Dinamo City vs Teuta — Superliga
Superliga · Albania
1
2.42
X
3.05
2
2.85
Hiệp 10-1
- 32' 0-1Martelo P.
Hiệp 20-1
- 63' 0-2Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DIN
Dinamo CityDự đoánTeutaTEU
Dinamo CityDự đoánTeutaTEU
51%Kiểm soát bóng49%
9Tổng dứt điểm11
4Trúng đích5
5Phạt góc4
3Thẻ vàng3
3Việt vị1
13Lỗi18
DIN
Dinamo CityThực tếTeutaTEU
Dinamo CityThực tếTeutaTEU
55%Kiểm soát bóng45%
7Tổng dứt điểm6
2Trúng đích4
1Phạt góc2
3Thẻ vàng5
1Việt vị4
19Lỗi30
DIN
Dinamo CityThực tế · Dự đoánTeutaTEU
Dinamo CityThực tế · Dự đoánTeutaTEU
55%51%Kiểm soát bóng45%49%
79Tổng dứt điểm611
24Trúng đích45
15Phạt góc24
33Thẻ vàng53
13Việt vị41
1913Lỗi3018
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIN
Dinamo CityMỗi trậnTeutaTEU
Dinamo CityMỗi trậnTeutaTEU
2.1Bàn thắng / trận1.8
1.0Bàn thua / trận0.4
56%Kiểm soát bóng57%
8.7Dứt điểm / trận12.2
4.4Phạt góc / trận4.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIN
Dinamo CityTỷ lệTeutaTEU
Dinamo CityTỷ lệTeutaTEU
60%Trận thắng60%
70%Tài 1.570%
60%Tài 2.530%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIN
Dinamo City
DWLWW
Dinamo City
DWLWW
TIR
Tirana
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.32
2.85
Tirana
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.32
2.85
DIN
Dinamo Tirana
EGN
Egnatia
2
1
2.57
2.87
Dinamo Tirana
EGN
Egnatia
2
1
2.57
2.87
VLL
Vllaznia
DIN
Dinamo Tirana
1
0
3.35
2.07
Vllaznia
DIN
Dinamo Tirana
1
0
3.35
2.07
DIN
Dinamo Tirana
LAC
Laci
3
1
1.82
4.05
Dinamo Tirana
LAC
Laci
3
1
1.82
4.05
PAR
Partizani
DIN
Dinamo Tirana
2
4
3.05
2.35
Partizani
DIN
Dinamo Tirana
2
4
3.05
2.35
DIN
Dinamo Tirana
AF
AF Elbasani
2
1
2.22
3.20
Dinamo Tirana
AF
AF Elbasani
2
1
2.22
3.20
SKE
Skenderbeu
DIN
Dinamo Tirana
0
1
3.40
2.12
Skenderbeu
DIN
Dinamo Tirana
0
1
3.40
2.12
PAF
Pafos(Cyp)
DIN
Dinamo Tirana(Alb)
4
2
1.26
13.50
Pafos(Cyp)
DIN
Dinamo Tirana(Alb)
4
2
1.26
13.50
DIN
Dinamo Tirana
VOR
Vora
0
1
–
–
Dinamo Tirana
VOR
Vora
0
1
–
–
DIN
Dinamo Tirana(Alb)
PAF
Pafos(Cyp)
1
1
3.90
2.00
Dinamo Tirana(Alb)
PAF
Pafos(Cyp)
1
1
3.90
2.00
TEU
Teuta
LDWWW
Teuta
LDWWW
EGN
Egnatia
TEU
Teuta
1
0
2.20
2.95
Egnatia
TEU
Teuta
1
0
2.20
2.95
TEU
Teuta
AF
AF Elbasani
0
0
1.74
4.30
Teuta
AF
AF Elbasani
0
0
1.74
4.30
TEU
Teuta
SKE
Skenderbeu
2
0
1.57
5.70
Teuta
SKE
Skenderbeu
2
0
1.57
5.70
TEU
Teuta(Alb)
KUK
Kukesi(Alb)
5
0
–
–
Teuta(Alb)
KUK
Kukesi(Alb)
5
0
–
–
VLL
Vllaznia
TEU
Teuta
0
2
2.37
3.00
Vllaznia
TEU
Teuta
0
2
2.37
3.00
TEU
Teuta
VOR
Vora
2
0
1.44
7.90
Teuta
VOR
Vora
2
0
1.44
7.90
LAC
Laci
TEU
Teuta
1
3
3.20
2.27
Laci
TEU
Teuta
1
3
3.20
2.27
TEU
Teuta
TIR
Tirana
3
1
1.44
7.50
Teuta
TIR
Tirana
3
1
1.44
7.50
PAR
Partizani
TEU
Teuta
0
0
2.62
2.92
Partizani
TEU
Teuta
0
0
2.62
2.92
LOK
Lok. Sofia
TEU
Teuta
0
0
–
–
Lok. Sofia
TEU
Teuta
0
0
–
–
Đối đầu
DIN
Dinamo City
Dinamo City0·4·2
TeutaTEU

- thg 3 2026 Dinamo Tirana 0 - 1 Teuta
- thg 1 2026 Teuta 0 - 0 Dinamo Tirana
- thg 11 2025 Dinamo Tirana 0 - 0 Teuta
- thg 9 2025 Teuta 1 - 0 Dinamo Tirana
- thg 4 2025 Dinamo Tirana 1 - 1 Teuta
- thg 2 2025 Teuta 0 - 0 Dinamo Tirana
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
- Abissnet Superiore (Relegation Group)











