIrtysh OmskIRT
Dinamo IIChỉ sốIrtysh OmskIRT
3
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIN
Dinamo IIMỗi trậnIrtysh OmskIRT
Dinamo IIMỗi trậnIrtysh OmskIRT
1.1
Bàn thắng / trận
0.62.9
Bàn thua / trận
2.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIN
Dinamo IITỷ lệIrtysh OmskIRT
Dinamo IITỷ lệIrtysh OmskIRT
20%
Trận thắng
10%100%
Tài 1.5
90%80%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIN
Dinamo II
LLLWD
Dinamo II
LLLWD
DIN
Dinamo II
AMK
Amkar
0
3
3.45
1.92
Dinamo II
AMK
Amkar
0
3
3.45
1.92
ZEN
Zenit 2
DIN
Dinamo II
5
0
2.17
2.87
Zenit 2
DIN
Dinamo II
5
0
2.17
2.87
DIN
Dinamo II
TYU
Tyumen
0
2
2.32
2.57
Dinamo II
TYU
Tyumen
0
2
2.32
2.57
TOR
Torpedo M
DIN
Dinamo II
0
2
4.55
1.73
Torpedo M
DIN
Dinamo II
0
2
4.55
1.73
DIN
Dinamo Kirov
DIN
Dinamo II
2
2
1.64
4.35
Dinamo Kirov
DIN
Dinamo II
2
2
1.64
4.35
DIN
Dinamo II
DIN
Dinamo B
2
2
2.77
2.22
Dinamo II
DIN
Dinamo B
2
2
2.77
2.22
DIN
Dinamo S
DIN
Dinamo II
2
1
3.25
2.05
Dinamo S
DIN
Dinamo II
2
1
3.25
2.05
DIN
Dinamo II
ZEN
Zenit 2
2
2
1.44
5.45
Dinamo II
ZEN
Zenit 2
2
2
1.44
5.45
DIN
Dinamo II
DIN
Dinamo V
2
1
2.35
2.60
Dinamo II
DIN
Dinamo V
2
1
2.35
2.60
ALA
Alaniya V
DIN
Dinamo II
1
1
1.40
5.90
Alaniya V
DIN
Dinamo II
1
1
1.40
5.90
IRT
Irtysh Omsk
DLWDL
Irtysh Omsk
DLWDL
IRT
Irtysh Omsk
SAT
Saturn R
1
1
2.72
2.47
Irtysh Omsk
SAT
Saturn R
1
1
2.72
2.47
ZEN
Zenit 2
IRT
Irtysh Omsk
6
1
1.32
6.90
Zenit 2
IRT
Irtysh Omsk
6
1
1.32
6.90
IRT
Irtysh Omsk
TOR
Torpedo M
2
0
4.20
1.66
Irtysh Omsk
TOR
Torpedo M
2
0
4.20
1.66
DIN
Dinamo S
IRT
Irtysh Omsk
1
1
1.27
7.70
Dinamo S
IRT
Irtysh Omsk
1
1
1.27
7.70
IRT
Irtysh Omsk
AMK
Amkar
0
3
11.00
1.18
Irtysh Omsk
AMK
Amkar
0
3
11.00
1.18
TEK
Tekstilshchik
IRT
Irtysh Omsk
2
0
1.26
7.90
Tekstilshchik
IRT
Irtysh Omsk
2
0
1.26
7.90
IRT
Irtysh Omsk
VOL
Volgar A
1
2
4.70
1.74
Irtysh Omsk
VOL
Volgar A
1
2
4.70
1.74
KAL
Kaluga
IRT
Irtysh Omsk
0
0
1.87
3.90
Kaluga
IRT
Irtysh Omsk
0
0
1.87
3.90
IRT
Irtysh Omsk
MAS
Mashuk-KMV
0
2
3.25
2.10
Irtysh Omsk
MAS
Mashuk-KMV
0
2
3.25
2.10
NOV
Novosibirsk
IRT
Irtysh Omsk
4
0
1.40
7.25
Novosibirsk
IRT
Irtysh Omsk
4
0
1.40
7.25
Đối đầu
DIN
Dinamo II
Dinamo II1·0·1
Irtysh OmskIRT

- thg 5 2025 Irtysh Omsk 2 - 1 Dinamo II
- thg 3 2025 Dinamo II 2 - 0 Irtysh Omsk
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - FNL 2 - Division A Gold (Spring Season)
- Promotion - FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)
- Relegation








